Ngành thuế muốn ngân hàng cung cấp dữ liệu tài khoản khách hàng: Quản thu theo dấu dòng tiền

Cơ quan thuế có thêm công cụ đối chiếu dữ liệu từ ngân hàng, người nộp thuế sẽ không phải gánh thêm nghĩa vụ mới, nhưng cần chủ động minh bạch dòng tiền và chuẩn bị đầy đủ căn cứ giải trình cho các giao dịch phát sinh...

Thông tin cơ quan thuế tiếp tục yêu cầu ngân hàng cung cấp dữ liệu tài khoản của người nộp thuế đang thu hút sự quan tâm lớn của dư luận. Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh, giao dịch không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến, câu chuyện cân bằng giữa hiệu quả quản lý thuế và quyền bảo mật thông tin tài chính của người dân trở thành vấn đề được đặc biệt quan tâm.

Mới đây, Cục Thuế (Bộ Tài chính) đã lên tiếng khẳng định dự thảo Nghị định quy định chi tiết Luật Quản lý thuế không hề loại bỏ trách nhiệm cung cấp thông tin của các tổ chức tín dụng như một số thông tin phản ánh trước đó. Ngược lại, quy định này tiếp tục được duy trì nhằm cụ thể hóa Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, phục vụ công tác quản lý thuế và chống thất thu ngân sách.

SONG HÀNH HAI CƠ CHẾ

Theo dự thảo nghị định, các tổ chức tín dụng, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán và trung gian thanh toán có trách nhiệm cung cấp cho cơ quan thuế nhiều nhóm dữ liệu liên quan đến người nộp thuế, bao gồm thông tin chủ tài khoản, số hiệu tài khoản, thời điểm mở và đóng tài khoản, dữ liệu giao dịch, số dư, thu nhập phát sinh từ tài khoản và các thông tin phục vụ công tác quản lý thuế.

Quy định này ngay lập tức làm dấy lên những băn khoăn về phạm vi tiếp cận dữ liệu tài chính của cơ quan nhà nước cũng như mức độ bảo mật thông tin cá nhân của người dân và doanh nghiệp.

Dưới góc độ pháp lý, Chuyên gia thuế, Luật sư Lê Lợi, Công ty Luật TNHH Wonlaw cho rằng thông tin tài khoản ngân hàng là một dạng dữ liệu cá nhân đồng thời thuộc nhóm bí mật khách hàng được pháp luật bảo vệ. Đây là loại dữ liệu có tính nhạy cảm cao bởi phản ánh trực tiếp tình trạng tài chính, lịch sử giao dịch, nguồn tiền và các hoạt động kinh tế của cá nhân, tổ chức.

Tuy nhiên, quyền bảo mật thông tin tài chính không phải là quyền tuyệt đối. Trong nhiều trường hợp, pháp luật cho phép giới hạn quyền này nhằm phục vụ các mục tiêu quản lý nhà nước như quản lý thuế, phòng chống rửa tiền, phòng chống gian lận hoặc bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.

Thực tế, việc cơ quan thuế tiếp cận thông tin tài khoản ngân hàng không phải là quy định hoàn toàn mới. Cơ sở pháp lý cho việc cơ quan thuế được tiếp cận thông tin tài khoản ngân hàng của người nộp thuế đã được quy định tương đối rõ trong Luật Quản lý thuế. Cụ thể, Điều 27 Luật Quản lý thuế năm 2019 quy định ngân hàng thương mại có trách nhiệm cung cấp thông tin tài khoản thanh toán của người nộp thuế theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuế.

Bên cạnh đó, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 cũng cho phép tổ chức tín dụng cung cấp thông tin khách hàng cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi có căn cứ pháp luật. Do đó, xét về mặt nguyên tắc, dự thảo nghị định hiện nay chủ yếu là cụ thể hóa cơ chế thực hiện chứ không phải là thiết lập một quyền mới cho cơ quan thuế.

Xu hướng này cũng phù hợp với thông lệ quốc tế. Nhiều quốc gia hiện đã triển khai cơ chế trao đổi và đối chiếu dữ liệu tài chính phục vụ quản lý thuế. Chuẩn báo cáo chung (CRS) của OECD yêu cầu các tổ chức tài chính thu thập và báo cáo thông tin tài khoản tài chính để phục vụ trao đổi tự động giữa các cơ quan thuế. Liên minh châu Âu áp dụng cơ chế trao đổi thông tin tài khoản tài chính giữa các nước thành viên nhằm chống trốn thuế. Tại Australia, cơ quan thuế sử dụng hệ thống đối chiếu dữ liệu từ ngân hàng, nền tảng số và nhiều nguồn thông tin khác để xác định rủi ro thuế.

