Gạo Việt trước thách thức giữ thị phần và cơ hội tăng giá trị

Thị trường gạo quốc tế đang bước vào những ngày cạnh tranh ngày càng gay gắt, các nước nhập khẩu thay đổi chính sách liên tục và yêu cầu về chất lượng, phát thải, truy xuất nguồn gốc ngày càng cao...

0:00 / 0:00
0:00
5277.png

Đứng trước những thách thức trên, ngành lúa gạo của Việt Nam cần chuyển từ tư duy bán nhiều sang bán đúng thị trường, bán sản phẩm có giá trị cao và kiểm soát tốt hơn toàn bộ chuỗi.

XUẤT KHẨU TĂNG LƯỢNG, NHƯNG CHƯA THẮNG VỀ GIÁ TRỊ

Thời gian qua, gạo của Việt Nam đứng trước một nghịch lý là sản lượng và lượng xuất khẩu tiếp tục duy trì đà tăng, nhưng giá trị xuất khẩu lại chịu sức ép giảm. Và nửa đầu năm 2026 cho thấy khá rõ những biến động của thị trường gạo Việt Nam.

Theo số liệu được tổng hợp từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 6 tháng đầu năm Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,2 triệu tấn gạo, trị giá 2,38 tỷ USD, tăng 9,9% về lượng nhưng giảm 2,5% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Giá xuất khẩu bình quân chỉ khoảng 459,6 USD/tấn, giảm 11,3%.

Đây là một chỉ dấu đáng chú ý. Nếu chỉ nhìn vào lượng hàng xuất khẩu, có thể thấy ngành gạo vẫn duy trì được sức cạnh tranh. Nhưng nếu nhìn vào giá trị, bài toán lại khác - Việt Nam đang phải bán nhiều hơn để tạo ra doanh thu tương đương, thậm chí thấp hơn.

Tình trạng này cũng thể hiện trong những tháng đầu năm. Trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 3,37 triệu tấn gạo, trị giá 1,58 tỷ USD, giảm 1,59% về lượng và giảm tới 10,49% về giá trị so với cùng kỳ. Giá xuất khẩu bình quân khoảng 468 USD/tấn.

Những con số này cho thấy thị trường gạo đang bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng chất lượng, chủng loại, thương hiệu và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thay vì đơn thuần cạnh tranh bằng giá.

Đáng chú ý, khu vực Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) vẫn là thị trường quan trọng nhất của gạo Việt Nam, chiếm khoảng 71,8% cả về lượng và giá trị xuất khẩu trong 4 tháng đầu năm. Riêng thị trường Đông Nam Á chiếm hơn một nửa lượng gạo xuất khẩu, trong đó Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất.

Sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường vừa là lợi thế vừa là điểm yếu. Bởi khi nhu cầu tăng, doanh nghiệp Việt Nam có thể nhanh chóng đẩy mạnh xuất khẩu. Nhưng khi một thị trường lớn thay đổi chính sách nhập khẩu, sức ép lập tức lan truyền ngược về vùng sản xuất.

Các nước nhập khẩu ngày càng chủ động hơn. Họ không muốn phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung và có thể thay đổi chính sách dự trữ, thuế quan hoặc hạn ngạch tùy tình hình lương thực trong nước.

Thực tế, áp lực này đã xuất hiện rõ trong năm 2026 khi Philippines - thị trường tiêu thụ lớn của gạo Việt Nam có những điều chỉnh liên quan đến nhập khẩu, tạo thêm sức ép lên giá và đầu ra.

Cụ thể, mới đây nước này có quyết định sẽ không cấp giấy phép nhập khẩu gạo 5% tấm, chỉ cho phép nhập khẩu gạo 25% tấm nhằm bảo vệ sản xuất trong nước. Đây không phải là lần đầu Philippines sử dụng công cụ cấp phép để điều tiết nhập khẩu gạo. Cuối năm ngoái, nước này từng tạm ngừng nhập khẩu trong khoảng ba tháng, khiến giá gạo Việt Nam và thế giới giảm mạnh. Sau đó, Philippines nhanh chóng tăng mua trở lại trong những tháng đầu năm trước khi tiếp tục siết nhập khẩu như vừa nói.

