Trong bối cảnh thương mại toàn cầu bước vào chu kỳ điều chỉnh mạnh bởi các chính sách bảo hộ mới của Tổng thống Donald Trump và định hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng của Mỹ, chuyến công tác tại Washington DC của Tổng Bí thư Tô Lâm diễn ra vào thời điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với kinh tế Việt Nam. Không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao, chuyến làm việc này còn mở ra những dư địa mới trong quan hệ thương mại song phương, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ gia tăng thuế nhập khẩu toàn cầu và siết chặt các tiêu chuẩn chuỗi cung ứng.
Nhìn từ góc độ kinh tế thuần túy, đây không phải là giai đoạn thuận lợi tuyệt đối, nhưng lại là “cửa sổ cơ hội” hiếm có để Việt Nam tái định vị vai trò trong chuỗi giá trị toàn cầu, chuyển dịch mô hình tăng trưởng và mở rộng thị phần xuất khẩu tại thị trường lớn nhất thế giới. Nhiều kịch bản thương mại tạo ra những thời cơ nhất định cho kinh tế Việt Nam nếu được tận dụng bằng các quyết sách linh hoạt và chiến lược thích ứng phù hợp.
MỞ RỘNG THỊ PHẦN XUẤT KHẨU TRONG CƠ CHẾ THUẾ CHỌN LỌC CỦA MỸ
Hôm 20/2, ông Trump ký sắc lệnh áp thuế nhập khẩu bổ sung 10%. Mức thuế này có hiệu lực từ 0h01 ngày 24/2 (giờ Mỹ), trong 150 ngày. Động thái này nhằm đáp trả phán quyết cùng ngày của Tòa án Tối cao Mỹ, khi cơ quan này bác bỏ chính sách thuế nhập khẩu dựa trên Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) của ông. Gần một ngày sau khi ký sắc lệnh áp thuế nhập khẩu bổ sung 10% với toàn cầu, Tổng thống Mỹ tiếp tục nâng thuế lên 15% và nói "đã kiểm chứng về pháp lý".
Chính sách áp thuế nhập khẩu bổ sung trong 150 ngày theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại Mỹ năm 1974 phản ánh xu hướng bảo hộ có chọn lọc của nền kinh tế lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, chính sách này đồng thời thiết kế các cơ chế ngoại lệ theo ngành, theo hạn ngạch hoặc theo điều kiện, tạo ra khoảng không chính sách để các đối tác thương mại chiến lược đàm phán ưu đãi.
Ảnh: TTXVN
Trong kịch bản khả quan nhất, Việt Nam có thể đạt được cơ chế thuế suất gần 0% đối với một số nhóm hàng chiến lược thông qua: ngoại lệ theo ngành (carve-out); hạn ngạch thuế quan; hoặc cơ chế miễn giảm gắn với cam kết chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn xuất xứ.
Đây là cơ hội mang tính cấu trúc đối với nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đặc biệt là các ngành có vai trò đầu vào cho sản xuất Mỹ hoặc giúp giảm chi phí sản xuất của doanh nghiệp Mỹ. Theo xu hướng thương mại song phương gần đây, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ vẫn duy trì tăng trưởng ngay từ đầu năm 2026, bất chấp bất ổn thương mại toàn cầu. Các nhóm hàng có lợi thế cạnh tranh và khả năng được hưởng ngoại lệ thuế bao gồm:
Dệt may và giày dép vẫn là nhóm hàng có quy mô lớn nhất. Mỹ hiện chiếm khoảng 40-45% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam. Ngay trong tháng 1/2026, xuất khẩu dệt may ước đạt hơn 3,5 tỷ USD, trong đó thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng chủ đạo. Nếu được hưởng cơ chế thuế ưu đãi hoặc hạn ngạch riêng, ngành này có thể tiếp tục mở rộng thị phần khi chi phí nhập khẩu từ các đối thủ tăng cao.
Quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp quan trọng khi môi trường thương mại quốc tế thay đổi sâu sắc. Những chính sách thuế mới của Mỹ, dù mang tính bảo hộ, lại mở ra các cơ hội tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cấp nền kinh tế cho những quốc gia biết thích ứng.
Điện tử và linh kiện là nhóm hàng có triển vọng đặc biệt tích cực trong bối cảnh Mỹ tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghệ. Xuất khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện sang Mỹ những tháng đầu năm 2026 tiếp tục tăng hai chữ số so với cùng kỳ. Trong trường hợp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bán dẫn, linh kiện điện tử hoặc thiết bị công nghệ cao, các ưu đãi thuế có thể giúp doanh nghiệp Việt trở thành mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái sản xuất Mỹ.
Gỗ và sản phẩm nội thất cũng là ngành có khả năng hưởng lợi. Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành gỗ Việt Nam với kim ngạch trên 10 tỷ USD mỗi năm. Trong bối cảnh chi phí nhập khẩu từ các đối tác khác tăng, sản phẩm nội thất Việt Nam vốn có lợi thế về giá và năng lực sản xuất, có thể mở rộng thị phần đáng kể nếu được hưởng ngoại lệ thuế.