Theo Luật sư Lê Lợi, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc cơ quan thuế có được tiếp cận dữ liệu hay không mà nằm ở phạm vi, mục đích và cơ chế kiểm soát việc sử dụng dữ liệu đó. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc tiếp cận thông tin tài chính thường đi kèm các hàng rào bảo vệ nghiêm ngặt như giới hạn mục đích sử dụng, phân quyền truy cập, lưu vết truy cập, trách nhiệm giải trình và chế tài xử lý hành vi lạm dụng dữ liệu.

“Nếu được thiết kế hợp lý, minh bạch và có cơ chế bảo vệ dữ liệu hiệu quả, chính sách này sẽ giúp nâng cao năng lực quản lý thuế, hạn chế thất thu ngân sách và bảo đảm công bằng giữa những người thực hiện đúng nghĩa vụ thuế với các trường hợp cố tình che giấu doanh thu”, Luật sư Lợi khẳng định.

TĂNG KHẢ NĂNG ĐỐI CHIẾU

Một trong những hiểu lầm phổ biến hiện nay là việc cơ quan thuế tiếp cận dữ liệu tài khoản đồng nghĩa với việc người dân sẽ phải đóng thêm thuế hoặc mọi khoản tiền chuyển vào tài khoản đều bị coi là thu nhập chịu thuế. Theo Luật sư Lê Lợi, đây là cách hiểu không chính xác.

Về nguyên tắc, việc ngân hàng cung cấp thông tin cho cơ quan thuế không làm phát sinh nghĩa vụ thuế mới. Nghĩa vụ thuế của cá nhân và doanh nghiệp vẫn được xác định theo các luật thuế hiện hành như thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Dữ liệu ngân hàng chỉ là một nguồn thông tin để phục vụ quản lý rủi ro và đối chiếu với hồ sơ kê khai thuế. Cơ quan thuế không thể chỉ dựa trên việc tài khoản có nhiều giao dịch, số dư lớn hoặc thường xuyên nhận tiền để mặc nhiên kết luận đó là doanh thu chịu thuế.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là khả năng kết nối và đối chiếu dữ liệu đang ngày càng được mở rộng. Khi dữ liệu từ ngân hàng, sàn thương mại điện tử, nền tảng thanh toán, nền tảng quảng cáo trực tuyến và hồ sơ khai thuế được liên thông tốt hơn, cơ quan thuế sẽ có nhiều công cụ để phát hiện sự chênh lệch giữa doanh thu thực tế và doanh thu kê khai.

Trong trường hợp xuất hiện dấu hiệu bất thường, người nộp thuế có thể được yêu cầu giải trình hoặc cung cấp thêm hồ sơ chứng minh bản chất giao dịch.

Theo các chuyên gia, rủi ro pháp lý không nằm ở việc có dòng tiền vào tài khoản mà nằm ở việc người nhận tiền không chứng minh được nguồn gốc và tính chất của khoản tiền đó.

Trên thực tế, một khoản tiền chuyển vào tài khoản có thể mang nhiều bản chất khác nhau như doanh thu bán hàng, tiền vay, tiền hoàn trả nợ, tiền hỗ trợ từ người thân, tiền nhận hộ, tiền chi hộ hoặc chuyển tiền giữa các tài khoản của cùng một cá nhân. Nếu không có chứng từ, nội dung chuyển khoản hoặc hồ sơ chứng minh phù hợp, người nhận có thể gặp khó khăn khi được yêu cầu giải trình.

Để hạn chế rủi ro, Luật sư Lê Lợi khuyến nghị người dân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ cần chủ động thực hiện ba nguyên tắc cơ bản: Thứ nhất, tách bạch tài khoản cá nhân với tài khoản sử dụng cho hoạt động kinh doanh. Thứ hai, ghi rõ nội dung chuyển khoản theo đúng bản chất giao dịch thay vì sử dụng các nội dung chung chung, khó xác định mục đích. Thứ ba, lưu giữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ chứng minh nguồn tiền, đặc biệt đối với các khoản không phải doanh thu như tiền vay, tiền cho tặng, tiền nhận hộ hoặc tiền hoàn trả.

Ở góc độ chính sách, giới chuyên gia cũng cho rằng quá trình triển khai cần tránh tạo tâm lý rằng mọi giao dịch ngân hàng đều bị theo dõi hoặc có nguy cơ bị quy kết là thu nhập chịu thuế. Quản lý thuế hiện đại cần dựa trên nguyên tắc đánh giá rủi ro, khuyến khích tuân thủ tự nguyện và hỗ trợ người nộp thuế giải trình khi cần thiết.

Có thể bạn quan tâm