Trong bối cảnh du lịch toàn cầu phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch, nhiều quốc gia đã chuyển từ mục tiêu gia tăng số lượng khách sang nâng cao chất lượng điểm đến và phát triển du lịch bền vững. Theo đó, du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn phải góp phần bảo vệ môi trường, gìn giữ bản sắc văn hóa và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng địa phương.
THẾ GIỚI ĐANG LÀM GÌ ĐỂ DU LỊCH TRỞ NÊN BỀN VỮNG HƠN?
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã xây dựng các chính sách và mô hình quản lý phù hợp với điều kiện thực tiễn nhằm hướng tới phát triển du lịch bền vững. Mặc dù cách tiếp cận có sự khác biệt, các giải pháp đều tập trung vào việc cân bằng giữa tăng trưởng du lịch, bảo vệ môi trường, gìn giữ giá trị văn hóa và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng địa phương. Trong đó, Nhật Bản là một trong những quốc gia tiêu biểu với các chính sách quản lý điểm đến và cơ chế tài chính hiệu quả.
Nhật Bản tập trung giải quyết tình trạng quá tải du lịch (overtourism) thông qua cơ chế tài chính và quản lý điểm đến. Một trong những chính sách nổi bật là cải cách thuế lưu trú tại Tokyo từ năm 2027, thay thế mức thu cố định bằng mức thu 3% giá phòng và mở rộng đối tượng thu sang các loại hình lưu trú ngắn hạn. Nguồn thu dự kiến đạt khoảng 19 tỷ yên mỗi năm được sử dụng để cải thiện hạ tầng, vệ sinh môi trường, chỉnh trang cảnh quan và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo lượng khách.
Bên cạnh đó, Nhật Bản xây dựng Bộ tiêu chuẩn JSTS-D theo chuẩn của Hội đồng Du lịch Bền vững Toàn cầu (GSTC) nhằm đánh giá hiệu quả quản lý điểm đến. Quốc gia này cũng triển khai chiến lược phân tán khách du lịch khỏi tuyến Tokyo – Kyoto – Osaka thông qua phát triển du lịch nông thôn Satoyama, đồng thời áp dụng hạn ngạch khách tham quan tại Núi Phú Sĩ và các quy định nghiêm ngặt nhằm bảo vệ di sản tại khu phố cổ Gion (Kyoto).
Trong khi đó, Hàn Quốc lựa chọn công nghệ số làm nền tảng quản trị du lịch bền vững. Tổng cục Du lịch Hàn Quốc (KTO) sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) từ viễn thông, GPS và giao dịch thẻ tín dụng để theo dõi mật độ khách theo thời gian thực. Trên cơ sở đó, hệ thống sẽ gửi cảnh báo và gợi ý các điểm đến thay thế thông qua ứng dụng di động nhằm phân luồng khách và giảm áp lực cho các điểm du lịch đông đúc.
Đồng thời, Hàn Quốc chú trọng bảo vệ không gian sống của cư dân bằng việc áp dụng quy định giới nghiêm đối với khách tham quan tại Làng cổ Bukchon Hanok, hạn chế xe buýt cỡ lớn vào khu dân cư. Quốc gia này cũng thúc đẩy du lịch sinh thái thông qua bộ tiêu chuẩn Korean Ecotourism Standard và phát triển mô hình Sustainable MICE, yêu cầu các sự kiện quốc tế giảm rác thải nhựa và ưu tiên sử dụng sản phẩm địa phương.
Đối với Úc, phát triển du lịch bền vững gắn chặt với bảo tồn thiên nhiên và trao quyền cho cộng đồng bản địa. Mô hình đồng quản lý di sản (Joint Management) cho phép người Anangu trực tiếp tham gia quản lý Công viên Quốc gia Uluru-Kata Tjuta và ban hành lệnh cấm leo lên khối đá thiêng Uluru từ năm 2019 nhằm bảo vệ giá trị văn hóa và hệ sinh thái. Bên cạnh đó, Úc áp dụng hệ thống chứng nhận ECO Certification để đánh giá các doanh nghiệp du lịch dựa trên mức độ thân thiện với môi trường và đóng góp cho công tác bảo tồn.
Tại Rạn san hô Great Barrier Reef, du khách phải đóng Phí Quản lý Môi trường (Environmental Management Charge - EMC), nguồn thu này được tái đầu tư trực tiếp vào hoạt động nghiên cứu, phục hồi san hô và bảo tồn hệ sinh thái biển.