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu gạo của Việt Nam 7 tháng qua đạt khoảng 5,5 triệu tấn, kim ngạch hơn 2,6 tỷ USD. Từ nay đến cuối năm, kế hoạch xuất khẩu thêm khoảng 2 đến 2,5 triệu tấn được đánh giá là hoàn toàn khả thi.

Một thách thức khác nữa là cạnh tranh quốc tế. Trong đó Ấn Độ vẫn là đối thủ đặc biệt đáng chú ý. Khi nguồn cung của nước này được đưa ra thị trường với giá cạnh tranh, gạo Việt Nam lập tức chịu sức ép. Bên cạnh đó, Thái Lan, Pakistan và Myanmar cũng có những lợi thế riêng về thị trường, chủng loại và giá thành.

Vì vậy, lợi thế “khách hàng lớn” của Việt Nam cũng có thể nhanh chóng biến thành rủi ro nếu doanh nghiệp quá phụ thuộc vào một vài thị trường.

THÁCH THỨC KHÔNG CÒN NẰM Ở SẢN XUẤT

Một trong những thay đổi lớn của thị trường gạo hiện nay là thách thức không còn đơn thuần nằm ở năng lực sản xuất. Thực tế Việt Nam có năng lực sản xuất lớn, nhưng bài toán khó hơn là làm thế nào để tổ chức chuỗi cung ứng đủ hiệu quả.

5280.jpg

Tình trạng sản xuất phân tán, liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp chưa bền vững, thiếu vùng nguyên liệu ổn định vẫn là những điểm nghẽn. Khi giá tăng, một bộ phận người sản xuất có xu hướng bán ra ngoài hợp đồng, nhưng khi giá giảm, doanh nghiệp lại chịu áp lực tồn kho và chi phí tài chính.

Mối quan hệ “mua đứt - bán đoạn” khiến doanh nghiệp khó kiểm soát đồng đều chất lượng, còn nông dân khó có được tín hiệu thị trường đủ sớm để điều chỉnh sản xuất.

Bên cạnh thách thức trên, thị trường gạo thế giới hiện chịu ảnh hưởng ngày càng lớn từ các yếu tố ngoài nông nghiệp. Theo đó, xung đột địa chính trị, giá nhiên liệu, bảo hiểm hàng hải và chi phí vận tải đều có thể tác động đến giá thành xuất khẩu.

Những vấn đề trên đặc biệt đáng quan tâm đối với doanh nghiệp gạo, bởi biên lợi nhuận của nhiều hợp đồng không lớn. Một biến động mạnh về cước tàu, thời gian vận chuyển hoặc bảo hiểm có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả của cả hợp đồng.

Ở phân khúc cao cấp, các thị trường như châu Âu, Nhật Bản và Anh vẫn còn dư địa tăng trưởng, song đi kèm là những yêu cầu ngày càng khắt khe về dư lượng, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc, đặt ra áp lực lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Biến đổi khí hậu cũng là thách thức không nhỏ đối với ngành lúa gạo. Đồng bằng sông Cửu Long - vùng sản xuất lúa trọng điểm đang phải đối mặt với hạn, mặn, sụt lún, thiếu nước và những biến động ngày càng khó dự báo của thời tiết.

Do đó, câu chuyện của ngành gạo trong tương lai không thể chỉ là trồng được bao nhiêu mà phải là trồng loại gì, ở đâu, bằng phương thức nào và bán cho ai.

