Nửa cuối năm 2026: Tỷ giá USD/VND sẽ đi theo hướng nào?

Dòng ngoại tệ đang đứng trước nhiều lực kéo trái chiều khi nhu cầu nhập khẩu tăng nhanh, trong khi đồng USD vẫn được hỗ trợ bởi triển vọng lãi suất toàn cầu. Dù vậy, nền tảng của VND vẫn có những điểm tựa đáng kể, khiến kịch bản tỷ giá tăng mạnh chưa phải là lựa chọn cơ sở…

Tỷ giá USD/VND được dự báo tiếp tục chịu sức ép trong những tháng cuối năm khi nhu cầu ngoại tệ tăng theo mùa vụ, trong khi đồng USD vẫn còn nhiều yếu tố hỗ trợ. Dù vậy, dòng vốn FDI, mặt bằng lãi suất trong nước cùng triển vọng xuất khẩu có thể giúp hạn chế đà tăng của tỷ giá.

TỶ GIÁ CÓ THỂ NHẠY CẢM HƠN TRONG NỬA CUỐI NĂM

Theo ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam, nhập khẩu tăng mạnh trong nửa đầu năm, đặc biệt ở nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu, chủ yếu phản ánh nhu cầu phục vụ sản xuất, đầu tư. Đây là tín hiệu tích cực với tăng trưởng, song đồng thời làm gia tăng nhu cầu ngoại tệ.

Khi doanh nghiệp đẩy mạnh nhập khẩu, nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế cũng tăng theo. Trong khi xuất khẩu vẫn duy trì đà tăng, tốc độ nhập khẩu cao hơn khiến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân vãng lai không còn dồi dào như trước.

Theo ông Khoa, điều này khiến “bộ đệm ngoại tệ của nền kinh tế mỏng hơn tương đối, và tỷ giá vì vậy có thể trở nên nhạy cảm hơn với các biến động cả trong nước lẫn quốc tế”.

Áp lực có thể rõ hơn trong nửa cuối năm khi yếu tố mùa vụ xuất hiện. Quý 3 thường chứng kiến doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu phục vụ chu kỳ sản xuất cuối năm, trong khi các doanh nghiệp FDI có thể phát sinh nhu cầu chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu dòng tiền.

Dù vậy, ông Khoa cho rằng kịch bản cơ sở vẫn là USD/VND tăng vừa phải. Tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi cùng triển vọng xuất khẩu vẫn là những yếu tố hỗ trợ quan trọng cho VND.

Ở góc độ điều hành, tỷ giá cũng ngày càng được đặt trong mối quan hệ với lãi suất, thanh khoản, cung tiền và tín dụng thay vì được xử lý như một biến số độc lập. Theo ông Khoa, Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng tiếp tục chủ động về thời điểm, cường độ và liều lượng sử dụng các công cụ chính sách, đồng thời theo dõi các ngưỡng cảnh báo để phản ứng khi thị trường xuất hiện biến động đáng kể.

“Điều hành tỷ giá nhiều khả năng tiếp tục theo hướng linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường và phối hợp chặt chẽ với các công cụ chính sách tiền tệ khác”, ông Khoa nói.

Mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất vì thế cũng trở nên đa chiều hơn. Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng cao, nhu cầu tín dụng lớn, lãi suất không chỉ phục vụ mục tiêu ổn định VND mà còn phải đồng thời hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng.

Do đó, nếu áp lực tỷ giá gia tăng, phản ứng chính sách không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc điều chỉnh lãi suất điều hành. Thanh khoản hệ thống, hoạt động thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá đều có thể trở thành những kênh truyền dẫn chính sách.

Ông Trần Ngọc Báu, CEO WiGroup đánh giá, tỷ giá đang được điều hành tương đối nhịp nhàng, với mức mất giá của VND không quá lớn so với những năm trước. Diễn biến này giúp giảm bớt kỳ vọng VND mất giá mạnh trong những tháng còn lại của năm.

Theo ông Báu, sự ổn định của tỷ giá cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì dòng vốn ngoại. “Khối ngoại cần một môi trường tỷ giá ổn định để hoạch định chiến lược giải ngân dài hạn, thay vì những biến động ‘giật cục’”.

Ông cho rằng tỷ giá hiện được hỗ trợ bởi hai yếu tố chính. Thứ nhất là khả năng tự cân đối ngoại tệ của khu vực FDI. Dù nhập khẩu của khối này tăng mạnh, doanh nghiệp FDI thường có nguồn thu ngoại tệ và khả năng tự cân đối dòng tiền, qua đó giảm áp lực trực tiếp lên nguồn dự trữ ngoại hối.

Thứ hai là mặt bằng lãi suất huy động trong nước đang ở mức tương đối hấp dẫn. Ông Báu cho rằng lãi suất huy động khoảng 7-8%/năm có thể giúp hạn chế dòng tiền chuyển sang USD, đồng thời tạo thêm dư địa cân bằng với phần thâm hụt thương mại của khu vực kinh tế trong nước.

