Khoảng giữa những năm 2000, hệ thống ngân hàng Việt Nam bước vào một giai đoạn đặc biệt khi hàng loạt ngân hàng nước ngoài tìm cách mua cổ phần tại các ngân hàng trong nước.
Với ngân hàng Việt, đây là thời điểm nhu cầu tăng vốn, nâng cao năng lực quản trị và tiếp cận kinh nghiệm quốc tế trở nên cấp thiết. Với các ngân hàng ngoại, Việt Nam lại là một thị trường còn nhiều dư địa tăng trưởng, đủ hấp dẫn để họ chấp nhận đầu tư dài hạn và xây dựng vị thế.
Nhìn lại hơn 20 năm, không ít thương vụ từng gây chú ý khi đó đã đi đến hồi kết. HSBC rời Techcombank, Standard Chartered rút khỏi ACB, ANZ bán vốn tại Sacombank, OCBC thoái vốn khỏi VPBank hay BNP Paribas rời OCB. Một số trường hợp khác thay đổi theo những cuộc sáp nhập, tái cấu trúc của chính ngân hàng Việt Nam.
Tuy nhiên, câu chuyện không phải là vốn ngoại rút khỏi hệ thống ngân hàng Việt Nam. Ngược lại, một lớp nhà đầu tư mới đã xuất hiện với những thương vụ có quy mô lớn hơn, thời gian nắm giữ dài hơn và tham vọng không chỉ dừng ở việc sở hữu cổ phần.
NHỮNG CUỘC SE DUYÊN THAY ĐỔI DIỆN MẠO NGÂN HÀNG
Một trong những thương vụ tiêu biểu nhất của làn sóng đầu tư đầu tiên là HSBC và Techcombank. Tháng 12/2005, HSBC trở thành cổ đông chiến lược của Techcombank sau khi mua 10% vốn ngân hàng. Đến tháng 7/2007, tỷ lệ sở hữu được nâng lên 15%.
Năm 2008, HSBC tiếp tục được chấp thuận tăng sở hữu lên 20%, qua đó trở thành ngân hàng nước ngoài đầu tiên nắm 20% vốn tại một ngân hàng Việt Nam. Riêng đợt mua thêm năm 2008 có giá trị 1.272 tỷ đồng, tương đương khoảng 77,1 triệu USD.
Nhưng khoản đầu tư kéo dài khoảng 12 năm này cuối cùng cũng khép lại. Tháng 9/2017, Techcombank hoàn tất việc mua lại cổ phần của HSBC. Theo Techcombank, HSBC đã không còn tham gia hoạt động quản trị, điều hành ngân hàng từ năm 2012 và việc thoái vốn phù hợp với chiến lược toàn cầu của ngân hàng Anh.
Standard Chartered và ACB cũng từng là một cặp đôi đáng chú ý của thời kỳ này. Standard Chartered đầu tư vào ACB từ năm 2005 và có thời điểm sở hữu 15% vốn ngân hàng.
Đầu tháng 1/2018, Standard Chartered bán hơn 154 triệu cổ phiếu ACB, gồm 6,25% vốn do Standard Chartered (Hong Kong) nắm giữ và 8,75% do Standard Chartered Bank nắm giữ.
Sau giao dịch, ngân hàng Anh không còn sở hữu cổ phần tại ACB. Đại diện Standard Chartered khi đó cho biết việc thoái vốn phù hợp với chiến lược toàn cầu, tập trung vào các hoạt động cốt lõi.
ANZ - Sacombank lại là một trường hợp cho thấy vốn ngoại có thể rời đi khá sớm khi chiến lược toàn cầu thay đổi. ANZ trở thành đối tác của Sacombank từ năm 2005 và nắm khoảng 9,6% vốn. Tháng 1/2012, ANZ được chấp thuận bán toàn bộ 9,6% cổ phần cho Eximbank.
Trong hai ngày 9 và 10/1/2012, ngân hàng Australia hoàn tất việc bán 103,26 triệu cổ phiếu STB, tương đương 9,61% vốn Sacombank. ANZ cho biết việc thoái vốn nhằm tập trung nguồn lực cho hoạt động ngân hàng do ANZ sở hữu trực tiếp tại Việt Nam.
VPBank cũng từng chứng kiến một vòng đời vốn ngoại như vậy. Năm 2006, Ngân hàng OCBC của Singapore mua 10% cổ phần VPBank, sau đó nâng tỷ lệ sở hữu lên gần 15% vào năm 2008. Đến ngày 22/11/2013, OCBC bán toàn bộ 85,83 triệu cổ phiếu, tương đương 14,88% vốn VPBank, cho các nhà đầu tư cá nhân trong nước.