CƠ HỘI Ở PHÂN KHÚC GIÁ TRỊ CAO

Trong bức tranh nhiều sức ép, thị trường gạo Việt Nam vẫn có những cơ hội rất đáng kể. Trước hết là lợi thế về chất lượng và khả năng đáp ứng nhiều phân khúc. Việt Nam không còn chỉ xuất khẩu các loại gạo phổ thông mà ngày càng có khả năng cung cấp gạo thơm, gạo chất lượng cao, gạo đặc sản và các sản phẩm gạo chế biến.

Đây là hướng đi phù hợp với sự thay đổi của nhu cầu tiêu dùng toàn cầu. Người tiêu dùng tại nhiều thị trường không chỉ quan tâm đến giá mà còn chú trọng nguồn gốc, an toàn thực phẩm, phương thức canh tác, dư lượng hóa chất, phát thải carbon và trách nhiệm môi trường. Việc chuyển từ gạo hàng hóa sang gạo có thương hiệu vì vậy có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn nhiều so với việc tiếp tục mở rộng sản lượng.

5276.jpg

Một cơ hội khác đến từ quá trình tái cấu trúc ngành lúa gạo trong nước. Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha lúa chuyên canh chất lượng cao và phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đang tạo nền tảng để ngành gạo xây dựng vùng nguyên liệu tập trung, nâng cao chất lượng và giảm chi phí sản xuất.

Nếu được triển khai thực chất, đây không chỉ là câu chuyện môi trường mà còn có thể trở thành lợi thế thương mại. Một tấn gạo có hồ sơ sản xuất minh bạch, truy xuất được nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn xanh và có khả năng chứng minh giảm phát thải sẽ có cơ hội tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao hơn.

Cơ hội còn đến từ thương mại tự do. Hệ thống các Hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp gạo Việt Nam tiếp cận nhiều thị trường với điều kiện thuận lợi hơn, trong khi mạng lưới thương vụ Việt Nam ở nước ngoài có thể đóng vai trò quan trọng trong cung cấp thông tin về chính sách nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu tiêu dùng.

CẦN THAY ĐỔI CÁCH ĐIỀU HÀNH THỊ TRƯỜNG

Một trong những yêu cầu quan trọng đối với cơ quan quản lý là nâng cao chất lượng thông tin thị trường. Cụ thể, thông tin về sản lượng, tồn kho, giá thu mua, nhu cầu nhập khẩu, chính sách của các nước và diễn biến logistics cần được cập nhật thường xuyên, có tính dự báo và được chia sẻ nhanh tới doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân.

Thực tế, Bộ Công Thương đã có yêu cầu tăng cường quản lý, đồng thời triển khai hệ thống báo cáo trong hoạt động kinh doanh xuất khẩu gạo nhằm nâng cao tính minh bạch của thị trường. Tuy nhiên, về lâu dài, dữ liệu cần được tích hợp thành một hệ thống thị trường lúa gạo thống nhất, có khả năng cảnh báo sớm. Khi một thị trường lớn chuẩn bị thay đổi chính sách nhập khẩu, doanh nghiệp trong nước phải được cảnh báo trước thay vì chỉ phản ứng khi hợp đồng đã bị ảnh hưởng.

Cơ quan quản lý cũng cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế tín dụng và bảo hiểm cho ngành lúa gạo. Doanh nghiệp thu mua cần vốn đủ dài để tạm trữ trong thời điểm thu hoạch rộ, trong khi đó nông dân cần công cụ giảm rủi ro khi giá biến động, còn doanh nghiệp xuất khẩu cần những công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, giá hàng hóa và logistics.

Đặc biệt, chính sách điều hành cần tránh tạo ra tín hiệu khiến doanh nghiệp chỉ chạy theo sản lượng xuất khẩu. Mục tiêu cuối cùng phải là nâng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm và cải thiện thu nhập của người trồng lúa.

