Trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu ngày càng chịu tác động bởi các yếu tố địa chính trị, môi trường và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, thị trường Mỹ, một trong những điểm đến xuất khẩu lớn nhất của thủy sản Việt Nam lại đang gia tăng đáng kể mức độ kiểm soát đối với hàng nhập khẩu.
GIA TĂNG RÀO CẢN KỸ THUẬT: TỪ KHÁNG SINH ĐẾN HỆ THỐNG HACCP
Từ đầu tháng 3/2026, các cơ quan quản lý của Mỹ tiếp tục siết chặt các quy định liên quan đến dư lượng kháng sinh, hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn khai thác bền vững. Xu hướng này không chỉ làm gia tăng rào cản kỹ thuật mà còn buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải nâng cao năng lực tuân thủ trong toàn bộ chuỗi cung ứng nếu muốn duy trì vị thế tại thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất thế giới.
Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong tháng 2/2026 đạt khoảng 707 triệu USD, tăng 8% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế hai tháng đầu năm 2026, kim ngạch đạt khoảng 1,7 tỷ USD, tăng 20,2%. Tuy nhiên, riêng thị trường Mỹ lại ghi nhận xu hướng chững lại khi kim ngạch hai tháng đầu năm chỉ đạt khoảng 209,3 triệu USD, giảm 3% so với cùng kỳ. Diễn biến này phản ánh phần nào những áp lực mới từ chính sách thương mại và các yêu cầu tuân thủ ngày càng khắt khe của thị trường này.
Một trong những công cụ kiểm soát quan trọng mà Mỹ đang áp dụng đối với thủy sản nhập khẩu là hệ thống Cảnh báo nhập khẩu (Import Alert) do Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) quản lý. Cơ chế này cho phép áp dụng hình thức Detention Without Physical Examination (DWPE), tạm giữ lô hàng ngay tại cửa khẩu mà không cần kiểm tra thực tế nếu doanh nghiệp hoặc cơ sở chế biến bị nghi ngờ vi phạm quy định.
Khi một doanh nghiệp bị đưa vào danh sách cảnh báo, toàn bộ các lô hàng tiếp theo từ cơ sở đó có thể bị giữ lại cho đến khi nhà xuất khẩu cung cấp đầy đủ bằng chứng chứng minh sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của FDA. Điều này khiến thời gian thông quan kéo dài, chi phí lưu kho tăng mạnh và thậm chí có thể dẫn tới việc hủy đơn hàng nếu nhà nhập khẩu không chấp nhận rủi ro.
Trong số các mặt hàng thủy sản, tôm vẫn là sản phẩm bị từ chối nhập khẩu nhiều nhất do phát hiện dư lượng kháng sinh bị cấm. Các chất thường được FDA phát hiện trong các lô hàng bị cảnh báo gồm chloramphenicol, nitrofurans và một số loại kháng sinh không được phép sử dụng trong nuôi trồng thủy sản. Việc phát hiện các chất này có thể khiến lô hàng bị từ chối nhập khẩu hoặc khiến doanh nghiệp bị đưa vào danh sách kiểm soát đặc biệt.
Áp lực này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh tôm vẫn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Trong tháng 2/2026, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt khoảng 310 triệu USD, tăng 17% so với cùng kỳ; lũy kế hai tháng đạt 689,5 triệu USD, tăng gần 20%. Tuy nhiên, riêng thị trường Mỹ lại ghi nhận xu hướng suy giảm mạnh khi xuất khẩu tôm sang thị trường này trong tháng 2 giảm gần 60% so với cùng kỳ năm trước.
Ngoài yếu tố kiểm soát an toàn thực phẩm, tôm Việt Nam còn chịu thêm sức ép từ kết quả rà soát hành chính lần thứ 19 (POR19) đối với tôm đông lạnh do Bộ Thương mại Hoa Kỳ công bố. Theo kết quả này, hai bị đơn bắt buộc là STAPIMEX và nhóm Thông Thuận/TTCR bị áp mức biên độ chống bán phá giá 25,76%, trong khi 22 doanh nghiệp được hưởng mức thuế suất riêng rẽ 4,58%. Kết quả này khiến nhiều nhà nhập khẩu Mỹ thận trọng hơn khi ký hợp đồng mới trong ngắn hạn.
SIẾT TRUY XUẤT NGUỒN GỐC VÀ TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG
Bên cạnh các yêu cầu về an toàn thực phẩm, Mỹ cũng tiếp tục tăng cường kiểm soát nguồn gốc thủy sản thông qua Chương trình Giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP) do Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) điều hành.
