Đối tượng áp dụng gồm các tổ chức, cá nhân sở hữu nhà máy điện BOT phù hợp Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 nhưng chưa ký hợp đồng mua bán điện, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và các tổ chức, cá nhân có liên quan...
Thông tư nêu rõ, giá dịch vụ phát điện của nhà máy điện BOT được xây dựng trên cơ sở các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ của chủ đầu tư trong toàn bộ vòng đời kinh tế của dự án. Đáng chú ý, tỷ suất sinh lợi nội tại về tài chính (IRR) của dự án không được vượt quá 12%.
Giá dịch vụ phát điện được cấu thành từ hai thành phần chính gồm giá công suất và giá điện năng. Trong đó, giá công suất bao gồm giá cố định bình quân và chi phí vận hành, bảo dưỡng cố định; giá điện năng bao gồm chi phí nhiên liệu biến đổi và chi phí vận hành, bảo dưỡng biến đổi.
Thông tư cũng quy định việc xác định giá dịch vụ phát điện bằng ngoại tệ (nếu có) phải tuân thủ quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối và chỉ được thực hiện sau khi có văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Một nguyên tắc quan trọng khác là giá dịch vụ phát điện dùng để so sánh với khung giá phát điện tại năm cơ sở không được vượt quá khung giá phát điện đối với loại hình nhà máy điện BOT do Bộ trưởng Bộ Công Thương ban hành.
Để xác định giá công suất, Thông tư quy định căn cứ vào giá cố định bình quân và giá vận hành, bảo dưỡng cố định năm cơ sở. Trong đó, giá cố định bình quân được xây dựng trên cơ sở phân tích tài chính toàn bộ dự án. Các thông số đầu vào bao gồm tổng mức đầu tư được phê duyệt, thời gian vận hành của dự án theo hợp đồng BOT, công suất hợp đồng, thời gian khấu hao tài sản, cơ cấu vốn chủ sở hữu và vốn vay, lãi suất vay cũng như nghĩa vụ thuế, phí theo quy định.
Chi phí đầu tư được tính trên cơ sở toàn bộ các khoản chi thuộc trách nhiệm của bên bán điện đến điểm đấu nối, bao gồm nhà máy điện, hạ tầng kỹ thuật, cầu cảng, hệ thống đấu nối và các chi phí liên quan khác. Đối với chi phí vận hành và bảo dưỡng cố định, Thông tư chia thành hai nhóm chính gồm chi phí sửa chữa lớn và các chi phí khác; chi phí nhân công. Các khoản chi phí này được tính toán theo tỷ lệ trên tổng chi phí xây dựng và thiết bị của dự án, do bên bán điện và bên mua điện thỏa thuận.
Về giá điện năng, thành phần quan trọng nhất là giá nhiên liệu biến đổi. Giá này được xác định dựa trên chi phí nhiên liệu chính, nhiên liệu phụ và chi phí vận chuyển nhiên liệu.
Một trong những nội dung đáng chú ý của Thông tư là cơ chế điều chỉnh giá dịch vụ phát điện trong quá trình thực hiện hợp đồng mua bán điện. Theo đó, các thành phần chi phí vận hành và bảo dưỡng sẽ được điều chỉnh định kỳ. Chi phí sửa chữa lớn và các chi phí khác được điều chỉnh theo thỏa thuận giữa bên bán điện và bên mua điện. Đối với các hạng mục có nguồn gốc ngoại tệ, hai bên có thể thống nhất cơ chế điều chỉnh phù hợp.
Tại thời điểm thanh toán tiền điện, giá dịch vụ phát điện bao gồm giá công suất và giá điện năng được cập nhật theo biến động của nhiên liệu, chi phí vận hành, bảo dưỡng và hiệu suất vận hành thực tế của nhà máy. Tiền điện thanh toán hàng tháng được xác định trên cơ sở công suất tin cậy, sản lượng điện giao nhận, các khoản chi phí phát sinh hợp lệ cùng các loại thuế, phí theo quy định của pháp luật.
Thông tư cũng quy định rõ trách nhiệm của bên mua điện và bên bán điện trong quá trình đàm phán hợp đồng mua bán điện, cung cấp số liệu, xác định công suất tin cậy, tính toán chênh lệch tỷ giá và điều chỉnh giá điện khi cần thiết.