PHẢI CHUYỂN TỪ "BUÔN GẠO" SANG XÂY DỰNG CHUỖI

Với doanh nghiệp, thách thức lớn nhất cũng chính là yêu cầu thay đổi mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp không thể chỉ mua lúa khi cần hàng rồi tìm khách hàng sau đó. Mô hình này khó tạo ra chất lượng ổn định và thương hiệu dài hạn.

5281.jpg

Thay vào đó, doanh nghiệp cần xây dựng vùng nguyên liệu, ký hợp đồng dài hạn với hợp tác xã, đầu tư công nghệ sấy - bảo quản - xay xát và kiểm soát chất lượng từ đồng ruộng. Cùng với đó là đầu tư mạnh hơn cho thương hiệu. Gạo Việt Nam cần được định vị theo từng phân khúc và từng thị trường, thay vì xuất khẩu dưới hình thức một sản phẩm đồng nhất.

Về thị trường, chúng ta đều biết Philippines vẫn là thị trường rất quan trọng, nhưng không nên trở thành “điểm tựa duy nhất”. Các thị trường Trung Đông, châu Phi, châu Âu, Bắc Mỹ và các phân khúc tiêu dùng đặc biệt cần được nghiên cứu sâu hơn.

Đặc biệt, doanh nghiệp phải coi truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn xanh là một phần của năng lực cạnh tranh chứ không phải thủ tục đối phó.

Đặc biệt, bài toán lớn nhất của ngành gạo Việt Nam hiện nay có lẽ không phải là xuất khẩu được bao nhiêu triệu tấn, mà là mỗi tấn gạo mang về bao nhiêu giá trị cho đất nước và người nông dân.

Những diễn biến năm 2026 cho thấy rất rõ lượng xuất khẩu có thể tăng nhưng giá trị vẫn giảm nếu thị trường thế giới đi xuống. Bởi vậy, chiến lược phù hợp phải là giảm chi phí sản xuất, nâng chất lượng, xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến.

Để làm được những điều đó, nhà nước cần tạo môi trường chính sách ổn định, minh bạch dữ liệu và hỗ trợ hạ tầng. Doanh nghiệp phải đầu tư dài hạn vào vùng nguyên liệu và thị trường. Hợp tác xã phải trở thành mắt xích tổ chức sản xuất thay vì chỉ là đầu mối hành chính. Người nông dân cần được tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Nếu làm được điều đó, những biến động của thị trường gạo toàn cầu sẽ không chỉ là rủi ro mà còn trở thành động lực để ngành lúa gạo Việt Nam tái cấu trúc.

Thị trường gạo đang bước sang một giai đoạn mới. Cuộc cạnh tranh sắp tới không còn đơn giản là ai bán được nhiều gạo hơn, mà là ai kiểm soát tốt hơn chuỗi giá trị, đáp ứng tốt hơn tiêu chuẩn quốc tế và tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn. Đây cũng là điều kiện để Việt Nam chuyển từ một cường quốc xuất khẩu gạo về lượng sang một quốc gia có vị thế thực sự về chất lượng và giá trị trong thị trường lương thực toàn cầu.

Ông Phan Văn Có, Giám đốc Marketing Công ty TNHH gạo Vrice cho biết, bước sang năm 2026, phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu gạo theo đuổi chiến lược thận trọng, ưu tiên hiệu quả và kiểm soát rủi ro thay vì chạy theo sản lượng. Trung Đông hiện vẫn là thị trường chủ lực với nhu cầu tương đối ổn định, trong khi châu Phi được đánh giá nhiều tiềm năng nhưng chi phí logistics và đầu vào cao đang làm suy giảm sức cạnh tranh của gạo Việt Nam.

Xem thêm

Có thể bạn quan tâm

Giá xăng, dầu đồng loạt giảm

Giá xăng, dầu đồng loạt giảm

Liên Bộ điều chỉnh giá xăng dầu giảm mạnh, hỗ trợ giá bán lẻ và ổn định nguồn cung, cùng các giải pháp kiểm soát thị trường trong bối cảnh biến động giá thế giới...