Doanh nhân, ĐBQH Nguyễn Thị Thanh Bình: Chính sách tốt phải rút ngắn khoảng cách với thực tiễn doanh nghiệp

Vừa được cử tri tín nhiệm bầu làm đại biểu Quốc hội khóa XVI, doanh nhân Nguyễn Thị Thanh Bình cho biết sẽ tập trung vào ba ưu tiên lớn trong nhiệm kỳ tới: hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và cải thiện môi trường phát triển cho doanh nghiệp...

Doanh nhân, đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Thanh Bình sinh năm 1982, học vị Tiến sĩ Luật, hiện là Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam (VEA), Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Hưng Yên, Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia, Hội viên Hội Luật gia tỉnh Hưng Yên

Trong cuộc trao đổi với Tạp chí Thương Gia, bà Nguyễn Thị Thanh Bình - Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam (VEA), Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Hưng Yên chia sẻ góc nhìn từ cả hai trải nghiệm – làm chính sách và điều hành doanh nghiệp – để lý giải vì sao thể chế minh bạch, ổn định là nền tảng quan trọng cho sự phát triển dài hạn của nền kinh tế.

Với trải nghiệm cả trong khu vực công và khu vực tư, bà cho rằng một trong những điều quan trọng nhất của quá trình hoạch định chính sách là phải rút ngắn khoảng cách giữa tinh thần chính sách và thực tiễn triển khai.

DOANH NGHIỆP CẦN MỘT MÔI TRƯỜNG CHÍNH SÁCH MINH BẠCH

- Trước hết, xin chúc mừng bà vừa được cử tri tín nhiệm bầu làm đại biểu Quốc hội khóa XVI. Bước vào nghị trường với tư cách một doanh nhân hoạt động trong lĩnh vực năng lượng, bà xác định đâu là những ưu tiên lớn nhất của mình trong nhiệm kỳ sắp tới?

Tôi rất trân trọng sự tin tưởng của cử tri. Với tôi, đây không chỉ là một niềm vinh dự mà còn là cơ hội để tôi có thể đóng góp trực tiếp hơn cho công tác lập pháp, hoàn thiện thể chế và giám sát thực thi chính sách, phục vụ sự phát triển của đất nước.

Nếu nói về những ưu tiên lớn nhất trong nhiệm kỳ tới, tôi sẽ tập trung vào ba nhóm nội dung.

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Sau nhiều năm làm việc trong cả khu vực công và khu vực tư, tôi càng thấy rõ rằng năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế không chỉ nằm ở nguồn lực hay cơ hội thị trường, mà còn ở chất lượng thể chế, ở độ minh bạch, tính ổn định và khả năng thực thi của chính sách.

Thứ hai, chính sách năng lượng và chuyển dịch năng lượng. Năng lượng là nền tảng của sản xuất và đời sống. Trong bối cảnh Việt Nam vừa phải bảo đảm an ninh năng lượng, vừa thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, đây sẽ là một lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược trong nhiều năm tới.

Thứ ba, môi trường phát triển cho doanh nghiệp và người lao động. Tôi cho rằng một nền kinh tế muốn phát triển bền vững thì doanh nghiệp phải có điều kiện để lớn lên lành mạnh, còn người lao động phải được bảo đảm cơ hội việc làm, thu nhập và an sinh.

Tôi bước vào nghị trường không phải để nói những điều thật lớn lao, mà để cố gắng đóng góp một cách thực chất vào những vấn đề nền tảng, nơi mà nếu làm tốt, sẽ tạo ra tác động lâu dài cho sự phát triển của đất nước.

- Trong chương trình hành động khi ứng cử, bà nhấn mạnh việc tiếp tục hoàn thiện thể chế và môi trường pháp lý để thúc đẩy phát triển kinh tế. Theo bà, đâu là những vấn đề cần được quan tâm để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cộng đồng doanh nghiệp?

Theo tôi, để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cộng đồng doanh nghiệp, điều quan trọng trước hết là tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý theo hướng ổn định, minh bạch và thuận lợi hơn trong thực thi.