Gần một thập niên sau khi OCBC rời VPBank, một ngân hàng Nhật Bản lại bước vào ngân hàng này với quy mô lớn hơn nhiều, mở ra một vòng đời mới của vốn ngoại tại VPBank.
Tại OCB, BNP Paribas cũng từng là cổ đông chiến lược. Ngân hàng Pháp bắt đầu đầu tư 10% vốn OCB từ năm 2007 và nâng tỷ lệ sở hữu lên gần 20% vào năm 2011. Cuối tháng 12/2017, BNP Paribas bán hơn 74 triệu cổ phiếu OCB, tương đương 18,68% vốn, chính thức rút khỏi ngân hàng sau khoảng 10 năm đầu tư.
Société Générale - SeABank là một trong những thương vụ có tỷ lệ sở hữu cao nhất của ngân hàng ngoại trong giai đoạn đầu. Từ tháng 8/2008, Société Générale trở thành cổ đông chiến lược nước ngoài của SeABank với 20% vốn. Ngân hàng Pháp đồng thời hỗ trợ SeABank về quản trị, quản trị rủi ro và phát triển ngân hàng bán lẻ.
Sau khoảng một thập niên, Société Générale cũng thoái toàn bộ khoản đầu tư. Đến cuối năm 2018, SeABank không còn cổ đông nước ngoài nào nắm giữ vị trí cổ đông lớn; việc Société Générale rút vốn được xác nhận vào đầu năm 2019.
Một trong những thương vụ thoái vốn đáng chú ý gần đây là Commonwealth Bank of Australia (CBA) tại VIB. CBA bắt đầu đầu tư vào VIB năm 2010 với 19,8% vốn.
Năm 2024, ngân hàng Australia bán khoảng 15% cổ phần qua nhiều đợt. Đến tháng 3/2025, CBA bán nốt 4,4% còn lại, thu về khoảng 170 triệu AUD, chính thức kết thúc khoản đầu tư chiến lược kéo dài 15 năm tại VIB.
SMBC - Eximbank lại có một diễn biến khác. SMBC từng mua 15% Eximbank năm 2007 với giá trị khoảng 225 triệu USD. Đến tháng 1/2023, SMBC bán 132,8 triệu cổ phiếu, giảm tỷ lệ sở hữu từ 15,07% xuống 4,27% và không còn là cổ đông lớn.
Trong khi đó, Deutsche Bank - Habubank cho thấy một thương vụ có thể thay đổi hoàn toàn theo quá trình tái cấu trúc của ngân hàng Việt Nam. Deutsche Bank hoàn tất mua 10% vốn Habubank vào tháng 10/2007. Tuy nhiên, khi Habubank sáp nhập vào SHB năm 2012, tỷ lệ sở hữu của Deutsche Bank tại ngân hàng sau sáp nhập giảm xuống dưới 5%.
UOB - Southern Bank cũng không kết thúc bằng một giao dịch thoái vốn thông thường. Năm 2007, United Overseas Bank (UOB) của Singapore mua 10% cổ phần Southern Bank và sau đó nâng tỷ lệ sở hữu lên 19,99% vào năm 2012. UOB đồng thời hỗ trợ Southern Bank về quản trị, quản lý rủi ro và phát triển sản phẩm.
Tuy nhiên, khi Southern Bank sáp nhập vào Sacombank từ ngày 1/10/2015, khoản sở hữu gần 20% của UOB được chuyển đổi thành cổ phần Sacombank. Sau sáp nhập, tỷ lệ sở hữu của UOB tại ngân hàng giảm xuống khoảng 3,18%.
Nhìn vào những thương vụ này, có thể thấy một đặc điểm khá rõ của làn sóng vốn ngoại đầu tiên: nhiều ngân hàng quốc tế từng đặt cược vào ngân hàng Việt Nam nhưng cuối cùng lựa chọn rút vốn. Lý do không hoàn toàn giống nhau, từ thay đổi chiến lược toàn cầu, nhu cầu tập trung nguồn lực cho thị trường cốt lõi đến những thay đổi về cơ cấu sở hữu và quá trình sáp nhập, tái cấu trúc của ngân hàng trong nước.
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở chỗ vốn ngoại không biến mất. Sau khi lớp nhà đầu tư đầu tiên lần lượt rời đi, thị trường ngân hàng Việt Nam tiếp tục thu hút những cái tên mới, trong đó các ngân hàng Nhật Bản nổi lên rõ nét với những khoản đầu tư có quy mô lớn và thời gian nắm giữ dài.
