Phát hiện khoa học mới mở ra hy vọng kiểm soát bệnh Alzheimer

Các nhà khoa học vừa ghi nhận nhiều bước tiến đáng chú ý trong nghiên cứu Alzheimer, mở ra triển vọng phát hiện bệnh sớm hơn và can thiệp hiệu quả hơn ngay từ giai đoạn đầu...

Trong nhiều thập kỷ qua, phần lớn nỗ lực phát triển các phương pháp điều trị bệnh Alzheimer đều tập trung vào việc ngăn chặn sự tích tụ của amyloid, loại protein được xem là một trong những tác nhân chính góp phần gây ra căn bệnh này. Hướng tiếp cận đó đã mang lại những kết quả nhất định với hai loại thuốc chống amyloid hiện đã được phê duyệt để điều trị.

Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy amyloid không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự khởi phát của bệnh. Dù các mảng amyloid có thể hình thành từ rất sớm trong não, các triệu chứng như suy giảm trí nhớ và nhận thức thường chỉ xuất hiện khi một loại protein khác là tau cũng bắt đầu tích tụ.

Trong điều kiện bình thường, tau đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và hoạt động của các tế bào thần kinh. Nhưng khi protein này kết tụ thành các đám rối bất thường, nó có thể làm tổn thương tế bào não và thúc đẩy quá trình suy giảm nhận thức đặc trưng của bệnh Alzheimer.

Chính vì vậy, những kết quả mới được công bố tại Hội nghị Quốc tế của Hiệp hội Alzheimer ở London (Anh) đang thu hút nhiều sự chú ý. Các nghiên cứu cho thấy việc phát hiện sớm và làm giảm nồng độ tau có thể mở ra những hướng tiếp cận đầy triển vọng, bổ sung cho các liệu pháp hiện nay và mang đến thêm hy vọng trong việc kiểm soát căn bệnh Alzheimer.

ĐỘT PHÁ MỚI GIÚP LÀM CHẬM BỆNH ALZHEIMER TỪ GỐC

Phát triển thuốc nhắm vào tau là một thách thức lớn vì protein này bắt đầu hoạt động bất thường bên trong tế bào, trong khi amyloid tích tụ thành các mảng ở bên ngoài nên dễ trở thành mục tiêu của các liệu pháp như kháng thể.

Tại Hội nghị Quốc tế của Hiệp hội Alzheimer, công ty công nghệ sinh học Biogen đã công bố kết quả ban đầu về diranersen, một loại thuốc có khả năng ngăn chặn quá trình sản xuất tau ngay từ gốc bằng cách can thiệp vào chỉ dẫn di truyền mà tế bào sử dụng để tạo ra loại protein này.

Thử nghiệm được tiến hành trên 416 bệnh nhân Alzheimer, những người được chia ngẫu nhiên để nhận một trong ba mức liều diranersen hoặc giả dược. Thuốc được đưa trực tiếp vào dịch não tủy 2 lần/năm.

Sau 18 tháng, lượng tau trong não của nhóm dùng thuốc giảm từ 50 - 65% so với nhóm dùng giả dược, đồng thời tốc độ suy giảm nhận thức cũng chậm lại tới 50% ở một số bài kiểm tra về trí nhớ, khả năng suy luận và định hướng. Đáng chú ý, liều cao nhất không cho hiệu quả vượt trội so với liều thấp hơn, nhưng tất cả các nhóm dùng thuốc đều ghi nhận lợi ích.

"Đây là thử nghiệm đầu tiên từng cho thấy có thể làm giảm lượng tau. Các thử nghiệm khác từng cho thấy có thể làm chậm tốc độ tích tụ của tau nhưng chưa từng chứng minh được sự giảm thực sự của tau trong não. Điều quan trọng là chúng tôi cũng quan sát thấy lợi ích lâm sàng từ việc đó", Tiến sĩ Lawren VandeVrede, phó giáo sư thần kinh học tại Trung tâm Trí nhớ và Lão hóa UCSF, đồng thời là một trong những nhà nghiên cứu chính của nghiên cứu cho biết.

Tiến sĩ Lennart Mucke, người từng công bố nghiên cứu đầu tiên trên động vật cho thấy việc giảm tau có thể làm chậm tiến triển Alzheimer, đánh giá kết quả lần này là một cột mốc quan trọng. Ông cho rằng khi các quá trình bệnh lý bắt đầu xuất hiện, tau không còn chỉ là một protein bình thường mà trở thành yếu tố thúc đẩy bệnh tiến triển.

Vì vậy, giảm tau có thể mang lại lợi ích ngay cả khi protein này vẫn đảm nhiệm một số chức năng sinh lý trong não. Dù cơ chế chính xác của tau vẫn còn được tranh luận, nghiên cứu mới cho thấy việc hạ nồng độ protein này có ý nghĩa trong điều trị Alzheimer.