Vấn đề thứ nhất là tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp đầu tư dài hạn, không chỉ cần một chính sách đúng, mà cần một môi trường pháp lý đủ ổn định để có thể xây dựng kế hoạch 5 năm, 10 năm, thậm chí dài hơn. Nếu khung chính sách thay đổi quá nhanh hoặc thiếu nhất quán, doanh nghiệp sẽ luôn ở trong trạng thái dè dặt và khó mở rộng đầu tư.

Vấn đề thứ hai là sự đồng bộ giữa các quy định pháp luật và giữa các cấp thực thi. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp không khó vì thiếu quy định, mà khó vì có quá nhiều quy định giao cắt nhau, dẫn đến mỗi nơi hiểu một khác, áp dụng một khác. Điều đó làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian và tạo ra tâm lý e ngại trong cả khu vực công lẫn khu vực tư.

Vấn đề thứ ba là thủ tục hành chính và chất lượng thực thi. Đây là điểm rất cụ thể nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp nhất đến doanh nghiệp. Một môi trường đầu tư tốt không chỉ được đo bằng chủ trương lớn, mà còn bằng thời gian xử lý hồ sơ, sự minh bạch của quy trình, trách nhiệm của cơ quan công quyền và mức độ thuận lợi trong tiếp cận đất đai, vốn, năng lượng hay hạ tầng.

Theo tôi, điều doanh nghiệp cần không phải là ưu ái, mà là một sân chơi minh bạch, ổn định và công bằng. Khi thể chế tốt lên, doanh nghiệp sẽ tự tìm thấy động lực để đầu tư, đổi mới và phát triển. Và khi đó, khu vực kinh tế tư nhân mới thực sự có thể trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng như chúng ta vẫn kỳ vọng.

Doanh nghiệp không cần sự ưu ái, mà cần một môi trường chính sách minh bạch, ổn định và công bằng để có thể đầu tư dài hạn.”

ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI PHẢI LẮNG NGHE THỰC CHẤT TIẾNG NÓI CỦA CỬ TRI

- Với sự tín nhiệm của cử tri, bà có những cam kết như thế nào để phản ánh đầy đủ hơn tiếng nói của người dân và doanh nghiệp trong quá trình xây dựng chính sách, thưa bà?

Tôi nghĩ điều đầu tiên mà một đại biểu Quốc hội phải làm là lắng nghe một cách nghiêm túc. Tiếng nói của người dân và doanh nghiệp chỉ có thể được phản ánh đầy đủ nếu người đại biểu không coi việc tiếp xúc cử tri là một thủ tục, mà xem đó là nguồn thông tin thực tiễn quan trọng cho quá trình xây dựng và giám sát chính sách.

Cam kết đầu tiên của tôi là sẽ duy trì sự kết nối thực chất với cử tri và cộng đồng doanh nghiệp, không chỉ trong những đợt tiếp xúc chính thức mà cả trong quá trình làm việc thường xuyên. Tôi cho rằng nhiều vấn đề chính sách chỉ bộc lộ rõ khi mình thật sự lắng nghe những người đang trực tiếp chịu tác động của nó.

Cam kết thứ hai là phản ánh trung thực và có trách nhiệm. Tiếng nói của cử tri không phải lúc nào cũng giống nhau, và tiếng nói của doanh nghiệp cũng không phải lúc nào cũng đồng nhất. Vai trò của đại biểu không phải là lặp lại nguyên xi mọi ý kiến, mà là chắt lọc, hệ thống hóa và đưa những vấn đề đó vào đúng ngôn ngữ của chính sách, để chúng có thể được tiếp nhận, thảo luận và xử lý một cách hiệu quả.

Cam kết thứ ba là theo đuổi đến cùng những vấn đề đã nêu ra, đặc biệt ở góc độ giám sát thực thi. Tôi tin rằng người dân và doanh nghiệp không chỉ cần được “nghe”, mà còn cần thấy rằng ý kiến của mình có tác động thực sự như thế nào trong quá trình hoàn thiện chính sách.

Tôi luôn nghĩ một đại biểu Quốc hội không chỉ đại diện bằng tiếng nói, mà còn đại diện bằng sự kiên trì theo đuổi những vấn đề thiết thực của đời sống.

