Sau thời gian hưởng lãi suất ưu đãi, nhiều khoản vay mua nhà, mua ô tô, tiêu dùng hay phục vụ sản xuất kinh doanh đang lần lượt bước sang giai đoạn áp dụng lãi suất thả nổi. Đây là thời điểm chi phí vay có thể tăng mạnh, nhất là khi mặt bằng lãi suất hiện vẫn ở mức cao.
HẾT “TUẦN TRĂNG MẬT”, KHOẢN VAY BƯỚC VÀO VÙNG LÃI CAO
Thông thường, lãi suất thả nổi được xác định trên cơ sở lãi suất tham chiếu của ngân hàng cộng với một biên độ nhất định. Vì vậy, mức lãi suất sau ưu đãi thường cao hơn đáng kể so với con số khách hàng nhìn thấy trong những tháng đầu tiên của khoản vay.
Với người vay mua nhà, khoảng cách này đang ngày càng đáng chú ý. Khảo sát quý 2 của Viện Nghiên cứu đánh giá thị trường bất động sản Việt Nam (VARS-IRE) tại 10 ngân hàng thương mại cho thấy lãi suất ưu đãi hiện phổ biến 8,5-11%/năm, trong khi lãi suất thả nổi lên 13-15%/năm. So với cùng kỳ năm 2025, mặt bằng lãi suất ưu đãi đã tăng khoảng 2-4 điểm phần trăm, thậm chí một số gói tăng gần 5 điểm phần trăm.
Dữ liệu của Viện Nghiên cứu Kinh tế - Tài chính - Bất động sản Dat Xanh Services cũng cho thấy lãi suất vay mua nhà trong nửa đầu năm phổ biến 12-14%/năm, một số khoản vay thả nổi lên tới 16%/năm, cao hơn khoảng 3-4 điểm phần trăm so với năm trước.
Không chỉ người vay mua nhà chịu sức ép. Với các khoản vay mua ô tô, thời điểm hết ưu đãi cũng có thể tạo ra bước nhảy lớn về chi phí. Một khách hàng chia sẻ trên mạng xã hội mới đây cho biết khoản vay mua ô tô của mình tăng từ 8,2%/năm lên 18%/năm chỉ sau một năm.
Mức tăng này không phải trường hợp duy nhất. Khảo sát tại một số ngân hàng cho thấy lãi suất cơ sở áp dụng cho các khoản vay mua ô tô hiện phổ biến 10-13%/năm, trong khi thời gian hưởng ưu đãi thường chỉ kéo dài 3-12 tháng.
Điều đáng lưu ý là nhiều người thường chỉ quan tâm đến mức lãi suất ưu đãi khi quyết định vay mà chưa tính đầy đủ chi phí trong giai đoạn sau đó. Một khoản vay được quảng bá với lãi suất 7-8%/năm nhưng chỉ áp dụng vài tháng có thể nhanh chóng trở thành khoản nợ với chi phí cao hơn nhiều khi chuyển sang lãi suất thả nổi.
Vì vậy, với những khoản vay sắp hết thời gian ưu đãi, điều quan trọng không còn là nhìn vào mức lãi suất ban đầu mà phải xác định rõ lãi suất tham chiếu là gì, biên độ bao nhiêu và được điều chỉnh với tần suất thế nào.
ÁP LỰC LÃI SUẤT ĐÈ NẶNG, NGƯỜI VAY CẦN ỨNG PHÓ RA SAO?
Khi khoản vay chuyển sang lãi suất thả nổi, người vay nên chủ động tính lại toàn bộ nghĩa vụ tài chính thay vì chờ đến khi số tiền phải trả hàng tháng tăng lên mới xử lý.
Cách đơn giản nhất là lập lại bảng tính dư nợ, tiền gốc và tiền lãi theo mức lãi suất mới. Không nên chỉ tính theo mức ngân hàng đang áp dụng, mà nên thử thêm kịch bản lãi suất tăng 1-2 điểm phần trăm để kiểm tra khả năng chịu đựng của dòng tiền.
