Công nghệ chăm sóc sức khỏe tại nhà đang chuyển mình mạnh mẽ nhờ các giải pháp số hóa và tự động hóa, giúp theo dõi tình trạng sức khỏe liên tục mà không cần tới bệnh viện.
Những tiến bộ này cho phép quản lý bệnh mạn tính, giám sát chức năng sống và hỗ trợ chăm sóc dài hạn một cách hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh và người cao tuổi.
THIẾT BỊ GIÁM SÁT SỨC KHỎE TỪ XA
Giám sát sức khỏe từ xa (RPM) là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe hiện đại, cho phép theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn và dữ liệu sức khỏe của bệnh nhân ngay tại nhà mà không cần đến cơ sở y tế.
Theo các báo cáo thị trường, quy mô của thị trường RPM toàn cầu được ước tính ở mức khoảng 22 tỷ USD vào năm 2024, dự kiến sẽ tăng trưởng nhanh với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) gần 20% trong giai đoạn 2025 – 2033, đạt tới hơn 110 tỷ USD vào năm 2033 nhờ sự đầu tư mạnh mẽ vào thiết bị giám sát, phần mềm và dịch vụ liên quan.
Trong hệ thống này, các thiết bị y tế thu thập dữ liệu như huyết áp, nhịp tim, đường huyết… gửi trực tiếp đến bác sĩ hoặc nền tảng y tế để đánh giá. Từ đó giúp điều chỉnh điều trị kịp thời, giảm tái nhập viện và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. RPM là công nghệ đang được ứng dụng rộng rãi trong quản lý bệnh mạn tính, phục hồi sau phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân cao tuổi tại nhà.
Một trong những thiết bị RPM phổ biến nhất là máy đo huyết áp kết nối Internet, thường có kết nối bluetooth hoặc wifi để gửi dữ liệu huyết áp và nhịp tim sang hệ thống giám sát từ xa.
Loại thiết bị này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân tăng huyết áp, bệnh tim mạch và bệnh mạn tính khác vì giúp bác sĩ theo dõi biến động huyết áp hàng ngày và điều chỉnh điều trị khi cần.
Thiết bị đo oxy trong máu và nhịp tim là thiết bị không xâm lấn, thường kẹp vào ngón tay để đo nồng độ oxy trong hồng cầu (SpO₂) và nhịp tim. Với các bệnh nhân mắc bệnh phổi như COPD hay Covid-19, thiết bị này được sử dụng để đánh giá chức năng hô hấp và đảm bảo việc cung cấp oxy được duy trì ở mức an toàn.
Máy đo đường huyết là thiết bị thiết yếu trong quản lý bệnh tiểu đường. Nó đo mức glucose trong máu tại nhà và gửi dữ liệu này đến hệ thống RPM để bác sĩ có thể điều chỉnh liều insulin hoặc chế độ ăn uống phù hợp. Nhiều hệ thống RPM hiện nay cũng tích hợp monitor glucose liên tục để theo dõi chuyển động đường huyết theo thời gian thực.
Không kém phần quan trọng là các giải pháp điện tâm đồ không dây (ECG/EKG). Những thiết bị này thu tín hiệu điện từ tim và truyền dữ liệu đến bác sĩ hoặc nền tảng phân tích từ xa, giúp phát hiện rối loạn nhịp tim hoặc các dấu hiệu bất thường về tim mạch. Các phiên bản hiện đại sử dụng công nghệ không dây như bluetooth để tăng tiện lợi cho người sử dụng tại nhà.
Bên cạnh các thiết bị đo trực tiếp các chỉ số sinh tồn kể trên, cân điện tử thông minh đóng vai trò giám sát trọng lượng cơ thể, đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân suy tim sung huyết hoặc rối loạn chuyển hóa. Dữ liệu cân nặng được gửi tự động vào hệ thống RPM để bác sĩ theo dõi xu hướng thay đổi theo thời gian.
Ngoài ra, các thiết bị đo nhiệt độ cơ thể và các dụng cụ hỗ trợ đo lưu lượng phổi như peak flow meter cũng là một phần của hệ sinh thái RPM, giúp theo dõi các dấu hiệu sốt hoặc chức năng hô hấp trong bệnh lý phổi mãn tính.
THIẾT BỊ ĐEO THÔNG MINH
Ngành thiết bị y tế dạng đeo đang phát triển nhanh chóng, dự báo thị trường sẽ vượt 35 tỷ USD vào năm 2032. Sự tăng trưởng này với tốc độ trung bình hơn 13% mỗi năm, chủ yếu nhờ nhu cầu ngày càng cao đối với các thiết bị theo dõi sức khỏe thông minh được sử dụng trong giám sát bệnh nhân tại nhà, chăm sóc dài hạn và quản lý các bệnh mạn tính.
Thiết bị đeo theo dõi sức khỏe là những thiết bị điện tử nhỏ gọn được gắn trực tiếp trên cơ thể người dùng, thường ở cổ tay, cánh tay, ngón tay hoặc được tích hợp trong quần áo.
Về chức năng, các thiết bị đeo theo dõi sức khỏe có khả năng ghi lại nhịp tim, phân tích chất lượng giấc ngủ và đếm số bước đi mỗi ngày. Các cảm biến sinh học tích hợp trong thiết bị có thể thu thập các chỉ số như nhịp tim, huyết áp, mức độ oxy trong máu (SpO₂) hay tần suất thở, giúp người dùng có cái nhìn toàn diện về thể trạng của mình.
Những dữ liệu này không chỉ hỗ trợ người dùng theo dõi lối sống mà còn giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe từ xa thông qua các ứng dụng chăm sóc hoặc hồ sơ sức khỏe điện tử.
Một trong những tính năng quan trọng của thiết bị đeo là cảnh báo sớm khi các chỉ số vượt ngưỡng bình thường. Ví dụ, nếu nhịp tim đột ngột tăng cao hoặc mức oxy trong máu giảm xuống dưới mức an toàn, thiết bị có thể gửi cảnh báo đến điện thoại hoặc hệ thống theo dõi sức khỏe, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và can thiệp kịp thời. Điều này rất hữu ích cho những người có bệnh lý mạn tính như bệnh tim hoặc các vấn đề hô hấp, giảm rủi ro biến chứng nghiêm trọng.
Nhiều thiết bị hiện đại còn được trang bị các cảm biến và thuật toán phức tạp để đo những thông số nâng cao như biến thiên nhịp tim, nhịp thở, mức độ stress và các mô hình hoạt động khác.
Một số thiết bị cao cấp còn có thể phát hiện các biểu hiện bất thường như cơn co giật hoặc dấu hiệu giảm chất lượng giấc ngủ, hỗ trợ người dùng quản lý sức khỏe một cách chi tiết hơn. Tích hợp các chức năng này giúp không chỉ theo dõi tình trạng thể chất mà còn phản ánh các phản ứng sinh lý tinh vi, góp phần ngăn ngừa và quản lý bệnh tốt hơn.
Thiết bị đeo theo dõi sức khỏe còn thường được kết nối không dây với điện thoại thông minh hoặc hệ thống chăm sóc sức khỏe qua bluetooth hoặc mạng Internet, đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực để hỗ trợ giám sát từ xa và tư vấn từ bác sĩ mà không cần khám trực tiếp.
Tính năng này không chỉ thuận tiện cho người dùng mà còn giúp các chuyên gia y tế có thông tin chính xác để đưa ra quyết định điều trị hiệu quả hơn, góp phần giảm nhu cầu thăm khám trực tiếp và tối ưu hóa chi phí chăm sóc.
Một trong những nhà sản xuất dẫn đầu thị trường thiết bị đeo thông minh toàn cầu hiện nay là Huawei. Hãng này đã chiếm khoảng 17% thị phần xuất xưởng thiết bị đeo tay toàn cầu trong năm 2024, vượt qua cả Apple và Xiaomi ở một số quý do sản phẩm tích hợp nhiều tính năng đo sức khỏe nâng cao như theo dõi huyết áp, SpO₂ và ECG.
Cùng với Huawei, Apple luôn là một đối thủ mạnh với dòng Apple Watch vốn rất thành công trong việc theo dõi nhịp tim, giấc ngủ, mức độ hoạt động hàng ngày và nhiều chỉ số sức khỏe khác. Các thiết bị của Apple thường được đánh giá cao về độ chính xác, hệ sinh thái phần mềm đi kèm và trải nghiệm người dùng.
Xiaomi cũng là một trong những thương hiệu lớn trên thị trường thiết bị đeo nhờ các sản phẩm vòng tay và smartwatch giá hợp lý nhưng tích hợp nhiều tính năng theo dõi sức khỏe cơ bản như nhịp tim, SpO₂ và hoạt động thể chất. Tổng lượng thiết bị của Xiaomi xuất xưởng hàng năm luôn nằm trong top đầu thế giới.