Một đại biểu Quốc hội không chỉ đại diện bằng tiếng nói, mà còn bằng sự kiên trì theo đuổi những vấn đề thiết thực của đời sống.”

- Bà từng có thời gian công tác tại Văn phòng Chính phủ trước khi chuyển sang khu vực doanh nghiệp và hiện tham gia điều hành các dự án năng lượng. Những trải nghiệm từ hai môi trường này đã mang lại cho bà những góc nhìn như thế nào về mối quan hệ giữa chính sách và sự phát triển của doanh nghiệp, thưa bà?

Tôi cho rằng đây là một trải nghiệm rất đặc biệt và cũng là một lợi thế nghề nghiệp của mình.

Khi làm việc trong môi trường chính sách, tôi có điều kiện hiểu cách một chủ trương được hình thành, cách một văn bản được xây dựng, và logic quản lý nhà nước đằng sau mỗi quy định. Điều đó giúp tôi luôn giữ được sự tôn trọng đối với vai trò của thể chế và đối với những yêu cầu của quản lý nhà nước trong quá trình phát triển.

Khi sang doanh nghiệp, tôi nhìn thấy một tầng thực tế khác: cùng một chính sách ấy, khi đi vào thực tiễn, có thể nảy sinh những vướng mắc hoặc khoảng cách nhất định giữa tinh thần chính sách và quá trình tổ chức thực hiện. Doanh nghiệp không chỉ quan tâm chính sách đúng hay không đúng về mặt nguyên tắc, mà còn quan tâm chính sách đó có rõ không, có thuận lợi trong triển khai hay không, và có đủ ổn định để đầu tư dài hạn hay không.

Chính sự đi qua cả hai môi trường đó khiến tôi càng tin rằng mối quan hệ giữa chính sách và doanh nghiệp là mối quan hệ hai chiều. Chính sách tốt sẽ tạo ra nền tảng cho doanh nghiệp phát triển. Và ngược lại, tiếng nói từ thực tiễn doanh nghiệp cũng là điều rất cần để chính sách ngày càng sát hơn, khả thi hơn.

Tôi nghĩ một nền kinh tế muốn đi xa thì khoảng cách giữa người làm chính sách và người thực thi chính sách phải được rút ngắn. Và đó cũng là điều tôi mong muốn có thể đóng góp nhiều hơn trong vai trò của mình.

CHUYỂN DỊCH NĂNG LƯỢNG – CƠ HỘI PHÁT TRIỂN MỚI CỦA NỀN KINH TẾ

- Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, theo bà doanh nghiệp tư nhân có thể đóng vai trò như thế nào trong việc phát triển các dự án năng lượng và góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia?

Theo tôi, khu vực tư nhân có thể và cần đóng vai trò lớn hơn trong phát triển năng lượng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh, yêu cầu đầu tư lớn và quá trình chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ.

Doanh nghiệp tư nhân có thế mạnh ở tính linh hoạt, khả năng huy động nguồn lực, tốc độ tiếp cận công nghệ và hiệu quả quản trị. Trong nhiều lĩnh vực như năng lượng tái tạo, hạ tầng phụ trợ, lưu trữ năng lượng, sử dụng năng lượng hiệu quả hay các mô hình kinh doanh xanh, khu vực tư nhân hoàn toàn có thể tạo ra những động lực đầu tư rất đáng kể.

Tuy nhiên, vai trò đó chỉ có thể phát huy đầy đủ khi có một khung chính sách đủ rõ ràng, minh bạch và công bằng. Năng lượng là lĩnh vực đặc biệt, vừa mang tính thị trường, vừa gắn chặt với an ninh quốc gia. Vì vậy, Nhà nước vẫn giữ vai trò kiến tạo và dẫn dắt, nhưng khu vực tư nhân có thể là một lực lượng đồng hành rất quan trọng trong việc mở rộng nguồn cung, đa dạng hóa cấu trúc năng lượng và nâng cao hiệu quả đầu tư.