Nếu thu nhập vẫn ổn định và lịch sử tín dụng tốt, người vay có thể trao đổi trực tiếp với ngân hàng để xem xét giảm biên độ, chuyển sang chương trình ưu đãi khác hoặc cố định lãi suất trong một khoảng thời gian nhất định.
Với người có tiền nhàn rỗi, trả bớt gốc cũng là một phương án đáng cân nhắc. Chẳng hạn, khoản vay còn 2 tỷ đồng với lãi suất 14%/năm sẽ tương ứng khoảng 280 triệu đồng tiền lãi mỗi năm nếu dư nợ giữ nguyên. Nếu người vay có 300 triệu đồng tiền nhàn rỗi, việc sử dụng một phần để giảm dư nợ có thể giúp hạ chi phí lãi trong các kỳ tiếp theo.
Tuy nhiên, không nên vì muốn giảm tiền lãi mà rút toàn bộ tiền tiết kiệm để trả nợ. Người vay vẫn cần duy trì một khoản dự phòng cho sinh hoạt, kinh doanh và các tình huống bất ngờ.
Bài toán nên được đặt trên cơ sở so sánh lợi suất thực tế của tiền nhàn rỗi với chi phí khoản vay. Nếu tiền gửi chỉ mang lại mức sinh lời thấp hơn đáng kể so với lãi vay, trả bớt nợ có thể hợp lý hơn. Ngược lại, nếu khoản tiền đó là nguồn vốn phục vụ kinh doanh hoặc quỹ dự phòng duy nhất của gia đình, giữ thanh khoản có thể quan trọng hơn.
Một lựa chọn khác là chuyển khoản vay sang ngân hàng mới khi mức lãi hiện tại quá cao. Nhưng đây cũng không phải giải pháp chỉ cần nhìn vào hai con số lãi suất.
Người vay cần cộng cả phí trả nợ trước hạn tại ngân hàng cũ, chi phí định giá tài sản, công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm và các khoản phí liên quan. Đồng thời, phải kiểm tra kỹ thời gian áp dụng mức ưu đãi tại ngân hàng mới.
Nếu một khoản vay mới được chào với lãi suất 7-8%/năm nhưng chỉ ưu đãi trong vài tháng, sau đó chuyển sang mức thả nổi cao, tổng chi phí chưa chắc đã thấp hơn khoản vay hiện tại. Đổi ngân hàng vì thế chỉ có ý nghĩa khi khoản tiết kiệm từ lãi vay đủ lớn để bù toàn bộ chi phí chuyển đổi.
Với người có thu nhập ổn định nhưng đang chịu áp lực lớn về số tiền phải trả hàng tháng, kéo dài thời hạn vay cũng có thể giúp giảm áp lực dòng tiền. Đổi lại, tổng số tiền lãi phải trả trong suốt thời gian vay sẽ cao hơn. Đây nên được xem là giải pháp để "hạ nhiệt" áp lực trước mắt, thay vì một cách làm giảm chi phí khoản vay.
Đặc biệt, người vay cần tránh một cái bẫy khá phổ biến: dùng thẻ tín dụng, tín dụng tiêu dùng hoặc khoản vay mới có lãi suất cao để bù vào khoản vay cũ. Cách này có thể giúp giải quyết một kỳ thanh toán nhưng không xử lý được nguyên nhân gốc rễ là dòng tiền không đủ đáp ứng nghĩa vụ nợ.
Nếu kéo dài, người vay rất dễ rơi vào vòng xoáy vay mới trả nợ cũ, khiến tổng chi phí tài chính ngày càng phình to.
Trong bối cảnh chi phí vốn vẫn có nhiều biến động, khoản vay từng được xem là "dễ chịu" trong thời gian ưu đãi có thể nhanh chóng trở thành áp lực lớn khi bước sang giai đoạn thả nổi. Với người đi vay, chuẩn bị trước cho thời điểm này quan trọng hơn việc chờ đến khi khoản tiền phải trả hàng tháng thực sự tăng lên.