Ngày 27/8, tại cuộc gặp Thủ tướng Lê Minh Hưng, ông Roh Tae Moon, Tổng giám đốc điều hành Samsung Electronics, cho biết hai pháp nhân sản xuất điện thoại của tập đoàn tại Bắc Ninh và Thái Nguyên đã đạt 500 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu lũy kế vào cuối tháng 6/2026. Đây là kết quả sau 17 năm kể từ khi Samsung bắt đầu sản xuất điện thoại tại Việt Nam vào tháng 4/2009.
TỪ 670 TRIỆU USD ĐẾN 500 TỶ USD XUẤT KHẨU
Nếu xét riêng quy mô xuất khẩu, đây là một trong những cột mốc lớn nhất của hoạt động FDI tại Việt Nam. Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở cách Samsung đã mở rộng dấu chân đầu tư: từ một nhà máy sản xuất điện thoại tại Bắc Ninh thành mạng lưới sản xuất, linh kiện, màn hình, điện tử tiêu dùng và R&D trải rộng tại Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hà Nội và TP.HCM.
Năm 2008, Samsung Electronics Việt Nam được cấp phép đầu tư tại Bắc Ninh với vốn ban đầu 670 triệu USD. Sau đó, tập đoàn liên tục tăng vốn và mở rộng sang các lĩnh vực khác. Đến cuối năm 2024, tổng vốn đầu tư của Samsung tại Việt Nam đạt 23,2 tỷ USD. Năm 2025, con số này vượt 24 tỷ USD.
Quy mô vốn ngày càng lớn đi cùng năng lực tạo doanh thu và xuất khẩu. Năm 2024, Samsung Việt Nam đạt 62,5 tỷ USD doanh thu, trong đó xuất khẩu đạt 54,4 tỷ USD. Sang năm 2025, doanh thu tăng lên 64,9 tỷ USD, còn xuất khẩu đạt 57,1 tỷ USD.
Những con số này cho thấy Việt Nam đã trở thành một mắt xích có quy mô rất lớn trong mạng lưới sản xuất toàn cầu của Samsung, thay vì chỉ đóng vai trò là địa điểm đặt nhà máy.
Bắc Ninh là nơi đặt nền móng cho câu chuyện Samsung tại Việt Nam. Nhà máy Samsung Electronics Việt Nam (SEV) được xây dựng từ năm 2008, sau đó Samsung tiếp tục phát triển nhà máy Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên (SEVT), biến hai địa điểm này thành trung tâm sản xuất điện thoại quan trọng của tập đoàn.
Đến cuối tháng 6/2025, hai nhà máy SEV và SEVT đã đạt mốc 2 tỷ điện thoại sản xuất tại Việt Nam sau 16 năm hoạt động. Một năm sau, hai pháp nhân này tiếp tục xác lập mốc 500 tỷ USD xuất khẩu lũy kế. Quy mô sản xuất được phản ánh rõ qua kết quả kinh doanh. Trong sáu tháng đầu năm 2026, SEVT đạt khoảng 16,2 tỷ USD doanh thu, tăng 22,4% so với cùng kỳ, với lợi nhuận ròng khoảng 1,08 tỷ USD. SEV đạt khoảng 9,1 tỷ USD doanh thu, tăng 15,4%, lợi nhuận ròng khoảng 670 triệu USD.
Như vậy, riêng hai cơ sở sản xuất điện thoại chủ lực đã tạo ra khoảng 25,3 tỷ USD doanh thu trong nửa đầu năm 2026.
Tuy nhiên, Samsung tại Việt Nam ngày nay không còn chỉ là câu chuyện của điện thoại. Tại Bắc Ninh, Samsung Display Việt Nam (SDV) đã trở thành một trong những dự án lớn nhất của tập đoàn. Năm 2024, Samsung Display công bố đầu tư thêm 1,8 tỷ USD để mở rộng sản xuất màn hình OLED cho ô tô và các thiết bị công nghệ, đưa tổng vốn đầu tư của dự án tại Bắc Ninh lên khoảng 8,3 tỷ USD.
Sự mở rộng này cho thấy cấu trúc đầu tư của Samsung đang thay đổi. Nếu smartphone là nền tảng tạo nên quy mô ban đầu, thì màn hình OLED, linh kiện điện tử và các sản phẩm phục vụ những ngành công nghiệp mới đang trở thành động lực cho giai đoạn tiếp theo.
Tại Thái Nguyên, Samsung Electro-Mechanics Việt Nam (SEMV) cũng liên tục tăng vốn. Dự án được cấp phép từ năm 2013 với vốn ban đầu 1,2 tỷ USD và sau nhiều lần điều chỉnh đã lên khoảng 2,27 tỷ USD. Năm 2022, Samsung tăng thêm 920 triệu USD cho dự án.
Đáng chú ý, tháng 2/2026, dự án Samsung Electro-Mechanics Việt Nam số 2 được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư với vốn đăng ký ban đầu 1,2 tỷ USD, tập trung sản xuất bảng mạch điện tử cao cấp FCBGA, phục vụ robot, xe tự hành và các thiết bị điện tử công nghệ cao.
Tại TP.HCM, Samsung Electronics HCMC CE Complex có vốn đầu tư khoảng 2 tỷ USD, tập trung sản xuất các sản phẩm điện tử tiêu dùng. Cơ sở này bổ sung một mảng sản xuất khác vào hệ sinh thái Samsung tại Việt Nam, từ TV, tủ lạnh, máy giặt đến các thiết bị điện tử gia dụng.