MỐI DUYÊN MỚI VÀ CUỘC CHƠI DÀI HƠI
Trên thị trường tài chính Việt Nam hiện nay, MUFG Bank - VietinBank hiện là một trong những mối quan hệ chiến lược nổi bật nhất. MUFG Bank hiện sở hữu 19,73% vốn VietinBank, tương đương 1,059 tỷ cổ phiếu theo công bố của VietinBank. Đây cũng là mức gần sát giới hạn sở hữu của một nhà đầu tư chiến lược nước ngoài tại ngân hàng Việt Nam.
Khoản đầu tư này bắt nguồn từ năm 2012, khi Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ, tiền thân của MUFG Bank, mua khoảng 20% vốn VietinBank. Theo các nguồn trong ngành, giao dịch năm 2012 có giá trị khoảng 743 triệu USD.
Mizuho Bank - Vietcombank cũng là một khoản đầu tư có sức bền đáng chú ý. Mizuho trở thành cổ đông chiến lược của Vietcombank từ năm 2011 và hiện vẫn sở hữu 15% vốn ngân hàng. Báo cáo thường niên 2024 của Vietcombank ghi nhận Mizuho Bank nắm 838,37 triệu cổ phiếu, tương đương 15% vốn.
Khoản đầu tư này có giá trị khoảng 567,3 triệu USD, đưa Mizuho trở thành một trong những cổ đông chiến lược nước ngoài quan trọng của Vietcombank.
Nếu MUFG và Mizuho đại diện cho lớp vốn Nhật Bản đã có hơn một thập niên hiện diện tại Việt Nam, thì SMBC - VPBank lại cho thấy quy mô của thế hệ thương vụ mới.
Tháng 3/2023, VPBank đạt thỏa thuận phát hành riêng lẻ hơn 1,19 tỷ cổ phiếu cho SMBC, tương đương 15% vốn điều lệ, với tổng giá trị hơn 35.900 tỷ đồng, tương đương gần 1,5 tỷ USD. Đây là một trong những thương vụ bán vốn cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài lớn nhất trong lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam.
Đến năm 2026, SMBC vẫn nắm 15% VPBank. Báo cáo phân tích của Vietcap tháng 5/2026 cũng xác nhận SMBC đang sở hữu 15% VPBank và có khả năng tăng tỷ lệ sở hữu lên 20% nếu được thực hiện phù hợp với quy định.
Bên cạnh Nhật Bản, Maybank của Malaysia cũng duy trì một vị thế đáng chú ý tại ABBank. Maybank từng mua 15% ABBank và nâng tỷ lệ sở hữu lên 20% trong năm 2009. Sau các thay đổi vốn của ABBank, tỷ lệ sở hữu của Maybank hiện giảm xuống 12,14%. Tài liệu kế hoạch tăng vốn của ABBank năm 2026 ghi nhận Maybank sở hữu 169,68 triệu cổ phiếu, tương đương 12,14% vốn tại thời điểm lập phương án.
Như vậy, xét các khoản đầu tư chiến lược lớn và còn được xác nhận, bốn cái tên nổi bật đang hiện diện tại các ngân hàng Việt Nam là MUFG tại VietinBank, Mizuho tại Vietcombank, SMBC tại VPBank và Maybank tại ABBank.
So với giai đoạn 2005-2010, bản đồ vốn ngoại trong ngân hàng Việt Nam đã thay đổi đáng kể. Nếu trước đây các ngân hàng Anh, Pháp, châu Âu, Singapore hay Australia xuất hiện dày đặc trong danh sách cổ đông chiến lược, thì nhóm vẫn duy trì các khoản đầu tư lớn hiện nay nổi bật với Nhật Bản và Malaysia.
Sự thay đổi này cũng phản ánh một bước chuyển trong cách vốn ngoại tham gia thị trường. Những khoản đầu tư mới không chỉ được nhìn qua tỷ lệ sở hữu mà ngày càng gắn với quan hệ chiến lược, khách hàng doanh nghiệp FDI, quản trị rủi ro, năng lực công nghệ và khả năng kết nối nguồn vốn quốc tế.
Vì thế, câu chuyện vốn ngoại tại ngân hàng Việt Nam chưa kết thúc cùng những thương vụ thoái vốn của thế hệ đầu tiên. Một vòng đời mới đang hình thành, với những nhà đầu tư có xu hướng gắn bó lâu hơn và đặt cược lớn hơn vào sự phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam.