Hệ vi sinh vật đường ruột đang nổi lên như một "mặt trận" mới trong cuộc chiến chống ung thư. Hàng loạt nghiên cứu cho thấy chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị, phản ứng miễn dịch và tiên lượng của người bệnh...
Khánh Linh
0:00 / 0:00
0:00
Khi còn là một bác sĩ trẻ theo đuổi chuyên ngành ung thư máu, đặc biệt là các bệnh như bạch cầu, Marcel van den Brink, Chủ tịch của Trung tâm Ung thư City of Hope (Los Angeles) đã được đào tạo để thực hiện một trong những kỹ thuật phức tạp và nhiều rủi ro nhất của y học là tái tạo, hay nói cách khác là cài đặt lại toàn bộ hệ miễn dịch cho bệnh nhân.
Từ đầu những năm 1990, nhiều bệnh nhân mắc bệnh nặng do ông điều trị đã trải qua ghép tế bào tạo máu dị gen. Đây là một thủ thuật trong đó hệ miễn dịch của bệnh nhân gần như bị loại bỏ hoàn toàn bằng hóa trị liều cao, tạo điều kiện để các tế bào từ người hiến thay thế và xây dựng một hệ miễn dịch mới.
Trong giai đoạn chuyển tiếp này, khi hệ miễn dịch mới chưa hoạt động ổn định, bệnh nhân ở trong tình trạng đặc biệt dễ bị tổn thương trước các tác nhân gây bệnh.
Để giảm nguy cơ nhiễm trùng, bệnh nhân thường phải sống nhiều tháng trong các khu vực cách ly nghiêm ngặt với hệ thống lọc và kiểm soát không khí đặc biệt. Một số môi trường điều trị thậm chí được ví như những “bong bóng” vô trùng.
Bên cạnh đó, bệnh nhân còn được sử dụng liều rất cao các loại kháng sinh phổ rộng nhằm duy trì môi trường vô trùng cho đến khi hệ miễn dịch mới đủ khả năng bảo vệ cơ thể.
Tuy nhiên, dù đã áp dụng hàng loạt biện pháp phòng ngừa, trong thập niên 1990 vẫn có khoảng 1/4 số bệnh nhân tử vong vì nhiễm trùng hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác. Một trong số đó là bệnh ghép chống chủ, xảy ra khi các tế bào miễn dịch từ người hiến tấn công chính các mô của bệnh nhân.
Theo Van den Brink, ông và các đồng nghiệp dần nhận ra rằng không ít tổn thương mà bệnh nhân phải gánh chịu xuất phát từ chính các phương pháp điều trị.
Chính nhận thức này đã góp phần mở ra một hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực ung thư, tập trung tìm hiểu mối liên hệ giữa hệ vi sinh vật đường ruột và hoạt động của hệ miễn dịch.
"VŨ KHÍ BÍ MẬT" MỚI
Tầm quan trọng của hệ vi sinh vật đường ruột trong điều trị ung thư ngày càng được giới khoa học chú ý. Tại một hội nghị nghiên cứu gần đây ở Trung tâm Ung thư City of Hope, Giám đốc Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH) Jay Bhattacharya đã gọi những phát hiện mới trong lĩnh vực này là gây kinh ngạc.
Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ hiện cũng ghi nhận gần 100 nghiên cứu đang hoặc vừa được triển khai nhằm tìm cách điều chỉnh hệ vi sinh đường ruột để hỗ trợ điều trị ung thư.
Các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột đối với liệu pháp miễn dịch, phương pháp sử dụng chính hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư.
Một trong những hướng nghiên cứu đáng chú ý là sử dụng men vi sinh để tăng hiệu quả điều trị. Trong thời gian tới, gần 700 bệnh nhân ung thư thận giai đoạn tiến triển sẽ tham gia thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối đánh giá CBM588, một chủng vi khuẩn đã được sử dụng phổ biến tại Nhật Bản như thực phẩm bổ sung hỗ trợ tiêu hóa. Nghiên cứu được kỳ vọng có thể tạo ra thay đổi trong tiêu chuẩn điều trị hiện nay.
Sự quan tâm tới hệ vi sinh vật đường ruột đến từ nhiều nguồn khác nhau. Tiến sĩ Sumanta Pal, người đứng đầu nghiên cứu tại City of Hope, cho biết ông bắt đầu nghiên cứu lĩnh vực này sau khi nhận thấy ngành chăn nuôi từ lâu đã tận dụng hệ vi sinh đường ruột để cải thiện sức khỏe vật nuôi thông qua probiotic và prebiotic. Điều này khiến các nhà khoa học nhìn nhận lại vai trò của vi khuẩn đường ruột đối với sức khỏe con người, đặc biệt là tác động của kháng sinh.
Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy việc sử dụng kháng sinh quá mức không chỉ làm tăng nguy cơ kháng thuốc mà còn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả điều trị ung thư.
Việc sử dụng kháng sinh quá mức không chỉ làm tăng nguy cơ kháng thuốc mà còn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả điều trị ung thư
Vì vậy, nhiều trung tâm ung thư hiện chỉ sử dụng kháng sinh khi thực sự cần thiết và ưu tiên các loại thuốc nhắm đúng tác nhân gây bệnh thay vì kháng sinh phổ rộng.
Tại CHUM ở Montreal, một chương trình giáo dục được triển khai từ năm 2019 đã giúp giảm tỷ lệ bệnh nhân ung thư phổi dùng kháng sinh trước liệu pháp miễn dịch từ 20% xuống còn 5%.
Những nghiên cứu của bác sĩ Marcel van den Brink cũng cho thấy hệ vi sinh đường ruột có liên hệ chặt chẽ với khả năng sống sót của bệnh nhân. Khi phân tích mẫu phân của hơn 1.300 bệnh nhân ghép tế bào tạo máu, nhóm nghiên cứu phát hiện tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột (hay dysbiosis) có liên quan đến nguy cơ tử vong cao hơn.
Một hệ vi sinh khỏe mạnh thường chứa hàng trăm loài vi khuẩn khác nhau, nhưng ở một số bệnh nhân nặng, sự đa dạng này gần như biến mất, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển và làm gia tăng các biến chứng như viêm nhiễm, tiêu chảy hoặc nhiễm khuẩn huyết.
Những phát hiện này đang củng cố nhận định rằng hệ vi sinh vật đường ruột không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tiêu hóa mà còn đóng vai trò quan trọng trong khả năng đáp ứng điều trị và tiên lượng sống còn của bệnh nhân ung thư.
BỮA ĂN TRỞ THÀNH MỘT PHẦN CỦA LIỆU PHÁP CHỮA UNG THƯ
Bên cạnh thuốc men, chế độ ăn uống đang nổi lên như một yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ung thư thông qua tác động lên hệ vi sinh vật đường ruột.
Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt được công bố năm 2021 bởi Trung tâm Ung thư MD Anderson cho thấy bệnh nhân ung thư hắc tố ăn nhiều chất xơ có đáp ứng điều trị tốt hơn. Đáng chú ý, cứ tăng thêm 5 gram chất xơ mỗi ngày thì nguy cơ bệnh tiến triển hoặc tử vong giảm khoảng 30%.
Các nhà khoa học cho rằng điều này xuất phát từ mối liên hệ chặt chẽ giữa hệ miễn dịch và hệ vi sinh đường ruột. Ruột không chỉ là nơi sinh sống của hàng tỷ vi khuẩn mà còn là một trong những trung tâm hoạt động lớn nhất của hệ miễn dịch, nơi cơ thể học cách nhận diện và chống lại các tác nhân gây bệnh cũng như tế bào ung thư.
Những phát hiện mới đã khiến nhiều bác sĩ thay đổi hoàn toàn cách chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân. Marcel van den Brink thừa nhận rằng trong nhiều năm, ông từng khuyên bệnh nhân ghép tủy tránh rau quả tươi và sử dụng các loại thực phẩm giàu năng lượng, nhiều đường.
“Suốt 20 năm, tôi đã bảo họ rằng: Cứ uống nước tăng lực đi. Nhưng hóa ra điều đó thực sự rất tệ”, Marcel van den Brink nói.
Bác sĩ Marcel van den Brink (Nguồn: City of Hope)
Các nghiên cứu sau này cho thấy chế độ ăn ít đa dạng và nhiều đường lại tạo điều kiện cho các vi khuẩn có hại phát triển.
Hiện nay, Trung tâm Ung thư City of Hope khuyến khích bệnh nhân ăn thực phẩm tươi, giàu dinh dưỡng và nhiều chất xơ ngay khi có thể. Dù vẫn cần tránh một số thực phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn cao như giá đỗ sống, phô mai xanh hay sushi, trái cây và rau củ tươi được khuyến khích sử dụng nếu được rửa sạch và bảo quản đúng cách.