Như vậy, chỉ trong chưa đầy hai thập niên, cấu trúc đầu tư của Samsung đã chuyển từ một dự án sản xuất điện thoại sang một hệ sinh thái đa tầng gồm điện thoại, màn hình, linh kiện điện tử, điện tử tiêu dùng và nghiên cứu phát triển.
TỪ “CỨ ĐIỂM SẢN XUẤT” ĐẾN BÀI TOÁN CÔNG NGHỆ VÀ GIÁ TRỊ NỘI ĐỊA
Nếu 500 tỷ USD xuất khẩu phản ánh quy mô của Samsung tại Việt Nam, thì sự xuất hiện của trung tâm R&D lại cho thấy một thay đổi quan trọng hơn về chất.
Năm 2022, Samsung khánh thành Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển tại Hà Nội với tổng vốn khoảng 220 triệu USD. Trung tâm tập trung vào AI, IoT, Big Data, phần mềm, mạng 4G/5G và các công nghệ liên quan đến thiết bị di động.
Đến nay, trung tâm có khoảng 2.500–2.600 nhân sự, phần lớn là kỹ sư Việt Nam. Samsung cũng cho biết hoạt động R&D tại Việt Nam đã tham gia vào quá trình nghiên cứu, phát triển liên quan đến sản xuất một số dòng sản phẩm chiến lược như Galaxy S và Galaxy Z.
Trong sáu tháng đầu năm 2026, bốn pháp nhân sản xuất lớn của Samsung tại Việt Nam gồm SEVT, SEV, SDV và SEHC đạt tổng doanh thu khoảng 35,2 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ. Lợi nhuận ròng đạt khoảng 2,3 tỷ USD, tăng 28%.
Riêng SDV đạt doanh thu khoảng 7,1 tỷ USD, tăng tới 32,7%, trong khi lợi nhuận ròng đạt khoảng 400 triệu USD. Điều này cho thấy các mảng ngoài smartphone đang ngày càng đóng góp lớn vào kết quả kinh doanh của Samsung tại Việt Nam.
Một điểm khác có ý nghĩa đối với nền kinh tế Việt Nam là quá trình phát triển doanh nghiệp cung ứng nội địa. Năm 2014, chỉ có 25 doanh nghiệp Việt Nam là nhà cung cấp cấp 1 và cấp 2 cho Samsung. Đến cuối năm 2023, con số này tăng lên 306 doanh nghiệp và tiếp tục được Samsung duy trì trong năm 2025.
Song song với đó, Samsung cho biết đã hỗ trợ 379 doanh nghiệp Việt Nam cải tiến sản xuất; đào tạo 406 chuyên gia tư vấn năng suất và chất lượng, 209 kỹ sư khuôn mẫu và 123 chuyên gia tư vấn nhà máy thông minh. Có 72 doanh nghiệp được hỗ trợ phát triển nhà máy thông minh.
Đây là một trong những thước đo quan trọng để đánh giá mức độ lan tỏa của dòng vốn FDI. Bởi hiệu quả của Samsung đối với Việt Nam không chỉ nằm ở con số 24 tỷ USD vốn đầu tư hay 57,1 tỷ USD xuất khẩu trong một năm, mà còn ở khả năng kéo doanh nghiệp Việt vào sâu hơn trong chuỗi cung ứng.
Từ năm 2012 đến nay, Samsung cũng cho biết đã đầu tư khoảng 180 tỷ đồng cho các chương trình hợp tác với trường đại học, đào tạo nhân lực công nghệ cao, nghiên cứu và học bổng. Tuy nhiên, chính thành công về quy mô sản xuất cũng tạo ra yêu cầu mới.
Tại cuộc gặp ngày 27/8, Thủ tướng Lê Minh Hưng đánh giá Việt Nam đã trở thành một cứ điểm sản xuất quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu của Samsung, nhưng đồng thời đề nghị tập đoàn đưa Việt Nam từ “cứ điểm sản xuất” thành “cứ điểm về công nghệ, nghiên cứu phát triển và đổi mới sáng tạo”.
Đây cũng là hướng đi phù hợp với giai đoạn đầu tư mới của Samsung. Tập đoàn đang mở rộng từ smartphone sang màn hình OLED, linh kiện điện tử, FCBGA, R&D và những lĩnh vực công nghệ cao hơn.
Ông Roh Tae Moon khẳng định Samsung không coi Việt Nam đơn thuần là cứ điểm sản xuất mà là đối tác chiến lược trong nghiên cứu và phát triển công nghệ cao. Samsung dự kiến tiếp tục mở rộng hoạt động R&D, hợp tác với các trường đại học và đào tạo nhân lực công nghệ cao, đồng thời phối hợp với Bộ Công Thương hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sau 17 năm, 500 tỷ USD xuất khẩu điện thoại vì thế không chỉ là một con số kỷ lục. Nó phản ánh thành quả của một chu kỳ đầu tư dài hạn, trong đó Samsung đã biến Việt Nam thành một trong những trung tâm sản xuất quan trọng nhất của tập đoàn. Nhưng với Việt Nam, cột mốc này cũng mở ra một câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để từ những nhà máy tạo ra hàng chục tỷ USD doanh thu mỗi năm, nền kinh tế có thể hình thành thêm nhiều doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, nhiều kỹ sư công nghệ cao và nhiều năng lực R&D có khả năng tạo ra giá trị ngay tại Việt Nam.
Nếu giai đoạn đầu của Samsung là câu chuyện về “Made in Vietnam”, thì giai đoạn tiếp theo có thể sẽ là cuộc chuyển đổi sang “Developed in Vietnam” – nơi Việt Nam không chỉ sản xuất những sản phẩm công nghệ toàn cầu, mà ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình nghiên cứu, phát triển và tạo ra những công nghệ đó.