Nông sản và thực phẩm chế biến, đặc biệt là cà phê, hạt điều, hồ tiêu và thủy sản, là nhóm hàng có “cửa” đàm phán cao do phục vụ trực tiếp nhu cầu tiêu dùng và chế biến tại Mỹ. Xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Mỹ trong tháng đầu năm 2026 tăng mạnh theo chu kỳ giá cao toàn cầu, trong khi thủy sản tiếp tục phục hồi sau giai đoạn suy giảm năm 2023 - 2024. Nếu thuế nhập khẩu giảm hoặc được miễn trong hạn ngạch, sức cạnh tranh của nông sản Việt sẽ tăng đáng kể.
Đáng chú ý, Mỹ thường ưu tiên miễn hoặc giảm thuế đối với các mặt hàng giúp hạ chi phí đầu vào sản xuất nội địa. Điều này mở ra cơ hội cho Việt Nam trong các lĩnh vực như nguyên liệu công nghiệp, linh kiện trung gian và một số sản phẩm nông nghiệp có vai trò ổn định giá tiêu dùng.
Chính sách thuế toàn cầu của Mỹ không chỉ nhằm giảm thâm hụt thương mại mà còn hướng tới tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo tiêu chí an ninh và độ tin cậy. Điều này tạo ra lợi thế cho những quốc gia được xem là đối tác ổn định và có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất cao.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam có cơ hội thu hút thêm đầu tư vào các ngành sản xuất xuất khẩu phục vụ thị trường Mỹ, từ điện tử, thiết bị công nghệ cao đến chế biến nông sản. Xu hướng các doanh nghiệp Mỹ tìm kiếm các điểm đến sản xuất công nghệ cao, thay thế thị trường cũ với chi phí cạnh tranh và môi trường chính trị ổn định ngày càng được củng cố. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, Việt Nam không chỉ tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị từ gia công sang sản xuất công nghệ cao và cung ứng linh kiện chiến lược.
NÂNG CHUẨN HỘI NHẬP KINH TẾ TRONG MÔI TRƯỜNG THƯƠNG MẠI MỚI
Trong kịch bản thứ hai được nhiều chuyên gia đánh giá có xác suất xảy ra cao hơn: Mỹ áp mức thuế nhập khẩu khoảng 15% trên diện rộng, đồng thời tăng cường các biện pháp phòng vệ thương mại, siết chặt tiêu chuẩn xuất xứ và đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch chuỗi cung ứng. Về bề mặt, đây là sức ép đáng kể đối với các nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam.
Tuy nhiên, ở góc độ cấu trúc dài hạn, môi trường thương mại mới này lại mở ra một thời cơ mang tính chuyển hóa sâu sắc: buộc nền kinh tế phải tăng tốc nâng chuẩn sản xuất, cải thiện năng lực công nghệ và tái định vị vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thực tế cho thấy, các giai đoạn áp lực thương mại thường đóng vai trò như chất xúc tác cho quá trình nâng cấp mô hình tăng trưởng. Trong bối cảnh mới, Việt Nam đứng trước cơ hội chuyển đổi từ nền kinh tế dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí lao động sang nền kinh tế dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao. Đây là một bước chuyển có ý nghĩa chiến lược đối với năng lực cạnh tranh dài hạn.
Việc Mỹ tăng cường điều tra phòng vệ thương mại, kiểm soát xuất xứ và yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng buộc doanh nghiệp Việt Nam phải thay đổi căn bản phương thức sản xuất. Những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ nội địa hóa, tiêu chuẩn môi trường, lao động và quản trị không còn là lựa chọn mà trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì thị trường.
Áp lực này, nếu được nhìn nhận đúng, chính là cơ chế thúc đẩy nâng cấp năng lực công nghiệp. Khi doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến, hệ thống quản trị chất lượng, tự động hóa và số hóa chuỗi cung ứng, nền kinh tế sẽ dần thoát khỏi mô hình gia công đơn giản để chuyển sang sản xuất có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Quá trình tiêu chuẩn hóa cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong toàn bộ hệ sinh thái sản xuất. Khi các doanh nghiệp xuất khẩu nâng tiêu chuẩn, các doanh nghiệp cung ứng nguyên liệu và dịch vụ hỗ trợ trong nước cũng phải cải thiện năng lực tương ứng. Điều này góp phần hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ - yếu tố then chốt giúp Việt Nam nâng tỷ lệ nội địa hóa và giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu trung gian.
