Đề xuất áp thuế bổ sung 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam của Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng doanh nghiệp. Dù mới ở giai đoạn dự thảo và chưa phải quyết định cuối cùng, động thái này cho thấy các rào cản thương mại phi truyền thống đang ngày càng trở thành công cụ điều tiết thương mại quan trọng của Mỹ.
HÀNG VIỆT TRƯỚC PHÉP THỬ 12,5%
Ngày 2/6/2026 (giờ Washington), USTR công bố kết luận điều tra đối với 60 nền kinh tế theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 liên quan đến việc thực thi các biện pháp ngăn chặn hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Theo kết luận điều tra, Việt Nam nằm trong nhóm 54 nền kinh tế bị đánh giá là "không ban hành và không thực thi hiệu quả" lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Trên cơ sở đó, USTR đề xuất áp thuế bổ sung 12,5% đối với toàn bộ sản phẩm nhập khẩu từ Việt Nam, ngoại trừ một số mặt hàng nằm trong danh mục loại trừ.
Đây là mức thuế cao hơn nhóm các nền kinh tế đã thiết lập lệnh cấm hoặc có cam kết thương mại liên quan với Mỹ, vốn chỉ bị đề xuất áp thuế 10%.
Mặc dù hiện nay toàn bộ nội dung mới dừng ở mức đề xuất và đang trong quá trình lấy ý kiến công khai, giới chuyên môn nhận định tác động tiềm tàng đối với xuất khẩu Việt Nam là rất đáng lưu ý. Mỹ hiện vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, đồng thời là đầu ra quan trọng của nhiều ngành hàng tỷ USD.
Theo đánh giá của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), nếu mức thuế bổ sung 12,5% được áp dụng trên diện rộng, các ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất sẽ là dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử và thủy sản. Đây đều là những nhóm hàng đang có kim ngạch xuất khẩu lớn sang Mỹ, đồng thời cạnh tranh chủ yếu bằng giá và năng lực sản xuất quy mô lớn.
Trong số đó, ngành dệt may được xem là lĩnh vực nhạy cảm nhất. Đáng chú ý, USTR còn dự kiến áp dụng cơ chế đặc biệt đối với hàng may mặc, theo đó chỉ một lượng hàng nhất định được hưởng mức thuế ưu đãi nếu doanh nghiệp sử dụng tỷ lệ nguyên liệu bông và sợi nhập khẩu từ Mỹ đạt yêu cầu. Điều này cho thấy Washington đang muốn thúc đẩy các chuỗi cung ứng có liên kết sâu hơn với nguồn nguyên liệu của Mỹ.
Ngành điện tử và công nghệ cao cũng đối mặt rủi ro khi báo cáo điều tra của USTR đề cập trực tiếp đến chuỗi cung ứng polysilicon - nguyên liệu quan trọng trong sản xuất pin năng lượng mặt trời. Đây là lĩnh vực Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng trong khu vực.
Đối với ngành thủy sản, mặc dù chưa có thông tin cụ thể về việc các sản phẩm thủy sản có thuộc diện miễn trừ hay không, nhưng các doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ các yêu cầu về minh bạch nguồn gốc và tiêu chuẩn lao động.
Thực tế, áp lực thương mại đối với hàng hóa Việt Nam tại Mỹ không chỉ đến từ đề xuất thuế quan mới của USTR. Trước đó, Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) cũng vừa công bố kết luận sơ bộ trong kỳ rà soát hành chính lần thứ 20 đối với tôm nước ấm đông lạnh của Việt Nam.
Theo kết luận sơ bộ này, hai doanh nghiệp bị đơn bắt buộc phải chịu mức thuế chống bán phá giá lần lượt là 6,3% và 10,76%, trong khi 27 doanh nghiệp khác chịu mức thuế suất riêng rẽ 7,56%. Đáng chú ý, 132 doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện hưởng thuế suất riêng rẽ tiếp tục bị áp mức thuế toàn quốc lên tới 25,76%.
Các chuyên gia cho rằng mức thuế này sẽ làm gia tăng đáng kể chi phí xuất khẩu, giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam và tạo thêm rủi ro trong quá trình duy trì thị phần tại thị trường Mỹ.
