Mùa ĐHĐCĐ 2026: Lộ diện những “nỗi lo thật” của doanh nghiệp

Bước vào mùa đại hội đồng cổ đông 2026, nhiều doanh nghiệp niêm yết không còn duy trì giọng điệu lạc quan như năm trước. Từ áp lực tỷ giá, chi phí vốn đến nhu cầu thị trường suy yếu, các rủi ro đang được nhắc đến dày đặc hơn trong kế hoạch kinh doanh và phát biểu của ban lãnh đạo...

0:00 / 0:00
0:00
avt.jpg

Bước vào mùa đại hội đồng cổ đông 2026, bức tranh kinh doanh được các doanh nghiệp phác họa không còn mang gam màu lạc quan tuyệt đối như những năm trước.

Từ rủi ro địa chính trị, áp lực lãi suất đến biến động chi phí đầu vào, những “ẩn số” của nền kinh tế toàn cầu đang buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh kỳ vọng và chiến lược.

Tuy nhiên, giữa bối cảnh nhiều bất định, không ít doanh nghiệp vẫn tìm cách duy trì đà tăng trưởng, cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ nét trong khu vực doanh nghiệp.

RỦI RO BỦA VÂY

Những cảnh báo sớm về một năm 2026 đầy thách thức đã xuất hiện dày đặc trong các báo cáo thường niên và tài liệu trình đại hội cổ đông. Trong đó, các yếu tố vĩ mô toàn cầu tiếp tục là mối lo lớn nhất.

Theo Báo cáo thường niên mới công bố, Ban Tổng Giám đốc Tập đoàn Hòa Phát (mã: HPG) nhận định năm 2026 sẽ phải đối mặt với hàng loạt thách thức mang tính hệ thống.

Đầu tiên là xu hướng gia tăng của chiến tranh thương mại tại nhiều khu vực, khiến khả năng tiếp cận thị trường quốc tế của thép Việt Nam bị hạn chế, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu.

Bên cạnh đó, các xung đột địa chính trị như chiến sự Nga – Ukraine hay việc Mỹ và Israel mở các chiến dịch tấn công quy mô lớn vào Iran đang làm gia tăng đáng kể rủi ro biến động giá nguyên vật liệu. Với một ngành sử dụng nhiều đầu vào như thép, đây là yếu tố có thể tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và biên lợi nhuận.

Một biến số khác đến từ Trung Quốc – thị trường thép lớn nhất thế giới. Tăng trưởng chậm lại của nền kinh tế này được dự báo sẽ làm mất cân đối cung – cầu, buộc Trung Quốc phải đẩy mạnh xuất khẩu để giải quyết tình trạng dư thừa. Điều này không chỉ gia tăng áp lực cạnh tranh mà còn có thể kích hoạt các căng thẳng thương mại với các quốc gia khác, trong đó có Việt Nam.

Không dừng lại ở đó, giá năng lượng leo thang cũng đang trở thành một rủi ro mang tính lan tỏa. Khi năng lượng là đầu vào thiết yếu của hầu hết các ngành kinh tế, việc giá năng lượng tăng cao có thể kéo theo lạm phát toàn cầu gia tăng. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương nhiều khả năng tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, khiến mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao.

Từ góc nhìn ngành ngân hàng, ông Từ Tiến Phát, Tổng Giám đốc ACB, cho biết các xung đột quân sự gần đây “chắc chắn có ảnh hưởng” đến ngành ngân hàng Việt Nam, dù tác động chủ yếu mang tính gián tiếp.

Theo đánh giá của ACB, các yếu tố địa chính trị không gây ra cú sốc trực diện, mà ảnh hưởng thông qua các biến số vĩ mô như lạm phát, tỷ giá và lãi suất.

Một trong những kênh truyền dẫn rõ nét nhất là giá hàng hóa, đặc biệt là năng lượng. Giá xăng dầu tăng không chỉ làm gia tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp mà còn kéo theo chi phí sinh hoạt của người dân.

