Những “thủ phạm” âm thầm bào mòn đôi mắt

Đôi mắt không chỉ phản ánh tuổi tác hay những thói quen sinh hoạt hằng ngày mà còn có thể “lên tiếng” trước nhiều vấn đề sức khỏe tiềm ẩn…

Một đôi mắt mờ, khô, đau hay suy giảm thị lực không phải lúc nào cũng chỉ là hệ quả của việc sử dụng điện thoại, máy tính quá nhiều. Đằng sau những biểu hiện tưởng chừng quen thuộc ấy có thể là hàng loạt nguyên nhân chúng ta không ngờ tới.

Đáng lưu ý, nhiều bệnh mắt tiến triển âm thầm, đến khi thị lực suy giảm rõ rệt thì tổn thương đã khó hồi phục. Hiểu rõ những yếu tố gây bệnh và chủ động phòng ngừa vì thế có ý nghĩa quan trọng trong việc giữ gìn “cửa sổ tâm hồn”.

KHÔNG PHẢI MỌI VẤN ĐỀ ĐỀU BẮT NGUỒN TỪ CHÍNH ĐÔI MẮT

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù trên toàn cầu hiện nay gồm tật khúc xạ, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường, glaucoma (cườm nước) và thoái hóa điểm vàng tuổi già. Các bệnh nhiễm trùng, chấn thương mắt và những bệnh lý toàn thân kéo dài cũng có thể gây tổn thương thị lực.

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là tật khúc xạ. Khi hình dạng hoặc chiều dài nhãn cầu bất thường, ánh sáng không hội tụ chính xác trên võng mạc, khiến hình ảnh trở nên mờ.

Cận thị làm khó nhìn xa, viễn thị gây khó khăn khi nhìn gần, loạn thị khiến hình ảnh bị biến dạng, lão thị thường xuất hiện theo quá trình lão hóa, đặc biệt từ sau tuổi 40. WHO xác định tật khúc xạ chưa được điều chỉnh là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở cả trẻ em và người trưởng thành.

Ở trẻ em, thời gian ở ngoài trời ít và các hoạt động nhìn gần kéo dài có liên quan đến nguy cơ khởi phát và tiến triển cận thị, tăng thời gian ngoài trời và giảm thời lượng hoạt động nhìn gần có thể giúp trì hoãn khởi phát, làm chậm tiến triển cận thị.

Tuổi tác cũng là một “thủ phạm” quan trọng đứng sau nhiều bệnh mắt. Khi tuổi tăng, những thay đổi tự nhiên trong cấu trúc của mắt làm nguy cơ mắc đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng tuổi già tăng lên.

Với đục thủy tinh thể, các protein trong thủy tinh thể dần biến đổi và kết tụ, khiến thủy tinh thể trở nên đục, làm hình ảnh mờ, màu sắc kém tươi và khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng suy giảm.

Ở một hướng khác, tiểu đường có thể âm thầm tấn công võng mạc. Lượng đường trong máu cao kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc, dẫn đến bệnh võng mạc đái tháo đường.

Các mạch máu bị tổn thương có thể rò rỉ hoặc bị tắc nghẽn. Khi bệnh tiến triển, những mạch máu bất thường có thể hình thành, gây xuất huyết, sẹo và tổn thương võng mạc, từ đó dẫn đến mất thị lực.

Viện Mắt Quốc gia Mỹ (NEI) cho biết người mắc tiểu đường còn có nguy cơ cao hơn đối với phù hoàng điểm do tiểu đường, đục thủy tinh thể và glaucoma. Nguy cơ bệnh mắt do tiểu đường cũng tăng theo thời gian mắc bệnh.

Tăng huyết áp và các bệnh lý chuyển hóa cũng không đứng ngoài câu chuyện về sức khỏe đôi mắt. WHO cho biết việc phòng ngừa và kiểm soát các bệnh toàn thân như tiểu đường và tăng huyết áp có thể góp phần làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mắt.

Trung tâm Dự phòng và Kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ (CDC) cũng lưu ý tiểu đường và tăng huyết áp có thể ảnh hưởng đến mắt ngay từ giai đoạn đầu. Vì vậy, một đôi mắt có vấn đề đôi khi là dấu hiệu cho thấy sức khỏe toàn thân đang cần được quan tâm, chứ không đơn thuần là một bệnh lý tại mắt.