ÁP LỰC THUẾ QUAN VÀ CUỘC ĐUA GIỮ THỊ PHẦN
Trước kết luận điều tra của USTR, phía Việt Nam đã lên tiếng phản đối những đánh giá mà Mỹ đưa ra. Tại cuộc họp báo thường kỳ ngày 4/6, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam, bà Phạm Thu Hằng khẳng định kết luận điều tra của USTR “không phản ánh đúng thực tế và những nỗ lực của Việt Nam trong phòng ngừa, giảm thiểu lao động cưỡng bức”.
Theo Bộ Ngoại giao, Việt Nam nhất quán nghiêm cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức, đồng thời nghiêm túc thực hiện các cam kết trong các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế cũng như các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia.
Phía Việt Nam cho biết đã cung cấp đầy đủ thông tin cho cơ quan điều tra của Mỹ trong suốt quá trình xem xét vụ việc và sẽ tiếp tục trao đổi trên tinh thần xây dựng, hợp tác nhằm giải quyết các vấn đề còn tồn tại, đồng thời bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp và người lao động Việt Nam.
Ở góc độ doanh nghiệp, VCCI nhận định đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng để Việt Nam tận dụng các cơ chế tham vấn trước khi Mỹ đưa ra quyết định cuối cùng. Theo tổ chức này, việc Chính phủ Việt Nam chủ động nghiên cứu hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức có thể tạo cơ sở để vận động Mỹ xem xét chuyển Việt Nam từ nhóm chịu mức thuế đề xuất 12,5% xuống nhóm 10%.
Theo lộ trình, ngày 22/6 là hạn đăng ký phát biểu tại phiên điều trần, ngày 6/7 là hạn cuối gửi ý kiến bằng văn bản và 7/7 USTR sẽ tổ chức điều trần công khai trước khi xem xét ban hành quyết định chính thức. VCCI đánh giá giai đoạn từ nay đến trước ngày 6/7 là "khoảng thời gian bản lề" để các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và đặc biệt là doanh nghiệp xuất khẩu chủ động gửi ý kiến tới phía Mỹ.
VCCI khuyến nghị các doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ chủ động rà soát chuỗi cung ứng, cập nhật diễn biến vụ việc và phản ánh kịp thời các tác động dự kiến để cơ quan này tổng hợp, chuyển tới USTR trước thời hạn tiếp nhận ý kiến.
VCCI cũng cảnh báo doanh nghiệp cần nhanh tăng cường truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đầu vào và loại bỏ mọi nguy cơ liên quan đến các cáo buộc lao động cưỡng bức. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt đối với thị trường Mỹ mà còn đang trở thành xu hướng quản trị bắt buộc tại nhiều thị trường phát triển.
Trong khi đó, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng động thái mới từ Mỹ phản ánh xu hướng gia tăng các tiêu chuẩn về lao động, tính bền vững và minh bạch chuỗi cung ứng trong thương mại toàn cầu.
Theo VASEP, hiện chưa có cơ sở khẳng định các sản phẩm thủy sản của Việt Nam có thuộc diện miễn trừ hay không. Vì vậy, hiệp hội đang phối hợp với các cơ quan quản lý và doanh nghiệp hội viên để tổng hợp dữ liệu, đánh giá tác động và xây dựng bản bình luận chính thức gửi USTR trước thời hạn lấy ý kiến.
Các chuyên gia thương mại nhận định, mặc dù nguy cơ thuế quan mới đang tạo ra nhiều sức ép, nhưng đây vẫn chưa phải quyết định cuối cùng. USTR hiện đang trong giai đoạn tiếp nhận ý kiến công khai trước khi tổ chức điều trần vào tháng 7/2026. Điều này đồng nghĩa Việt Nam vẫn còn cơ hội vận động chính sách và cung cấp thêm bằng chứng nhằm bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp xuất khẩu.
Tuy nhiên, vụ việc cũng phát đi một tín hiệu rõ ràng rằng các yếu tố phi thuế quan như tiêu chuẩn lao động, tính minh bạch chuỗi cung ứng, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội đang ngày càng trở thành tiêu chí cốt lõi quyết định khả năng tiếp cận thị trường. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực quản trị chuỗi cung ứng, chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường đối thoại chính sách sẽ là chìa khóa để hàng hóa Việt Nam duy trì vị thế tại thị trường xuất khẩu lớn nhất thế giới.