Bhutan cũng được xem là hình mẫu về phát triển du lịch theo nguyên tắc "High Value, Low Volume" (giá trị cao, số lượng khách thấp). Từ khi mở cửa trở lại sau đại dịch COVID-19 vào năm 2022, quốc gia này áp dụng Phí Phát triển Bền vững (Sustainable Development Fee – SDF) đối với khách du lịch quốc tế, hiện ở mức 100 USD/người/đêm. Nguồn thu từ SDF được sử dụng để đầu tư vào bảo tồn môi trường, gìn giữ di sản văn hóa, nâng cấp hạ tầng, phát triển giáo dục và y tế, đồng thời hỗ trợ các chương trình phát triển cộng đồng. Chính sách này giúp Bhutan kiểm soát số lượng khách, giảm áp lực lên tài nguyên và duy trì chất lượng trải nghiệm du lịch theo định hướng phát triển bền vững.
Bên cạnh đó, Costa Rica cũng được biết đến là quốc gia nổi bật trong phát triển du lịch sinh thái khi khoảng 25% diện tích lãnh thổ được bảo vệ dưới dạng vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên và khu dự trữ sinh quyển. Quốc gia này triển khai Chương trình Chứng nhận Du lịch Bền vững (Certification for Sustainable Tourism – CST) nhằm đánh giá doanh nghiệp du lịch theo các tiêu chí về bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên, đóng góp cho cộng đồng và phát triển kinh tế địa phương. Mô hình này đã góp phần đưa Costa Rica trở thành một trong những điểm đến sinh thái hàng đầu thế giới.
GỠ NÚT THẮT TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM
Cùng với xu hướng phát triển du lịch bền vững trên thế giới, Việt Nam cũng đang từng bước chuyển đổi theo định hướng phát triển du lịch bền vững thông qua Chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030.
Theo Báo cáo Du lịch và Bền vững 2026 của Booking.com, 85% du khách Việt Nam cho rằng du lịch bền vững là quan trọng hoặc rất quan trọng, đồng thời 85% mong muốn góp phần giúp điểm đến trở nên tốt đẹp hơn sau mỗi chuyến đi. Đáng chú ý, 76% người dân Việt Nam được khảo sát đánh giá du lịch mang lại tác động tích cực cho địa phương, đặc biệt trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Thực hiện định hướng này, nhiều địa phương đã triển khai các mô hình phát triển du lịch xanh gắn với bảo tồn tài nguyên và văn hóa. Quảng Ninh tăng cường kiểm soát lượng khách tại Vịnh Hạ Long, triển khai bán vé điện tử và các chương trình giảm rác thải nhựa trên vịnh. Đà Nẵng đẩy mạnh xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh, ứng dụng bản đồ số, vé điện tử và nền tảng số trong quản lý điểm đến.
Tại Hội An, chính quyền duy trì các chương trình giảm rác thải nhựa, mở rộng không gian đi bộ và phát triển du lịch cộng đồng tại Cù Lao Chàm nhằm gắn bảo tồn di sản với phát triển sinh kế cho người dân.
Bên cạnh đó, nhiều vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên như Cúc Phương, Cát Tiên hay Côn Đảo cũng từng bước kiểm soát sức chứa khách, phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái và nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong hoạt động du lịch.
Tuy nhiên, quá trình phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Khảo sát của Booking.com cho thấy người dân quan ngại nhất về tình trạng ùn tắc giao thông (41%), lượng rác thải gia tăng (41%), chi phí sinh hoạt tăng (32%) và quá tải khách du lịch (25%). Đây cũng là những vấn đề đang diễn ra tại nhiều điểm đến nổi tiếng vào mùa cao điểm, gây áp lực lên hạ tầng, tài nguyên và môi trường.
Du lịch bền vững không chỉ trở thành xu hướng mà còn là tiềm năng của ngành du lịch
Để tháo gỡ những hạn chế này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý điểm đến theo hướng bền vững.
Trước hết, cần nghiên cứu áp dụng các công cụ tài chính như thuế lưu trú hoặc phí môi trường tại những khu du lịch có sức chứa lớn để tạo nguồn lực tái đầu tư cho bảo tồn và nâng cấp hạ tầng. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng Big Data, trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng du lịch thông minh để dự báo, điều tiết dòng khách, phân luồng sang các điểm đến mới và giảm áp lực tại các khu vực quá tải như kinh nghiệm của Hàn Quốc.
Cùng với đó, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn du lịch bền vững, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các mô hình du lịch xanh, đồng thời nâng cao nhận thức của du khách thông qua việc lựa chọn điểm đến ít đông đúc, du lịch vào mùa thấp điểm, sử dụng phương tiện công cộng, hạn chế rác thải nhựa và ưu tiên sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của cộng đồng địa phương.
Đây sẽ là những yếu tố quan trọng giúp ngành du lịch Việt Nam phát triển theo hướng xanh, có trách nhiệm và bền vững trong dài hạn.