Nhiều người vẫn còn duy trì quan niệm rằng nếu chưa xuất hiện các triệu chứng rõ rệt như đau ngực, ho ra máu hay khó thở, phổi vẫn hoàn toàn bình thường.
Thực tế lâm sàng lại cho thấy điều này không đúng bởi ung thư phổi thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm, không để lại bất kỳ dấu hiệu nhận biết nào cho đến khi bệnh đã vào giai đoạn tiến triển.
TS.BS Ngô Gia Khánh, Trưởng Khoa Phẫu thuật lồng ngực tại Bệnh viện Bạch Mai, cho biết có rất nhiều trường hợp ung thư phổi chỉ được phát hiện một cách tình cờ trong quá trình người bệnh đi khám các chuyên khoa khác như tim mạch, thần kinh hay chuyển hóa, hoàn toàn không liên quan đến các triệu chứng hô hấp.
Thực tế này cho thấy khả năng tự chủ quan về sức khỏe phổi có thể khiến nhiều người bỏ lỡ cơ hội phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm.
Điều đặc biệt quan trọng là những “nốt mờ” xuất hiện trên phổi, dù có kích thước rất nhỏ, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ ác tính cao. Nghiên cứu cho thấy nốt phổi có kích thước dưới 3cm gần 70% khả năng là ung thư, trong khi những nốt nhỏ hơn 1cm vẫn có tỷ lệ ác tính lên tới 64,3%.
Nốt mờ ở phổi có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau bao gồm cả các nguyên nhân lành tính và ác tính. Về phía lành tính, nốt mờ có thể là kết quả của nốt xơ hoặc sẹo sau các đợt viêm phổi hoặc lao phổi, nốt vôi hóa cũ, u hạt do nấm như histoplasma hoặc aspergillus, dị dạng mạch máu, hoặc các khối u lành tính như hamartoma.
Ngược lại, nguyên nhân ác tính thường liên quan đến ung thư phổi nguyên phát, đặc biệt phổ biến ở những người trên 40 tuổi và có tiền sử hút thuốc, do di căn phổi từ các loại ung thư khác như ung thư vú, đại tràng, thận hoặc tuyến giáp.
Ngoài ra, nốt mờ ở phổi cũng có thể liên quan đến các bệnh khác như sarcoidosis hoặc bệnh bụi phổi do tiếp xúc với silic, than và các chất tương tự.
Do đó, quan điểm “đợi u lớn mới mổ” đã trở nên lỗi thời và không còn phù hợp với thực tiễn hiện nay. Người bệnh nên được phát hiện và can thiệp sớm đối với các tổn thương phổi ở giai đoạn đầu có thể mang lại cơ hội điều trị triệt căn, giúp nhiều bệnh nhân không phải trải qua quá trình hóa trị bổ trợ vốn tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ.
Đây chính là thời điểm vàng để can thiệp bởi nếu phát hiện muộn, hành trình điều trị sẽ trở nên khó khăn hơn, kéo dài hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.
Ung thư phổi vốn tiến triển âm thầm, vì vậy việc chờ đến khi xuất hiện triệu chứng mới đi khám sẽ khiến người bệnh bỏ lỡ những cơ hội vàng để điều trị hiệu quả. Theo TS.BS Ngô Gia Khánh, nhóm người có nguy cơ cao cần được tầm soát định kỳ bao gồm những người từ 50 - 80 tuổi có tiền sử hút thuốc lá nặng từ 20 “gói-năm” trở lên.
Bên cạnh đó là những người thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố độc hại trong môi trường hoặc nghề nghiệp như amiăng, radon, asen, crom, niken hay khí thải diesel, hoặc từng trải qua xạ trị vùng ngực.
Ngoài yếu tố môi trường, nguy cơ cũng tăng lên ở những người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi hoặc bản thân đang mắc các bệnh phổi mạn tính như COPD, xơ phổi hay từng bị lao phổi.
Tại Việt Nam, một số nhóm đặc thù cũng cần lưu ý, chẳng hạn như phụ nữ không hút thuốc nhưng thường xuyên hít phải khói thuốc thụ động hoặc những người sống và làm việc trong môi trường ô nhiễm, nhiều khói bụi.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng ngay cả một nốt mờ nhỏ khi được phát hiện sớm cũng có thể được điều trị dứt điểm, mang lại cơ hội sống lâu dài và chất lượng cuộc sống tốt. Ngược lại, nếu chủ quan, bệnh sẽ tiến triển nhanh hơn và trở nên phức tạp, đồng nghĩa với quá trình điều trị kéo dài, tốn kém và gian nan hơn.
Một lần tầm soát sớm hôm nay có thể mở ra cơ hội nhiều năm sống khỏe mạnh trong tương lai, minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc phát hiện ung thư phổi từ giai đoạn sớm và can thiệp kịp thời, thay đổi hoàn toàn triển vọng sống cho người bệnh.