Theo chương trình này, các nhà nhập khẩu phải cung cấp thông tin chi tiết về nguồn gốc khai thác hoặc nuôi trồng, tàu khai thác, khu vực đánh bắt, chuỗi cung ứng và quá trình vận chuyển. Tất cả dữ liệu phải được khai báo và lưu trữ thông qua hệ thống điện tử của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP). Mục tiêu của chương trình là ngăn chặn khai thác bất hợp pháp (IUU), gian lận thương mại và gian lận xuất xứ.
Đối với các sản phẩm khai thác biển, áp lực tuân thủ còn đến từ quy định của Mỹ theo Luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA). Theo quy định này, các quốc gia xuất khẩu thủy sản khai thác vào Mỹ phải chứng minh rằng hoạt động đánh bắt của mình đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ sinh vật biển tương đương với quy định của Mỹ.
Từ ngày 1/1/2026, các lô hàng đến từ những nghề cá không được NOAA công nhận tương đương có thể bị hạn chế nhập khẩu. Trong một số trường hợp, các lô hàng còn phải áp dụng cơ chế Certification of Admissibility (COA) để chứng minh nguồn gốc hợp lệ. NOAA cũng cho biết Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia bị từ chối công nhận đối với một phần nghề cá, khiến rủi ro tuân thủ đối với các sản phẩm khai thác như cá ngừ gia tăng đáng kể.
Thực tế cho thấy nhóm sản phẩm này đang chịu sức ép rõ rệt. Trong tháng 2/2026, xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam chỉ đạt 53,3 triệu USD, giảm 14,7% so với cùng kỳ; lũy kế hai tháng đạt 128,7 triệu USD, gần như đi ngang khi chỉ giảm 0,2%. Riêng xuất khẩu cá ngừ sang Mỹ giảm gần 26%, phản ánh tác động đồng thời từ nhu cầu thị trường, chi phí logistics và các yêu cầu chính sách.
Trong bối cảnh môi trường thương mại tại Mỹ trở nên khó dự đoán hơn, cơ cấu thị trường xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đang có dấu hiệu dịch chuyển. Trung Quốc và Hồng Kông hiện là điểm sáng tăng trưởng khi kim ngạch xuất khẩu trong hai tháng đầu năm đạt khoảng 513,5 triệu USD, tăng tới 54% so với cùng kỳ. Riêng tháng 2, thị trường này tăng trưởng tới 82%, chủ yếu nhờ nhu cầu mạnh đối với các sản phẩm tươi sống trong dịp Tết Nguyên đán.
Các thị trường khác cũng ghi nhận kết quả tích cực. Xuất khẩu sang ASEAN đạt 118,6 triệu USD trong hai tháng đầu năm, tăng 21,5%; thị trường EU tăng 16,9%; trong khi Nhật Bản tăng 4,8% dù riêng tháng 2 có dấu hiệu giảm do nhu cầu chưa ổn định.
Bên cạnh yếu tố chính sách, thị trường Mỹ còn chịu tác động từ biến động chi phí năng lượng và logistics toàn cầu. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông trong đầu tháng 3/2026 từng đẩy giá dầu Brent lên gần 120 USD/thùng, trước khi giảm về khoảng 92 USD/thùng vào ngày 10/3. Chi phí vận tải container vì vậy bắt đầu tăng trở lại, với chỉ số giá cước container toàn cầu tăng 3%, lên khoảng 1.958 USD cho container 40 feet.
Những yếu tố này đang làm thay đổi cấu trúc tiêu dùng thủy sản tại Mỹ. Khi chi phí sinh hoạt tăng, người tiêu dùng có xu hướng chuyển từ các sản phẩm cao cấp sang những lựa chọn có giá hợp lý hơn như cá tra, surimi hoặc cá thịt trắng.
Trong bối cảnh đó, triển vọng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Mỹ trong năm 2026 được dự báo sẽ tiếp tục phân hóa mạnh theo từng mặt hàng và mức độ tuân thủ quy định. Các doanh nghiệp trong ngành được khuyến nghị tăng cường kiểm soát dư lượng kháng sinh trong nguyên liệu, đảm bảo hệ thống HACCP đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng cơ chế truy xuất nguồn gốc minh bạch và theo dõi sát các quy định mới liên quan đến khai thác bền vững.
Việc chủ động nâng cao năng lực tuân thủ không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi xuất khẩu vào Mỹ mà còn là điều kiện quan trọng để củng cố uy tín và khả năng cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.