Trong gần một thập kỷ, Ngân hàng Nhà nước theo đuổi một hướng điều hành ít người ngoài ngành để ý. Đó là giảm dần mức chấp nhận rủi ro kỳ hạn của hệ thống.
Trọng tâm nằm ở tỷ lệ vốn ngắn hạn được phép dùng để cho vay trung và dài hạn. Chỉ báo cho thấy ngân hàng đang dùng bao nhiêu tiền gửi ngắn hạn để tài trợ cho những khoản vay kéo dài nhiều năm.
Lộ trình này hoàn tất vào tháng 10/2023, khi tỷ lệ giảm về 30%. Đến tháng 6/2026, một thông tư đưa tỷ lệ này tăng trở lại, đồng thời điều chỉnh thêm một thước đo an toàn khác.
Câu hỏi vì thế không chỉ nằm ở việc tín dụng tăng thêm bao nhiêu, mà ở chỗ sau gần mười năm thu hẹp độ lệch kỳ hạn, điều gì khiến nhà điều hành chấp nhận mở rộng trở lại khoảng cách đó?
HAI THƯỚC ĐO TỪNG CÙNG BÁO ĐỘNG
Để hiểu thay đổi này, phải nhìn lại năm 2011.
Tháng 12 năm ấy, ba ngân hàng tại TP.HCM gồm Đệ Nhất (Ficombank), Tín Nghĩa (TinNghiaBank) và Sài Gòn (SCB) hợp nhất thành một, khởi nguồn cho quá trình tái cơ cấu hệ thống.
Bên cạnh quản trị yếu, sở hữu chéo và chất lượng tài sản suy giảm, một vấn đề lớn khi đó nằm ở việc dùng quá nhiều vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn.
Rủi ro kỳ hạn không tự tạo ra khủng hoảng, nhưng nó khiến một cú sốc thanh khoản trở nên nguy hiểm hơn. Khi tài sản dài hạn không thể chuyển hóa nhanh thành tiền, áp lực huy động ngắn hạn lập tức trở thành điểm yếu của hệ thống.
Hiểu đơn giản, ngân hàng nhận tiền gửi sáu tháng, một năm, nhưng cho vay mua nhà hoặc tài trợ dự án kéo dài hàng chục năm. Dòng tiền huy động ổn định, mô hình này vận hành trơn tru. Đến lúc thanh khoản căng thẳng, tài sản vẫn còn đó nhưng không thể nhanh chóng chuyển thành tiền để trả người dân.
Cùng thời điểm, một chỉ báo khác là tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) cũng nhấp nháy đỏ.
Theo số liệu được một lãnh đạo cấp vụ của Ngân hàng Nhà nước thời đó dẫn lại, tỷ lệ cấp tín dụng trên huy động vốn bằng tiền đồng đã lên 101% năm 2008, 112% năm 2009 và 102% năm 2010. Tức tín dụng tăng nhanh hơn lượng tiền gửi, phần thiếu hụt phải bù từ các nguồn khác.
Nguyên Thống đốc Nguyễn Văn Giàu từng tổng kết giai đoạn này: "Thanh khoản hệ thống chưa có một ngày bình yên".
Hai thước đo phản ánh hai mất cân bằng khác nhau. Một về kỳ hạn, một về quy mô nguồn vốn. Sau đó, Ngân hàng Nhà nước lần lượt kéo cả hai về vùng an toàn hơn.
Đặc biệt, với rủi ro kỳ hạn, trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn giảm từ 60% xuống 45%, 40%, 37%, 34% và còn 30% từ tháng 10/2023.
KHÔNG PHẢI AI CŨNG HƯỞNG LỢI
Tháng 6/2026 đánh dấu sự đảo chiều. Ngân hàng Nhà nước ra Thông tư 25/2026 nâng trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 30% lên 40%, hiệu lực từ 1/7. Cùng văn bản, cách tính LDR cũng thay đổi theo hướng đưa thêm 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số, mở thêm dư địa cho tín dụng.
Trước đó, nhà điều hành đã cho một số khoản vay nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất ra khỏi hạn mức kiểm soát tín dụng bất động sản.
Mảnh ghép lớn hơn đến từ Công văn 5386/NHNN-TD, khi Ngân hàng Nhà nước chấp thuận loại dư nợ một số dự án của Vingroup, Sun Group và Masterise ra khỏi cách tính room tín dụng. Theo phụ lục kèm văn bản, tổng nhu cầu vốn của nhóm dự án này khoảng 752.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2028.