Dù vậy, ACB vẫn cho rằng mục tiêu kiểm soát lạm phát quanh mức 4,5% trong năm 2026 là khả thi nhờ các công cụ điều hành linh hoạt của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.

Về tỷ giá, ông Phát nhận định thị trường đã phản ứng khá nhanh trước các biến động địa chính trị, với mức tăng hơn 1% ngay sau khi xung đột xảy ra. Tuy nhiên, đây chủ yếu là biến động mang tính tâm lý và được kỳ vọng sẽ nằm trong tầm kiểm soát, với mức tăng cả năm không vượt quá 3%.

Đối với lãi suất, xu hướng tăng đã xuất hiện từ cuối năm 2025 và tiếp tục kéo dài sang đầu năm 2026, phản ánh sự mất cân đối cung – cầu vốn trên thị trường. Theo ACB, áp lực này có thể còn tiếp diễn, song cơ quan điều hành được kỳ vọng sẽ có giải pháp phù hợp nhằm duy trì sự cân bằng giữa ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng.

anh-chup-man-hinh-2026-04-11-luc-224202.jpg

Theo bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Trung tâm Phân tích của Chứng khoán ACBS, cho rằng rủi ro địa chính trị tại Trung Đông hiện là yếu tố lớn nhất chi phối triển vọng kinh tế toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Theo bà, triển vọng kinh tế sẽ phụ thuộc đáng kể vào mức độ và thời gian kéo dài của các cuộc xung đột.

Trong kịch bản tiêu cực, nếu chiến sự kéo dài, giá dầu có thể duy trì ở vùng cao, làm gia tăng nguy cơ lạm phát toàn cầu và kích hoạt lại chu kỳ tăng lãi suất. Khi đó, nền kinh tế thế giới có thể đối mặt với nguy cơ đình lạm – một kịch bản không dễ ứng phó. Với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, tác động từ bên ngoài là khó tránh khỏi.

“Chính vì vậy, việc tập trung vào hoàn thiện các chính sách, thúc đẩy kinh tế nội địa, đẩy mạnh đầu tư công sẽ tiếp tục là các chiến lược trong giai đoạn biến động này. Tuy nhiên, mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10%/năm trong giai đoạn tới sẽ trở nên thách thức hơn nhiều”, bà Trang cho biết.

KẾ HOẠCH KINH DOANH CO LẠI, DOANH NGHIỆP “LÙI MỘT NHỊP”

Những rủi ro vĩ mô nói trên không chỉ dừng ở nhận định, mà đã phản ánh rõ nét trong kế hoạch kinh doanh của nhiều doanh nghiệp.

Ở nhóm công nghiệp – sản xuất, sau giai đoạn tăng trưởng mạnh, không ít doanh nghiệp đã chủ động “lùi một nhịp”. CTCP Đá Núi Nhỏ (mã: NNC) dự kiến lợi nhuận trước thuế năm 2026 giảm tới 35% so với nền cao năm trước. CTCP Vicostone (mã: VCS) đặt mục tiêu lợi nhuận thấp nhất trong vòng 10 năm, giảm hơn 10%.

CTCP Đường Quảng Ngãi (mã: QNS) cũng lên kế hoạch lợi nhuận giảm 21% trong bối cảnh ngành mía đường đối mặt với nhiều áp lực. Theo ban lãnh đạo doanh nghiệp này, năm 2026 tiềm ẩn nhiều thách thức, từ biến động chi phí đầu vào, áp lực mở rộng vùng nguyên liệu, chi phí marketing gia tăng đến yêu cầu đầu tư mở rộng thị trường. Ngoài ra, ngành còn chịu tác động từ giá đường giảm, tồn kho cao, nhập lậu và cạnh tranh từ đường lỏng HFCS.