Tôi cho rằng bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn tới sẽ không thể chỉ dựa vào một chủ thể duy nhất. Cần một cấu trúc hợp tác hiệu quả hơn giữa Nhà nước, doanh nghiệp nhà nước, khu vực tư nhân và các nhà đầu tư quốc tế. Và trong cấu trúc đó, kinh tế tư nhân sẽ ngày càng có vai trò lớn hơn.

- Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững. Theo bà, doanh nghiệp trong ngành cần chuẩn bị những năng lực gì để thích ứng với xu hướng này?

Theo tôi, doanh nghiệp trong ngành năng lượng cần chuẩn bị ít nhất ba năng lực cốt lõi.

Thứ nhất là năng lực thích ứng chính sách và tầm nhìn dài hạn. Chuyển dịch năng lượng không phải là một xu hướng ngắn hạn, mà là một sự thay đổi cấu trúc của toàn ngành. Doanh nghiệp phải nhìn được hướng đi dài hạn của thị trường, chứ không thể chỉ phản ứng theo từng giai đoạn ngắn.

Thứ hai là năng lực công nghệ và quản trị. Khi chuyển sang mô hình năng lượng xanh và bền vững hơn, doanh nghiệp sẽ phải tiếp cận công nghệ mới, mô hình tài chính mới, tiêu chuẩn môi trường mới và cả những yêu cầu khắt khe hơn về minh bạch, hiệu quả và quản trị rủi ro.

Thứ ba là năng lực hội nhập với các chuẩn mực quốc tế. Trong bối cảnh các thị trường ngày càng gắn yêu cầu năng lượng với ESG, phát thải carbon và chuỗi cung ứng xanh, doanh nghiệp năng lượng không thể chỉ nghĩ trong phạm vi nội địa. Họ phải chuẩn bị để đáp ứng các tiêu chuẩn của một thị trường toàn cầu đang thay đổi rất nhanh.

Nói một cách ngắn gọn, chuyển dịch năng lượng không chỉ đòi hỏi doanh nghiệp thay đổi công nghệ, mà còn đòi hỏi thay đổi cả tư duy phát triển.

- Nhìn về chặng đường 10–20 năm tới, bà hình dung ngành năng lượng Việt Nam sẽ thay đổi ra sao, và Việt Nam cần làm gì để vừa bảo đảm an ninh năng lượng vừa tận dụng cơ hội từ quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu?

Tôi cho rằng trong 10–20 năm tới, ngành năng lượng Việt Nam sẽ thay đổi theo ba xu hướng rất rõ.

Xu hướng thứ nhất là đa dạng hóa mạnh hơn về cơ cấu nguồn năng lượng, với tỷ trọng ngày càng cao của năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và các công nghệ hỗ trợ như lưu trữ, lưới điện thông minh, tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng.

Xu hướng thứ hai là gắn chặt hơn giữa năng lượng với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trong tương lai, năng lượng không chỉ được nhìn từ góc độ đủ hay thiếu, mà còn từ góc độ xanh hay không xanh, hiệu quả hay không hiệu quả, có đáp ứng được yêu cầu của các thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu hay không.

Xu hướng thứ ba là vai trò của thể chế sẽ ngày càng có ý nghĩa quyết định. Quốc gia nào xây dựng được một khung chính sách rõ ràng, ổn định, có khả năng huy động vốn và dẫn dắt thị trường, quốc gia đó sẽ đi nhanh hơn trong chuyển dịch năng lượng.

Với Việt Nam, để vừa bảo đảm an ninh năng lượng vừa tận dụng được cơ hội từ quá trình chuyển dịch toàn cầu, theo tôi cần làm rất rõ bốn việc: hoàn thiện quy hoạch; đầu tư đồng bộ cho hạ tầng truyền tải; xây dựng khung chính sách có tính dự báo dài hạn; và phát triển nguồn nhân lực cũng như năng lực công nghệ cho giai đoạn mới.

Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ bảo đảm được nhu cầu năng lượng cho tăng trưởng, mà còn có thể biến chuyển dịch năng lượng thành một cơ hội phát triển mới của nền kinh tế.

- Xin cảm ơn bà!

Có thể bạn quan tâm