Glaucoma lại có một đặc điểm nguy hiểm là tổn thương thường diễn ra âm thầm. Bệnh gây tổn thương tiến triển đối với thần kinh thị giác và có thể dẫn đến mất thị lực. Nhiều dạng glaucoma không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu nên người bệnh có thể không nhận ra thị lực đang bị đe dọa.

Bên cạnh bệnh lý và tuổi tác, thuốc lá là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Hút thuốc có liên quan đến nguy cơ mắc thoái hóa điểm vàng tuổi già, đục thủy tinh thể và tổn thương thần kinh thị giác, những tình trạng đều có khả năng dẫn đến mất thị lực.

Hút thuốc có liên quan đến nguy cơ mắc thoái hóa điểm vàng tuổi già, đục thủy tinh thể và tổn thương thần kinh thị giác

Ánh nắng và tia cực tím (UV) là một tác nhân khác thường xuyên tác động lên mắt. Việc tiếp xúc nhiều với ánh nắng, đặc biệt không có biện pháp bảo vệ, có thể làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể.

Chấn thương và nhiễm trùng mắt cũng có thể để lại hậu quả nghiêm trọng. WHO xếp chấn thương mắt, nhiễm trùng và viêm mắt vào nhóm những nguyên nhân cần được quan tâm trong phòng ngừa suy giảm thị lực.

Những tổn thương ở giác mạc do chấn thương hoặc nhiễm trùng có thể gây sẹo, làm giác mạc trở nên đục và ảnh hưởng đến khả năng nhìn. Một số bệnh nhiễm trùng nếu tái diễn hoặc không được điều trị đúng cách còn có thể tiến triển đến tổn thương không hồi phục.

Với người sử dụng kính áp tròng, cách đeo và vệ sinh không đúng cũng có thể trở thành nguyên nhân gây bệnh. Việc đeo kính áp tròng quá lâu hoặc chăm sóc không đúng cách làm tăng nguy cơ viêm giác mạc do vi sinh vật. Trong những trường hợp nặng, nhiễm trùng giác mạc có thể dẫn đến mù hoặc phải ghép giác mạc.

Cuối cùng, yếu tố di truyền góp phần quyết định nguy cơ mắc một số bệnh mắt. CDC khuyến cáo cần lưu ý tiền sử bệnh mắt trong gia đình bởi một số bệnh hoặc tình trạng về mắt có tính di truyền. Tiền sử gia đình có thể giúp nhận diện những người có nguy cơ cao hơn và là thông tin quan trọng khi đánh giá sức khỏe mắt.

BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA BỆNH VỀ MẮT

Phòng bệnh về mắt không chỉ là giữ vệ sinh mắt hay hạn chế sử dụng điện thoại. Nhiều nguyên nhân gây suy giảm thị lực có thể được phòng ngừa hoặc hạn chế nếu kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời.

Trong đó, khám mắt định kỳ là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ thị lực. Nhiều bệnh mắt, đặc biệt là glaucoma và một số bệnh võng mạc, có thể tiến triển trong thời gian dài mà gần như không gây triệu chứng rõ ràng.

Khám mắt toàn diện, trong đó có thể bao gồm khám giãn đồng tử, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi việc điều trị thường có nhiều cơ hội kiểm soát hơn và trước khi xảy ra mất thị lực không hồi phục. Tần suất khám không giống nhau ở tất cả mọi người mà phụ thuộc vào tuổi, tiền sử gia đình, bệnh lý nền và các yếu tố nguy cơ khác.

Kiểm soát tốt các bệnh mạn tính cũng chính là bảo vệ đôi mắt. Việc kiểm soát các bệnh toàn thân như tiểu đường và tăng huyết áp có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mắt.

Riêng ở người tiểu đường, kiểm soát đường huyết và huyết áp tốt có thể giúp phòng ngừa hoặc trì hoãn sự xuất hiện, đồng thời làm chậm tiến triển của bệnh võng mạc đái tháo đường.