Nguồn huy động ngân hàng vẫn chủ yếu ngắn hạn. Nhưng dòng vốn lại được định hướng vào những tài sản có vòng đời rất dài gồm đường sắt tốc độ cao, sân bay, hạ tầng lớn, những dự án cần nhiều năm, thậm chí vài thập kỷ để hoàn vốn.
Theo Chứng khoán Vietcombank (VCBS), dư địa tín dụng mới từ Thông tư 25 vào khoảng 1 triệu tỷ đồng, đưa tỷ trọng cho vay trung và dài hạn toàn hệ thống tăng về 48-49%, đúng bằng mức giai đoạn 2020-2021, thay vì khoảng 46% như năm 2025.
Nhưng dư địa mới không chia đều. Nhóm quốc doanh BIDV, VietinBank, Vietcombank hiện giữ tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn quanh 20-25%, còn cách trần khá xa. Nhóm cổ phần tư nhân như Techcombank, MB, VPBank, Sacombank lại áp sát ngưỡng 29-30%, gần kịch trần cũ. Tức nhóm tư nhân mới thật sự cần và sẽ dùng hết phần room kỳ hạn vừa được nới.
Nâng trần cũng không tự tạo ra nguồn vốn mới để cho vay dài hơn. Theo Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), khoảng 80% vốn huy động của hệ thống vẫn nằm ở tiền gửi dưới 12 tháng, trong khi dư nợ trung và dài hạn đã chiếm 47% tổng dư nợ, độ lệch tăng nhanh từ quý 3/2025. Trần được nới, nhưng nguồn vốn ngắn hạn giá rẻ để lấp vào đó không tự sinh ra.
Như vậy, room tín dụng là chỗ nới rõ nhất, nhưng nó không chỉ dừng ở một con số tăng trưởng.
Về bản chất, room phân bổ tín dụng theo sức khỏe từng đơn vị, dựa trên khung chấm điểm và xếp hạng theo chuẩn giám sát hiện hành. Đơn vị điểm cao được hạn mức cao hơn. Đó là cách xếp ngân hàng theo năng lực, không gán một con số ngẫu nhiên.
Room ngoại lệ cho nhóm 18 dự án không qua bước chấm điểm đó. Thay vì miễn kiểm soát khoản vay, nó mở ra một đường phân bổ vốn thứ hai, cấp theo danh mục dự án thay cho thứ hạng ngân hàng. Tiêu chí quyết định dòng tiền chảy về đâu chuyển từ "ngân hàng khỏe đến đâu" sang "dự án có nằm trong danh mục được duyệt hay không".
Hệ quả không nằm ở việc khoản vay mất kiểm soát, mà ở một độ lệch trong tiếp cận vốn. Doanh nghiệp ngoài danh mục, vay tại ngân hàng đã cạn room, có thể chững lại. Còn dự án trong danh mục thì room không còn cản đường.
PHÉP THỬ NẰM Ở KỶ LUẬT VỐN
Song, phải nhấn mạnh rằng, khoảng cách giữa 2026 và 2011 vẫn có thật. Năm 2011, rủi ro bùng lên khi hệ thống tăng trưởng nóng, thanh khoản yếu và năng lực quản trị chưa theo kịp quy mô tín dụng. Năm 2026, bối cảnh khác hơn, vốn tự có, chuẩn quản trị và khung giám sát đã thay đổi.
Nới trần kỳ hạn chưa chắc kéo rủi ro tăng lên. Cùng một mức 40%, độ an toàn thực tế phụ thuộc vào chất lượng quản trị tài sản của từng ngân hàng. Thay đổi rõ nhất nằm ở khẩu vị rủi ro của nhà điều hành.
Và đây là câu hỏi lớn đi kèm: Khẩu vị đó dịch chuyển vì nền tảng hệ thống đã đủ vững hơn, hay vì mục tiêu tăng trưởng đang đòi hỏi một mức chấp nhận rủi ro cao hơn?
Bởi với những khoản vay 20-30 năm, câu hỏi cuối cùng không dừng ở việc ngân hàng có đủ thanh khoản, mà ở chỗ những tài sản ấy có tạo ra dòng tiền thật để trả nợ hay không.
Năm 2011, hệ thống siết van sau khi rủi ro xuất hiện. Năm 2026, van mở trước, trong kỳ vọng rằng những lớp kiểm soát mới đã trưởng thành hơn. Phép thử thật sự không nằm ở quyết định mở van, mà ở khả năng giữ kỷ luật khi dòng vốn dài hạn bắt đầu tăng tốc.