Đây mới chỉ là thử nghiệm giai đoạn đầu, song nếu các nghiên cứu tiếp theo tiếp tục xác nhận hiệu quả của diranersen, loại thuốc này có thể được sử dụng kết hợp với các thuốc chống amyloid hiện có.

Các chuyên gia kỳ vọng việc tác động đồng thời vào cả amyloid và tau sẽ giúp làm chậm đáng kể quá trình tiến triển của bệnh, thậm chí tiến tới trạng thái gần như ổn định.

Song song với việc phát triển thuốc, các nhà khoa học cũng đạt bước tiến trong theo dõi tau. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí JAMA cho thấy xét nghiệm máu đo dạng protein ptau217 có thể phát hiện nguy cơ mắc Alzheimer từ rất sớm, thậm chí trước khi các triệu chứng xuất hiện khoảng 10 năm.

Trong nghiên cứu trên hơn 2.700 người có chức năng nhận thức bình thường, những người có nồng độ ptau217 cao nhất có nguy cơ suy giảm nhận thức trong vòng 10 năm cao hơn 78% so với nhóm có mức thấp hơn. Xét nghiệm này còn dự báo nguy cơ tốt hơn cả chụp não và xét nghiệm di truyền.

Hiện nay, xét nghiệm tau chủ yếu được dùng để hỗ trợ chẩn đoán ở những người đã có triệu chứng. Tuy nhiên, kết quả mới cho thấy phương pháp này cũng có thể giúp sàng lọc những người chưa có biểu hiện bệnh nhưng có nguy cơ cao phát triển Alzheimer trong tương lai.

Các chuyên gia nhận định đây có thể là bước ngoặt trong phát hiện sớm bệnh, tương tự như cách tầm soát ung thư được thực hiện trước khi triệu chứng xuất hiện.

Dù vậy, việc ứng dụng rộng rãi vẫn cần thêm thời gian vì hiện chưa có phương pháp điều trị dành riêng cho những người chỉ có nồng độ tau cao nhưng chưa phát bệnh. Trong lúc chờ các liệu pháp mới, nhiều nghiên cứu cho thấy việc duy trì sức khỏe tim mạch, ngủ đủ giấc, vận động thường xuyên và giữ các mối quan hệ xã hội tích cực vẫn là những biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ mắc Alzheimer.

XÉT NGHIỆM MÁU CÓ THỂ THAY ĐỔI CÁCH PHÁT HIỆN ALZHEIMER

Một nghiên cứu khác từ Đại học Lund cũng mang đến những kết quả đầy hứa hẹn. Khi kết hợp xét nghiệm máu đo tau với các công cụ chẩn đoán hiện có như chụp não, tiền sử gia đình và xét nghiệm đánh giá amyloid, cả bác sĩ chăm sóc ban đầu lẫn các chuyên gia về sa sút trí tuệ đều có thể chẩn đoán bệnh Alzheimer với độ chính xác khoảng 90%.

Kết hợp xét nghiệm máu đo tau với các công cụ chẩn đoán hiện có, cả bác sĩ chăm sóc ban đầu lẫn các chuyên gia về sa sút trí tuệ đều có thể chẩn đoán bệnh Alzheimer với độ chính xác khoảng 90%

Đặc biệt, xét nghiệm máu này giúp các bác sĩ tuyến đầu loại trừ bệnh hiệu quả hơn, qua đó hỗ trợ quá trình chẩn đoán nhanh chóng và chính xác.

Dù vậy, việc đưa các xét nghiệm và phương pháp điều trị mới vào thực tế vẫn còn nhiều rào cản, đặc biệt là vấn đề chi trả. Hiện nay, việc sàng lọc Alzheimer ở những người chưa có triệu chứng vẫn chưa được các hãng bảo hiểm lớn và chương trình Medicare của Mỹ thanh toán.

Hai năm trước, Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Phòng ngừa Hoa Kỳ (USPSTF) cũng kết luận rằng chưa có đủ bằng chứng để khuyến nghị triển khai sàng lọc Alzheimer trên diện rộng.

Tuy nhiên, theo Maria Carrillo, Giám đốc Khoa học của Hiệp hội Alzheimer, lĩnh vực này đang thay đổi rất nhanh. Hiệp hội hiện đã bắt đầu chuẩn bị cơ sở khoa học để vận động các đơn vị chi trả hỗ trợ chi phí xét nghiệm tau nếu các nghiên cứu tiếp theo tiếp tục khẳng định giá trị của phương pháp này trong việc phát hiện sớm những người có nguy cơ cao.

Sau nhiều thập kỷ tiến triển chậm chạp, nghiên cứu về Alzheimer đang bước vào giai đoạn có nhiều đột phá. Những kết quả mới cho thấy việc điều trị căn bệnh này sẽ không chỉ tập trung vào amyloid mà còn cần kết hợp các chiến lược nhắm đến tau. Theo Carrillo, các nhà khoa học đang từng bước chuẩn bị cho một tương lai mới trong phòng ngừa và điều trị Alzheimer, và đó là một triển vọng hết sức đáng kỳ vọng.

Có thể bạn quan tâm