Bên cạnh những tập đoàn đa quốc gia, nhiều thương hiệu chuyên về thiết bị đeo y tế và sức khỏe đã tạo dựng chỗ đứng riêng. Ví dụ, Withings (Pháp) phát triển các sản phẩm như cân thông minh, máy đo huyết áp và đồng hồ thông minh tích hợp theo dõi sức khỏe tổng thể được phân phối trên toàn cầu.
Oura Health (Phần Lan) nổi tiếng với Oura Ring, một chiếc nhẫn thông minh theo dõi giấc ngủ, hoạt động và các chỉ số sinh lý tinh vi, được đánh giá cao trong phân khúc theo dõi nâng cao.
Ngoài ra, các thương hiệu như Amazfit (thuộc Zepp Health), Garmin và Fitbit (thuộc Google) cũng giữ thị phần đáng kể trong phân khúc thiết bị đeo theo dõi sức khỏe và thể dục, các sản phẩm đa dạng từ vòng đeo tay đến đồng hồ tích hợp GPS và cảm biến sức khỏe chuyên sâu.
ROBOT HỖ TRỢ
Robot hỗ trợ chăm sóc là một trong những bước tiến quan trọng của công nghệ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tại nhà, đặc biệt trước thách thức dân số già hóa và nhu cầu chăm sóc lâu dài tăng cao trên toàn thế giới.
Khác với các thiết bị y tế đơn thuần, robot chăm sóc được thiết kế để hỗ trợ cả về mặt vật lý lẫn tinh thần cho người dùng, từ những tác vụ đơn giản đến những chức năng tương tác cảm xúc cao cấp, giúp người cao tuổi và người bệnh cảm thấy an toàn, được kết nối và có chất lượng sống tốt hơn ngay tại nhà.
Một trong những ví dụ thực tế đã được triển khai là tại Trung Quốc, chính quyền và các doanh nghiệp công nghệ đã đưa vào sử dụng robot hình người Peipei để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe người già tại nhà và trong các cơ sở dưỡng lão.
Những robot này có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau như nhắc người cao tuổi uống thuốc đúng giờ, theo dõi tình trạng sức khỏe, hỗ trợ vận động, hỗ trợ trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày và giảm cảm giác cô đơn thông qua tương tác cảm xúc.
Nhờ khả năng giao tiếp và phản ứng linh hoạt, robot không chỉ thực hiện công việc vật lý mà còn là người bạn đồng hành tinh thần cho người lớn tuổi, tương tác bằng giọng nói và hỗ trợ trò chuyện mỗi ngày.
Khả năng tương tác của các robot chăm sóc không chỉ dừng lại ở các chức năng thủ công. Một số robot hiện đại được trang bị trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống cảm biến tiên tiến, cho phép chúng theo dõi các dấu hiệu sinh học cơ bản như nhịp tim, nhiệt độ cơ thể hay mức oxy trong máu.
Sau đó gửi dữ liệu tới ứng dụng theo dõi sức khỏe trực tuyến và tự động phát cảnh báo nếu có hiện tượng bất thường, hỗ trợ gia đình và nhân viên y tế nắm bắt tình trạng sức khỏe từ xa một cách kịp thời, giảm thiểu rủi ro do thay đổi chức năng sinh lý không mong muốn.
Bên cạnh các chức năng liên quan đến sức khỏe thể chất, robot chăm sóc còn được phát triển với mục tiêu tương tác xã hội và cảm xúc, chẳng hạn như nói chuyện, giải trí hoặc tham gia vào các hoạt động nhẹ nhàng cùng người già để giảm cảm giác cô đơn trong cuộc sống hàng ngày.
Những tương tác này không chỉ đóng vai trò hỗ trợ tinh thần mà theo nghiên cứu còn góp phần giảm mức độ stress và cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể cho người già và người bệnh, khi họ có một người bạn gần gũi và sẵn sàng tương tác bất cứ lúc nào.
Trên toàn cầu, nhiều quốc gia khác như Nhật Bản và Đức cũng đã tiến hành nghiên cứu và thử nghiệm các robot chăm sóc người già và bệnh nhân, mặc dù phạm vi ứng dụng và mức độ triển khai thực tế vẫn đang ở giai đoạn phát triển.
Ở Nhật Bản, robot AIREC đã được thiết kế để hỗ trợ con người trong các hoạt động hàng ngày như ngồi dậy, gấp quần áo và thậm chí nấu ăn, với mục tiêu ứng dụng trong chăm sóc điều dưỡng trong tương lai.