USD VẪN CÒN DƯ ĐỊA TĂNG, NHƯNG VND CÓ NHỮNG ĐIỂM TỰA

Đưa ra dự báo trong giai đoạn cuối năm 2026, các chuyên gia từ MBS Research cho rằng tỷ giá USD/VND sẽ neo ở mức 26.800-27.000 VND/USD, tương ứng tăng khoảng 2-2,8% so với đầu năm.

Trong khi đó, Báo cáo Kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính tháng 8/2026 của Techcombank đã điều chỉnh dự báo tỷ giá theo hướng tích cực hơn với VND.

Theo nhóm phân tích, USD/VND có khả năng xuống dưới 26.000 VND/USD vào cuối năm. VND thậm chí có thể lên giá so với USD trong những tháng cuối năm. Tuy nhiên, nếu tính bình quân cả năm, VND vẫn được dự báo mất giá khoảng 0,8%.

Nguồn: Báo cáo Kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính tháng 8/2026 của Techcombank

Một trong những cơ sở chính cho thay đổi dự báo là triển vọng chính sách tiền tệ Mỹ. Thị trường trước đó kỳ vọng Fed tăng lãi suất ít nhất một lần trong năm nay. Tuy nhiên, Techcombank đang chuyển sang quan điểm Fed có thể giữ nguyên lãi suất trong cả năm 2026.

Các chỉ báo kinh tế Mỹ gần đây phát tín hiệu trái chiều. Bảng lương phi nông nghiệp tháng 7 giảm 23.000 việc làm, trái với kỳ vọng tăng 83.000 việc làm. GDP quý 2 tăng 1,5%, thấp hơn kỳ vọng. Trong khi đó, CPI vẫn dao động quanh 3,4%-3,5%, cho thấy áp lực lạm phát chưa hoàn toàn hạ nhiệt.

Techcombank cho rằng kinh tế Mỹ không quá tích cực, trong khi lạm phát vẫn dai dẳng. Điều này làm giảm khả năng Fed tiếp tục tăng lãi suất trong năm nay. Nếu Fed không tăng lãi suất, USD sẽ giảm bớt động lực tăng giá từ chính sách tiền tệ.

Techcombank dự báo DXY, chỉ số đo sức mạnh của USD so với 6 đồng tiền chủ chốt, sẽ duy trì dưới 100 điểm, khoảng 98 điểm từ nay đến cuối năm.

DXY không tạo áp lực lớn sẽ giúp tỷ giá USD/VND ổn định hơn trong những tháng cuối năm. Đây cũng là một trong những cơ sở để Techcombank đưa ra kịch bản VND có thể lên giá so với USD.

Bên cạnh triển vọng USD hạ nhiệt, chênh lệch lãi suất giữa VND và USD cũng đóng vai trò quan trọng trong dự báo của Techcombank.

Trong kịch bản Fed không tăng lãi suất, còn lãi suất VND chỉ giảm nhẹ, chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền có thể duy trì trên 3%. Mức chênh lệch này góp phần thu hút nguồn cung USD từ bên ngoài, qua đó bù đắp một phần trạng thái thâm hụt thương mại và hỗ trợ tỷ giá.

Techcombank cho rằng lãi suất trong nước khó giảm mạnh do nhu cầu vốn vẫn cao. Lãi suất liên ngân hàng các kỳ hạn ngắn dưới 3 tháng có thể duy trì trong vùng 4%-6%.

Nếu mặt bằng này ổn định đủ lâu, lãi suất tiền gửi có thể giảm khoảng 40 điểm cơ bản trong quý 4. Tuy nhiên, mức giảm này không làm mất đi lợi thế tương đối của lãi suất VND so với USD.

Dòng vốn FDI tiếp tục là yếu tố hỗ trợ tỷ giá. FDI giải ngân trong 7 tháng đầu năm tăng gần 12%, mức tăng mạnh nhất trong 7 năm. Dòng vốn này góp phần giảm áp lực lên cán cân ngoại tệ.

Dù Việt Nam đang ghi nhận thâm hụt thương mại, áp lực lên tỷ giá chưa quá lớn nhờ dòng vốn FDI tăng mạnh. Nhóm phân tích cũng kỳ vọng thâm hụt thương mại có thể bắt đầu thu hẹp từ tháng 8, dựa trên độ trễ khoảng 4 tháng từ khi nhập khẩu tăng mạnh đến khi xuất khẩu tăng theo.

Techcombank vẫn lưu ý các yếu tố có thể khiến tỷ giá đi khác kịch bản cơ sở. Xung đột Trung Đông kéo dài có thể tạo cú sốc năng lượng và thúc đẩy nhu cầu đối với tài sản trú ẩn, qua đó hỗ trợ USD. Chiến tranh thương mại và chính sách thuế quan của Mỹ cũng tiếp tục tạo bất định đối với thương mại và dòng vốn toàn cầu.

Bên cạnh đó, Việt Nam đang hưởng lợi từ chuỗi cung ứng liên quan đến AI, giúp sản xuất công nghiệp và FDI duy trì tích cực. Tuy nhiên, Techcombank cho rằng nguy cơ hình thành bong bóng AI là yếu tố cần theo dõi. Nếu động lực này đảo chiều, xuất khẩu và FDI có thể chịu ảnh hưởng, từ đó tác động đến tỷ giá.

Có thể bạn quan tâm