Việt Nam ồ ạt bơm hàng chục tỷ USD gỡ “nút thắt” Logistics, cả nước thành đại công trường

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang tái định hình, việc tháo gỡ những điểm nghẽn logistics không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với tăng trưởng kinh tế mà còn là bước đi chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu...

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng của tăng trưởng khi kim ngạch xuất nhập khẩu tiến sát mốc 1.000 tỷ USD. Tuy nhiên, đi cùng với đà tăng trưởng ấn tượng đó là một nghịch lý lớn: chi phí logistics vẫn ở mức cao, chiếm tới 16–20% GDP, trở thành rào cản đáng kể đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.

TĂNG TRƯỞNG CAO NHƯNG CHI PHÍ LOGISTICS VẪN LÀ RÀO CẢN LỚN

Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc toàn diện hệ thống logistics, từ hạ tầng giao thông, cảng biển, hàng không đến tổ chức chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu đang dịch chuyển về khu vực Đông Nam Á, việc tháo gỡ “nút thắt” logistics không chỉ là yêu cầu nội tại mà còn là cơ hội để Việt Nam định vị lại vai trò trong mạng lưới thương mại quốc tế.

Kết thúc năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam lập kỷ lục lịch sử khi đạt 930 tỷ USD, bất chấp kinh tế thế giới tăng trưởng chậm, thương mại toàn cầu phân mảng và các rào cản kỹ thuật ngày càng dày đặc. Với sự tăng trưởng này đã chính thức đưa nền kinh tế Việt Nam vào nhóm 15 cường quốc thương mại hàng đầu thế giới. Đây là thành quả của hơn ba thập kỷ hội nhập sâu rộng và chuyển mình mạnh mẽ.

Tuy nhiên, phía sau bức tranh tăng trưởng ấn tượng ấy là một thực tế không thể né tránh: chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm tới 16–20% GDP, gần gấp đôi mức trung bình toàn cầu. Gánh nặng này đang trực tiếp bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp, làm suy giảm năng lực cạnh tranh và trở thành lực cản lớn đối với mục tiêu tăng trưởng hai con số.

Điểm nghẽn nằm ở hạ tầng thiếu đồng bộ. Các cảng nước sâu chưa phát huy hết tiềm năng, hệ thống đường sắt vận tải hàng hóa lạc hậu, kết nối đa phương thức còn rời rạc. Hàng hóa Việt Nam vì thế vẫn phải trung chuyển qua các trung tâm khu vực, khiến chi phí tăng cao và lợi thế quốc gia bị suy giảm.

Trước bài toán mang tính sống còn này, ngày 9/10/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2229/QĐ-TTg, phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến 2050. Đây là định hướng tổng thể nhằm tái cấu trúc ngành logistics, đồng thời mở ra cơ hội để Việt Nam bứt phá về vị thế.

Theo chiến lược, các địa phương đang từng bước định vị lại vai trò trong chuỗi cung ứng khu vực, hướng tới trở thành các trung tâm logistics quốc tế, mở rộng kết nối với mạng lưới thương mại và vận tải toàn cầu.

BA TRỤ CỘT HẠ TẦNG CHIẾN LƯỢC

Để tháo gỡ những điểm nghẽn mang tính hệ thống đang cản trở dòng chảy hàng hóa, Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận quyết liệt và đồng bộ, tập trung nguồn lực phát triển ba trụ cột hạ tầng chiến lược, qua đó tạo nền tảng cho một hệ sinh thái logistics hiện đại và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trước hết là hệ thống đường sắt. Theo quy hoạch, mạng lưới gồm 25 tuyến với tổng chiều dài 6.658 km, trong đó 7 tuyến hiện hữu dài 2.510km và 18 tuyến xây dựng mới với chiều dài 4.148km.

Hệ thống đường sắt quốc gia cũ chủ yếu khổ 1m, được xây dựng từ thời Pháp; riêng tuyến Hà Nội - Lạng Sơn sử dụng khổ tiêu chuẩn 1.435mm. Tới đây, nước ta tập trung phát triển các tuyến đường sắt quốc gia như: Hà Nội - TPHCM, Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, Hà Nội - Lạng Sơn, Hải Phòng - Hạ Long - Móng Cái, TPHCM - Cần Thơ - Cà Mau...

Hiện nay Việt Nam và Trung Quốc đang khẩn trương xúc tiến 3 dự án kết nối hạ tầng đường sắt xuyên biên giới trị giá hàng chục tỷ USD. Tập đoàn Vingroup cũng đã khởi công tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên trị giá 5,6 tỷ USD, dài 120 km Hà Nội - Quảng Ninh, kết nối khu vực trọng điểm kinh tế phía Bắc...

Đáng chú ý, dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam với tổng vốn đầu tư khoảng 70 tỷ USD không chỉ phục vụ hành khách mà còn tạo trục kết nối kinh tế xuyên suốt. Quan trọng hơn, các tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn 1.435mm, đặc biệt là tuyến Lào Cai – Hải Phòng, sẽ kết nối trực tiếp tới cảng biển, hình thành chuỗi logistics liền mạch từ nhà máy ra quốc tế. Theo quy hoạch, mạng lưới đường sắt sẽ gồm 25 tuyến với tổng chiều dài 6.658 km.