Trong lĩnh vực chăn nuôi, rủi ro dịch bệnh vẫn hiện hữu, trong khi chi phí thức ăn chăn nuôi tiếp tục tăng do giá nguyên liệu đầu vào leo thang. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhiều doanh nghiệp đã phải điều chỉnh tăng giá thức ăn chăn nuôi từ đầu năm 2026. Nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài, giá dầu duy trì ở mức cao có thể khiến chi phí chăn nuôi tăng 10–15%, làm lợi nhuận giảm 10–20%.

Ở lĩnh vực năng lượng và vận tải, xu hướng “tăng doanh thu – giảm lợi nhuận” trở nên rõ ràng. Tổng Công ty Khí Việt Nam (PV Gas, mã: GAS) dự kiến lợi nhuận sau thuế giảm 24%, trong khi Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex (mã: PJT) dù tăng doanh thu nhưng lợi nhuận vẫn giảm 6%.

Nhóm bất động sản ghi nhận mức điều chỉnh mạnh hơn. CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (Thuduc House, mã: TDH) đặt kế hoạch lợi nhuận chỉ bằng khoảng 35% năm trước, Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng (DIC Corp, mã: DIG) giảm gần 30%, còn CTCP Sonadezi Châu Đức (mã: SZC) giảm tới 84% do thay đổi cách ghi nhận doanh thu. Các doanh nghiệp nhỏ hơn như Tập đoàn CNT cũng dự kiến lợi nhuận giảm hơn 20%.

Ở cấp độ doanh nghiệp, lãnh đạo Sonadezi nhận định năm 2026 sẽ là giai đoạn nhiều thách thức khi các yếu tố địa chính trị, chính sách thuế quan và rủi ro lạm phát khiến dòng vốn FDI trở nên thận trọng hơn. Trong nước, việc kiểm soát tín dụng và siết chặt quản lý thị trường bất động sản, chứng khoán cũng ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp.

Ngoài ra, các vướng mắc pháp lý, giải phóng mặt bằng và thủ tục đầu tư tiếp tục là rào cản lớn đối với lĩnh vực khu công nghiệp. Đáng chú ý, quy định mới về ghi nhận doanh thu cho thuê hạ tầng theo Thông tư 99 sẽ khiến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp giảm đáng kể từ năm 2026.

Đáng nói, ngay cả những lĩnh vực vốn được xem là ổn định như tài chính – ngân hàng cũng đã điều chỉnh kỳ vọng. Sacombank và LPBank chỉ đặt mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận ở mức một chữ số, cho thấy sự chuyển hướng sang ưu tiên kiểm soát rủi ro và chất lượng tài sản.

THÍCH ỨNG ĐỂ DUY TRÌ TĂNG TRƯỞNG

Dù bối cảnh nhiều thách thức, bức tranh doanh nghiệp năm 2026 không hoàn toàn ảm đạm. Một số doanh nghiệp vẫn thể hiện sự chủ động thích ứng và duy trì kỳ vọng tăng trưởng.

Theo đánh giá của bà Đỗ Minh Trang, phần lớn doanh nghiệp vẫn đặt kế hoạch kinh doanh tích cực. Các ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng 10–35%, phổ biến ở mức 15–20%. Các công ty chứng khoán kỳ vọng thị trường tiếp tục tăng trưởng và hưởng lợi từ triển vọng nâng hạng. Những doanh nghiệp đầu ngành bán lẻ và sản xuất cũng đặt mục tiêu tăng trưởng 20–30%.

Trong lĩnh vực tiêu dùng – bán lẻ, Tập đoàn Masan (mã: MSN) đặt mục tiêu doanh thu thuần 93.500 – 98.000 tỷ đồng, tăng 15–20%, trong khi lợi nhuận sau thuế dự kiến tăng 7–17%. Lãnh đạo doanh nghiệp cho biết đang theo dõi sát các rủi ro liên quan đến lạm phát, chuỗi cung ứng, chi phí đầu vào và lãi suất, nhưng đến nay vẫn kiểm soát tốt các tác động.

Về chiến lược, Masan tập trung củng cố bảng cân đối kế toán, giảm chi phí tài chính, tái cấu trúc danh mục đầu tư và đẩy mạnh số hóa chuỗi vận hành nhằm nâng cao hiệu quả.

Nhiều doanh nghiệp khác như CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mã: MWG), Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FPT Retail, mã: FRT); CTCP Sữa Vinamilk (mã: VNM) hay CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (mã: PNJ) cũng hướng tới kết quả kinh doanh cao nhất lịch sử.

Ở nhóm bất động sản, Tập đoàn Vingroup (mã: VIC) và Vinhomes (mã: VHM) đặt mục tiêu tăng trưởng mạnh, trong khi Novaland (mã: NVL) kỳ vọng phục hồi sau giai đoạn khó khăn.

Đáng chú ý, Hòa Phát – dù đưa ra hàng loạt cảnh báo về rủi ro – vẫn đặt kế hoạch tăng trưởng doanh thu hơn 30% và lợi nhuận khoảng 42%, cho thấy kỳ vọng vào khả năng thích ứng và tận dụng cơ hội thị trường.

Ở lĩnh vực hàng không, Vietnam Airlines cho biết mỗi 1 USD giá dầu tăng có thể làm chi phí đội thêm hơn 300 tỷ đồng. Dù vậy, doanh nghiệp vẫn “tự tin vượt qua các rào cản địa chính trị”, tối ưu hóa vận hành để đảm bảo hiệu quả khai thác.

Trong bối cảnh nhiều biến động, xu hướng chung là các doanh nghiệp tăng cường quản trị rủi ro và củng cố nền tảng tài chính. Như Vinaconex cho biết sẽ tập trung cơ cấu lại nguồn vốn theo hướng an toàn, giảm phụ thuộc vào vốn ngắn hạn, tăng cường quản trị dòng tiền và kiểm soát chi phí.

Trước tình hình thế giới bất ổn, nhiều cổ đông lo lắng về tính khả thi của kế hoạch kinh doanh tham vọng của MWG. Ông Nguyễn Đức Tài - Chủ tịch MWG cho biết, kế hoạch đặt ra khi chưa có chiến tranh. Kinh tế không đứng yên mà luôn thay đổi.

“Tinh thần chung của MWG là nếu có khó khăn thì tìm cách làm thêm làm bớt để bù đắp. Không phải khó khăn là về xin tiền ba mẹ. Chúng tôi không có văn hoá xin xỏ. Không làm được thì sẽ không có thưởng”, ông Tài khẳng định.

Về tình hình vĩ mô, Chủ tịch MWG cho biết, chúng ta đang sống trong giai đoạn rất khó dự đoán. Từ cuộc chiến Nga-Ukraine tưởng vài tháng đã kéo dài 4 năm đến thuế quan và bây giờ là xung đột tại Trung Đông.

“Tôi không quá bi quan. Tôi cho rằng cuộc chiến tại Trung Đông dữ dội nhưng sẽ không kéo dài vì nó ảnh hưởng toàn thế giới. Chúng ta phải chấp nhận một cuộc chiến dừng lại mà không phải ai cũng hài lòng. Mâu thuẫn có thể không giải quyết dứt điểm”, ông Tài chia sẻ.

Về kinh tế Việt Nam, ông Tài bày tỏ sự lạc quan vì quyết tâm rất cao của Chính phủ. Chủ tịch MWG cho rằng khối tư nhân bây giờ phải nhìn lại, không phải như trước đây cứ mặc định là nhanh hơn khối Nhà nước.

“Chúng ta phải tăng tốc, hoà nhịp thúc đẩy kinh tế. Tăng trưởng đang được quyết tâm thực thi, tôi thấy lạc quan. GDP Việt Nam sẽ tăng trưởng rất tốt, 10% có thể trong tầm tay nếu chúng ta quyết tâm”, ông Tài nhấn mạnh.

Những gì được phản ánh trong mùa đại hội cổ đông 2026 cho thấy một thực tế rõ ràng: doanh nghiệp đang bước vào năm mới với tâm thế thận trọng hơn, khi các rủi ro bên ngoài ngày càng khó dự đoán.

Tuy nhiên, sự thận trọng này không đồng nghĩa với bi quan. Ngược lại, nó phản ánh một giai đoạn chuyển mình, nơi khả năng thích ứng, quản trị rủi ro và tối ưu nguồn lực sẽ trở thành yếu tố quyết định, thay vì chỉ dựa vào đà tăng trưởng của thị trường như trước.

Xem thêm

Lại đến mùa cổ tức giấy

Lại đến mùa cổ tức giấy

Đằng sau lựa chọn tưởng như “có lợi” cho cổ đông là bài toán giữ tiền, tăng vốn và những toan tính tài chính đáng chú ý mà nhà đầu tư không thể bỏ qua…

Có thể bạn quan tâm

Chứng khoán Mỹ lập đỉnh, giá dầu đi ngang

Chứng khoán Mỹ lập đỉnh, giá dầu đi ngang

2 trong số 3 chỉ số chính của Phố Wall đã đóng cửa ở mốc cao kỷ lục, khi nhà đầu tư được khích lệ bởi kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và kỳ vọng về tiến triển trong đàm phán giữa Mỹ và Iran…

Leo dốc trong nghi ngại, VN-Index tiến gần vùng kháng cự mạnh

Leo dốc trong nghi ngại, VN-Index tiến gần vùng kháng cự mạnh

VN-Index nối dài chuỗi tăng sang phiên thứ ba liên tiếp, nhưng đà đi lên chủ yếu dựa vào nhóm vốn hóa lớn trong khi thanh khoản vẫn ở mức thấp. Nhiều công ty chứng khoán bắt đầu phát đi tín hiệu thận trọng, cảnh báo rung lắc và khuyến nghị hạn chế mua đuổi...

VN-Index đi lên trong nghi ngờ: Dòng tiền phân hóa, rủi ro rung lắc hiện hữu

VN-Index đi lên trong nghi ngờ: Dòng tiền phân hóa, rủi ro rung lắc hiện hữu

VN-Index tiếp tục duy trì đà tăng nhưng động lực chủ yếu đến từ nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi độ rộng thị trường và thanh khoản chưa thực sự cải thiện. Các công ty chứng khoán cho rằng xu hướng tăng vẫn được giữ, song rủi ro rung lắc sẽ gia tăng khi chỉ số tiến sát vùng kháng cự quan trọng…

VN-Index áp sát 1.750 điểm, sóng tăng thử lửa vùng cản mạnh

VN-Index áp sát 1.750 điểm, sóng tăng thử lửa vùng cản mạnh

VN-Index duy trì đà hồi phục nhưng bắt đầu chững lại khi tiếp cận vùng kháng cự 1.750 điểm. Dòng tiền có dấu hiệu xoay vòng giữa các nhóm ngành trong khi áp lực chốt lời gia tăng, khiến thị trường bước vào trạng thái giằng co và kiểm định lại xu hướng ngắn hạn...

Đằng sau những kế hoạch đi lùi của doanh nghiệp niêm yết trong năm 2026

Đằng sau những kế hoạch đi lùi của doanh nghiệp niêm yết trong năm 2026

Không còn tăng trưởng bằng mọi giá, nhiều doanh nghiệp bước vào năm 2026 với tâm thế dè dặt hơn, ưu tiên ổn định và kiểm soát rủi ro. Đằng sau những kế hoạch “đi lùi” là kịch bản chủ động “phòng thủ” trước những biến số khó lường của chi phí, thị trường và môi trường vĩ mô....