Trong dài hạn, việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Mỹ không chỉ giúp hàng hóa Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh tại thị trường này mà còn tạo “tấm hộ chiếu chất lượng” để thâm nhập các thị trường phát triển khác như châu Âu hay Nhật Bản. Nói cách khác, tiêu chuẩn cao không chỉ là rào cản mà còn là công cụ nâng cấp năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một yếu tố có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh quan hệ kinh tế song phương là khả năng Mỹ xem xét điều chỉnh cơ chế kiểm soát xuất khẩu công nghệ đối với Việt Nam. Nếu việc nới lỏng kiểm soát công nghệ được thực hiện, Việt Nam có thể tiếp cận trực tiếp các thiết bị bán dẫn, máy móc sản xuất tiên tiến và công nghệ lưỡng dụng mà trước đây phải nhập khẩu gián tiếp hoặc với chi phí cao.
Khả năng tiếp cận công nghệ lõi có thể tạo ra bước ngoặt trong cấu trúc công nghiệp của Việt Nam. Thay vì chỉ tham gia ở khâu lắp ráp hoặc gia công cuối chuỗi, doanh nghiệp trong nước có cơ hội tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, sản xuất linh kiện và phát triển công nghệ.
Đối với ngành công nghiệp bán dẫn và điện tử, điều này đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ nhằm đảm bảo an ninh công nghệ, các quốc gia có môi trường chính trị ổn định và năng lực sản xuất đang phát triển như Việt Nam có cơ hội trở thành điểm đến mới của dòng vốn đầu tư công nghệ cao. Việc tiếp cận thiết bị sản xuất chip, hệ thống kiểm định và công nghệ thiết kế vi mạch không chỉ giúp thu hút đầu tư mà còn tạo nền tảng hình thành ngành công nghiệp công nghệ cao nội địa.
Song song với công nghiệp bán dẫn, lĩnh vực công nghệ thông tin và hạ tầng số cũng đứng trước cơ hội phát triển mạnh mẽ. Hợp tác công nghệ với Mỹ có thể giúp Việt Nam nâng cấp hệ thống viễn thông, điện toán đám mây, an ninh mạng và nền tảng dữ liệu quốc gia...
Tổng thống Donald Trump đánh giá cao những nỗ lực của Việt Nam trong việc cân bằng cán cân thương mại song phương và các hợp đồng giá trị vừa được ký kết trong chuyến đi này của Tổng Bí thư Tô Lâm.
Trước đó, trong khuôn khổ chuyến công tác, tại Washington D.C, Tổng Bí thư Tô Lâm đã chứng kiến lễ ký và trao các hợp đồng, thỏa thuận hợp tác trong các lĩnh vực trọng điểm như khoa học công nghệ, chuyển đổi số, hàng không và y tế. Tổng giá trị của các văn kiện được trao lên tới 37,2 tỷ USD, thể hiện những cam kết mạnh mẽ và quyết liệt của các đối tác trong bối cảnh quan hệ hai nước bước vào thời kỳ phát triển mới.
Cụ thể, Bộ Khoa học và Công nghệ trao Giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng (loại mạng viễn thông cố định vệ tinh) cho Công ty Trách nhiệm hữu hạn Starlink Services Việt Nam.
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) và Tập đoàn Boeing ký hợp đồng mua 50 máy bay Boeing 737 MAX. Vietnam Airlines và Tập đoàn Boeing đang tiếp tục phát triển mối quan hệ hợp tác lâu dài thông qua đơn đặt hàng đầu tiên của hãng đối với dòng máy bay thân hẹp của Tập đoàn Boeing. Đơn đặt hàng lần này của Vietnam Airlines sẽ hỗ trợ chiến lược tăng trưởng hiệu quả và bền vững của hãng, góp phần tăng cường kết nối trong nước và khu vực.
Hãng hàng không Sun Phú Quốc Airways cũng ký hợp đồng mua 40 máy bay Boeing 787-9 Dreamliner với Tập đoàn Boeing. Hợp đồng giúp hãng hoàn thiện năng lực khai thác xuyên lục địa và góp phần củng cố niềm tin, thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương bền vững giữa doanh nghiệp hai nước. Từ nền tảng này, năng lực kết nối mở rộng sẽ trở thành đòn bẩy thúc đẩy mạnh mẽ dòng khách du lịch, đầu tư và thương mại giữa hai quốc gia.
Bên cạnh đó, Vietjet ký hợp đồng lựa chọn, mua động cơ và dịch vụ bảo dưỡng với Pratt & Whitney (thuộc RTX Corporation) cho 44 tàu bay A321NEO và A321XLR sử dụng động cơ GTF. Hãng cũng ký thỏa thuận với Griffin Global Asset Management về cung cấp tài chính cho 6 tàu bay Boeing 737-8.
Ở lĩnh vực y tế, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh và Công ty Mevion Medical Systems ký hợp đồng mua hệ thống xạ trị proton Mevion S250-FIT, hệ thống xạ trị ung thư proton hiện đại nhất tại Mỹ. Việt Nam là quốc gia đầu tiên tại châu Á sở hữu hệ thống thiết bị hiện đại này, mở ra hy vọng điều trị ung thư an toàn hiệu quả hơn.