Với đường sắt đô thị, cả nước đã hoàn thành 3 tuyến với tổng chiều dài khoảng 41km (trong đó Hà Nội có 2 tuyến, TPHCM 1 tuyến). Trong đó, Hà Nội hoàn thành xong 1 tuyến còn 1 tuyến mới hoàn thành đoạn trên cao (Nhổn - Văn Cao). Đoạn Văn Cao đến Trần Hưng Đạo dự kiến sẽ hoàn thành trong năm nay.

Trong giai đoạn tới, Hà Nội dự kiến phát triển 18 tuyến với 1.052km, TPHCM đầu tư xây dựng 12 tuyến với 1.172km. Tổng chiều dài khoảng 2.224km/30 tuyến, nhu cầu vốn cần khoảng 743.907 tỷ đồng.

Thứ hai là cảng biển. Việt Nam đang phát triển các cụm siêu cảng như Cần Giờ – Cái Mép – Thị Vải, Vân Phong, Hòn Khoai và Quảng Ninh – Hải Phòng, hướng tới trở thành trung tâm trung chuyển quốc tế. Hiện cả nước có 309 bến cảng, 44 bến dầu khí ngoài khơi, với năng lực thông qua khoảng 955 triệu tấn mỗi năm – tăng 1,3 lần so với năm 2020.

Thứ ba là logistics nội địa. Các trung tâm “cảng cạn” tại những vùng kinh tế trọng điểm như Hưng Yên đang được phát triển theo hướng thông minh, ứng dụng số hóa và trí tuệ nhân tạo, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm áp lực cho cảng biển.

Song song với ba trụ cột trên, Việt Nam đang tăng tốc hoàn thiện hạ tầng giao thông đa phương thức trên quy mô lớn.

Ở lĩnh vực hàng không, hiện cả nước có 22 cảng hàng không với công suất 155 triệu hành khách mỗi năm. Đến năm 2050, con số này sẽ tăng lên trên 30 cảng, với công suất đạt 533 triệu hành khách/năm.

Các trung tâm lớn Nội Bài, Tân Sơn Nhất và các sân bay mới Long Thành 16 tỷ USD, sân bay quốc tế 5 sao như Gia Bình trị giá 8 tỷ USD sẽ trở thành các đầu mối logistics chiến lược, kết nối Việt Nam với hơn 88 sân bay quốc tế tại 30 quốc gia. Đáng chú ý, chỉ số kết nối hàng không quốc tế của Việt Nam đã tăng 63% trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương và 126% với các khu vực khác kể từ năm 2014.

Tháng 9/2025, Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) vừa đề xuất thành lập một trung tâm logistics hàng không gắn với khu phi thuế quan tại Cảng hàng không quốc tế (HKQT) Long Thành. Dự án này được kỳ vọng sẽ trở thành một "mắt xích" mới của các hành lang kinh tế quốc tế, giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Ở lĩnh vực đường bộ, mạng lưới cao tốc được quy hoạch với 41 tuyến, tổng chiều dài 8.993 km. Đến nay đã có 3.345 km được đưa vào khai thác, 1.252 km đang triển khai và dự kiến hoàn thành vào giai đoạn 2025–2027. Mục tiêu đến năm 2030 đạt khoảng 3.000 km cao tốc đang dần trở thành hiện thực. Về cơ cấu, 74% là đầu tư công và 26% theo hình thức PPP. Tuyến đường ven biển đã hoàn thành 1.701 km (khoảng 60%) và đang tiếp tục mở rộng.

Ở lĩnh vực hàng hải và đường thủy, hệ thống luồng tuyến và cảng biển tiếp tục được đầu tư đồng bộ, nâng cao năng lực vận tải quốc gia.

Lợi thế chiến lược của Việt Nam không chỉ nằm ở vị trí địa lý mà còn ở vai trò “công xưởng gắn với cảng biển”. Khác với các trung tâm trung chuyển đơn thuần, Việt Nam có khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất đến xuất khẩu.

Khi các tuyến đường sắt xuyên biên giới kết nối Lào, Campuchia và Thái Lan được hoàn thiện và dẫn về các cảng nước sâu, Việt Nam sẽ không chỉ xuất khẩu hàng hóa của mình mà còn trở thành cửa ngõ thương mại của cả tiểu vùng Mekong.

Tổng nhu cầu vốn đầu tư cho hạ tầng logistics đến năm 2050 ước tính khoảng 200 tỷ USD. Đây là khoản đầu tư khổng lồ, nhưng cần thiết để đổi lấy sự độc lập về hạ tầng và vị thế quốc gia.

Điều quan trọng hơn nằm ở tư duy phát triển: chuyển từ “tận thu” sang “nuôi dưỡng”, từ “quản lý” sang “phục vụ”. Khi nút thắt logistics được tháo gỡ, chi phí giảm, dòng chảy hàng hóa thông suốt, Việt Nam sẽ có cơ hội vượt qua mức thu nhập trung bình và vươn lên thành một trung tâm logistics hàng đầu thế giới.

Có thể bạn quan tâm