Bên cạnh đó, cần duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và vận động thường xuyên. NEI khuyến nghị chế độ ăn cân bằng, trong đó có các loại rau lá xanh đậm và cá giàu axit béo omega-3. Trong khi đó, hoạt động thể chất thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc những bệnh như tiểu đường, tăng huyết áp và cholesterol cao.

Bỏ thuốc lá là một biện pháp quan trọng khác. Người hút thuốc nên xây dựng kế hoạch cai thuốc để giảm nguy cơ đối với cả sức khỏe toàn thân và thị lực.

Bảo vệ mắt khỏi tia cực tím cũng cần trở thành thói quen hàng ngày. NEI khuyến cáo sử dụng kính râm có khả năng chặn 99 – 100% cả tia UVA và UVB, kể cả khi trời nhiều mây. Việc hạn chế tiếp xúc với tia UV giúp bảo vệ mắt và giảm nguy cơ đục thủy tinh thể.

Sử dụng kính râm có khả năng chặn 99 – 100% cả tia UVA và UVB, kể cả khi trời nhiều mây

Đối với trẻ em, tăng thời gian hoạt động ngoài trời và hạn chế thời gian nhìn gần kéo dài có thể giúp phòng ngừa hoặc làm chậm cận thị. Trong hướng dẫn cập nhật năm 2026, WHO nêu việc dành ít nhất khoảng 90 phút ngoài trời vào ban ngày, nghỉ đều đặn khi thực hiện các hoạt động nhìn gần và sử dụng kính được kê đúng có thể góp phần làm giảm nguy cơ cận thị nặng ở trẻ.

Khi sử dụng máy tính hoặc các thiết bị có màn hình, nên áp dụng quy tắc 20-20-20. Tức là sau mỗi 20 phút nhìn màn hình, nhìn vào một vật cách khoảng 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây. Đây là biện pháp nhằm giảm tình trạng mỏi mắt do nhìn gần kéo dài, chứ không nên diễn giải thành việc màn hình trực tiếp gây ra các bệnh mắt nghiêm trọng.

Nên sử dụng kính bảo hộ, kính chắn hoặc thiết bị bảo vệ mắt phù hợp khi làm những công việc và hoạt động có nguy cơ cao như xây dựng, hàn, nông nghiệp, sửa chữa hoặc một số môn thể thao. Những biện pháp này có thể giúp phòng ngừa chấn thương mắt do dị vật, hóa chất hoặc tác động cơ học.

Với những người đeo kính áp tròng, nên rửa tay trước khi đeo hoặc tháo kính, khử trùng kính đúng hướng dẫn và thay kính theo lịch. Những thói quen này giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng mắt.

Không tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc các sản phẩm điều trị mắt khi chưa được hướng dẫn chuyên môn cũng là nguyên tắc cần lưu ý. WHO cảnh báo rằng một số trường hợp suy giảm thị lực có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc bôi hoặc thuốc nhỏ mắt không an toàn, bao gồm cả việc tự sử dụng không đúng cách.

Khi mắt đỏ, đau, nhìn mờ đột ngột, xuất hiện ruồi bay hoặc chớp sáng bất thường, việc đi khám sớm có ý nghĩa quan trọng hơn việc tự tìm cách xử lý tại nhà.

Ngoài ra, tiêm chủng và bảo đảm dinh dưỡng đầy đủ cũng có vai trò trong phòng ngừa một số bệnh mắt, đặc biệt ở trẻ em và những nhóm có nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng. WHO cho biết phòng ngừa thiếu vitamin A, sởi và rubella thông qua các biện pháp dinh dưỡng và tiêm chủng có thể làm giảm nguy cơ tổn thương giác mạc liên quan đến những tình trạng này.

Điều quan trọng là không phải tất cả bệnh mắt đều có thể phòng ngừa hoàn toàn. Một số yếu tố như tuổi tác, di truyền hoặc những thay đổi cấu trúc tự nhiên của mắt không thể loại bỏ. Tuy nhiên, phát hiện sớm, điều chỉnh tật khúc xạ, kiểm soát bệnh mạn tính, bảo vệ mắt khỏi chấn thương và tia UV, duy trì lối sống lành mạnh và khám mắt phù hợp có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mất thị lực có thể phòng tránh.

Có thể bạn quan tâm