Một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn khác là cấy ghép hệ vi sinh từ phân (FMT). Phương pháp này sử dụng phân đã qua xử lý từ người khỏe mạnh hoặc từ những bệnh nhân từng đáp ứng tốt với liệu pháp miễn dịch để bổ sung hệ vi sinh cho người bệnh, thường dưới dạng viên nang.
Ban đầu được dùng để điều trị một số bệnh lý đường ruột nặng, FMT hiện đang được thử nghiệm rộng rãi trong điều trị ung thư với ít nhất 40 nghiên cứu lâm sàng được triển khai trong những năm gần đây.
Kết quả ban đầu khá khả quan. Một nghiên cứu tại Montreal cho thấy việc kết hợp liệu pháp miễn dịch với FMT từ người hiến khỏe mạnh giúp tăng gấp đôi tỷ lệ đáp ứng điều trị ở bệnh nhân ung thư phổi, đồng thời mang lại lợi ích tương tự ở bệnh nhân ung thư hắc tố.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng vẫn cần thêm bằng chứng trước khi đưa các phương pháp tác động vào hệ vi sinh vật đường ruột trở thành tiêu chuẩn điều trị. Trong khi nhiều công ty đang phát triển các sản phẩm liên quan đến FMT, probiotic và prebiotic, các nhà nghiên cứu khuyến cáo bệnh nhân không nên tự ý sử dụng chỉ dựa trên những kết quả ban đầu.
Theo Van den Brink, mục tiêu cuối cùng là biến chế độ ăn uống thành một công cụ hỗ trợ điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng các nhà khoa học mới chỉ bắt đầu hiểu được cách khai thác tiềm năng to lớn của hệ vi sinh vật đường ruột trong cuộc chiến chống ung thư.
Song song với điều trị y khoa, nhiều phương pháp hỗ trợ không dùng thuốc đang được quan tâm nhằm cải thiện các triệu chứng kéo dài ở bệnh nhân ung thư. Trong đó, yoga được coi một hướng tiếp cận giúp nâng đỡ cả thể chất lẫn tinh thần người bệnh...
Không chỉ liên quan đến nguy cơ tim mạch, nhiều loại phụ gia trong thực phẩm chế biến sẵn còn bị phát hiện có mối liên hệ với ung thư và tiểu đường tuýp 2...
Ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy tác động của rượu không chỉ dừng ở một vài cơ quan mà lan rộng lên toàn bộ cơ thể, từ miễn dịch, não bộ cho đến tim mạch và nguy cơ ung thư...
Những biến động hormone trong giai đoạn tiền mãn kinh không chỉ ảnh hưởng đến tâm trạng và cơ thể mà còn có liên quan mật thiết đến sức khỏe tim mạch của phụ nữ...
Không chỉ làm giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, việc cai thuốc lá còn có thể giúp duy trì trí nhớ và làm chậm quá trình suy giảm nhận thức theo tuổi tác...
Thời tiết nắng nóng kéo dài cùng thói quen không bù đủ nước khi làm việc ngoài trời có thể khiến cơ thể rơi vào tình trạng mất nước nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ suy thận cấp...
Không chỉ tạo hương vị đặc trưng cho món ăn, nước mắm còn chứa nhiều giá trị dinh dưỡng. Tuy nhiên, việc sử dụng sao cho hợp lý mới là yếu tố quyết định lợi hay hại đối với sức khỏe...
Mụn trứng cá thường khiến nhiều người liên tục tìm kiếm mọi cách để cải thiện làn da. Trong đó, chế độ ăn uống có thể là một trong những yếu tố ảnh hưởng đáng kể...
Lumizen tại Hà Nội khai trương trạm xông năng lượng, kết hợp công nghệ trị liệu hiện đại và phương pháp tự nhiên để nâng cao chăm sóc sức khỏe chủ động...
Thị trường chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn mở rộng nhanh khi cả chính sách công và khu vực tư nhân cùng thúc đẩy xu hướng phát hiện bệnh từ sớm thay vì điều trị muộn…
Trong bối cảnh tỷ lệ sử dụng thuốc lá điện tử ở thanh thiếu niên tăng nhanh, Bộ Y tế đang hướng tới các biện pháp kiểm soát mạnh hơn để hạn chế nguy cơ nghiện nicotine từ sớm...
Những cơn đau tim, kể cả khi không có triệu chứng rõ ràng, có thể để lại tác động lâu dài lên não bộ và làm tăng nguy cơ suy giảm trí nhớ theo thời gian...