Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt leo thang, giá nhà tăng nhanh hơn tốc độ tăng lương và các cú sốc kinh tế xuất hiện ngày một dày, bài toán tài chính của người đi làm không chỉ xoay quanh việc kiếm được bao nhiêu tiền, mà là khả năng chịu đựng được áp lực tài chính trong bao lâu.
Vay nợ và sử dụng đòn bẩy, từ lựa chọn mang tính cá nhân, đang dần trở thành một phần tất yếu trong hành trình tích lũy tài sản của nhiều gia đình, đặc biệt là các gia đình trẻ.
Tuy nhiên, ranh giới giữa việc dùng đòn bẩy như một công cụ và việc để nó trở thành gánh nặng là rất mong manh. Không ít người bước vào cuộc chơi vay nợ với kỳ vọng gia tăng tài sản, nhưng chỉ sau một vài biến động về lãi suất hoặc thu nhập, họ rơi vào trạng thái căng thẳng tài chính kéo dài, mất khả năng xoay xở và buộc phải đưa ra những quyết định trong thế bị động.
NHỮNG SAI LẦM PHỔ BIẾN KHI SỬ DỤNG ĐÒN BẨY
Trao đổi với Thương Gia, ông Trần Đức Trung – CEO YPFP, chuyên gia hoạch định tài chính cá nhân của FIDT cho rằng rủi ro lớn nhất không nằm ở việc vay hay không vay, mà ở chỗ nhiều người bước vào cuộc chơi đòn bẩy khi chưa hiểu rõ cấu trúc tài chính của chính mình.
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người đi làm hiện nay là đánh giá sai sức chịu đựng tài chính của bản thân. Nhiều người tin rằng chỉ cần tổng tiền trả nợ hàng tháng không vượt quá một tỷ lệ nhất định trên thu nhập là an toàn. Trên thực tế, cách tính này có thể dẫn đến những quyết định vay cực kỳ rủi ro.
Ông Trung nhấn mạnh, khi nói đến tỷ lệ vay, điều quan trọng không phải là so sánh tiền trả nợ với tổng thu nhập, mà là với phần tiền còn lại sau khi đã trừ đi chi phí cố định. Bởi lẽ, thu nhập danh nghĩa không phản ánh đúng khả năng trả nợ nếu không đặt trong mối tương quan với các khoản chi bắt buộc.
Một người có thu nhập 100 triệu đồng mỗi tháng, nếu chi phí cố định chỉ khoảng 30 triệu đồng, thì phần thặng dư 70 triệu mới là “dư địa thật” cho việc trả nợ và đầu tư. Nhưng cũng với mức thu nhập đó, nếu chi phí cố định đã lên tới 50 triệu đồng, thì khả năng trả nợ thực tế chỉ còn một nửa.
Dựa trên phần tiền thặng dư này, CEO YPFP khuyến nghị tỷ lệ trả nợ chỉ nên dao động từ 30–50%, và càng về ngưỡng thấp càng an toàn. Bởi kinh tế có những chu kỳ biến động, khi lãi suất tăng, chi phí vay sẽ đội lên nhanh chóng, thu nhập của người lao động có thể bị ảnh hưởng.
Nếu thu nhập giảm trong khi chi phí trả nợ tăng, đòn bẩy tài chính sẽ nhanh chóng trở thành “bẫy kép”, khiến người vay không kịp trở tay.
Sau giai đoạn 2025 – một năm hiếm hoi khi nhiều lớp tài sản cùng tăng mạnh – tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO) lan rộng trong giới đầu tư cá nhân. Không ít người nhìn lại lợi nhuận của thị trường và tự hỏi: “Nếu năm ngoái mình vay thì bây giờ đã khác”.
Đây là thời điểm nguy hiểm nhất để ra quyết định vay. Bởi sau một chu kỳ tăng mạnh, rủi ro luôn cao hơn, trong khi dư địa lợi nhuận không còn dễ dàng như trước. Việc vay để “mua bù” những gì đã bỏ lỡ thường xuất phát từ cảm xúc, chứ không phải từ kế hoạch tài chính.
Một sai lầm khác, cũng phổ biến không kém, là việc nhiều người chỉ nhìn vào tổng tài sản, mà bỏ qua yếu tố quan trọng nhất: tài sản ròng. Với một cố vấn tài chính, con số phản ánh sức khỏe tài chính thực sự không phải là giá trị tài sản đang nắm giữ, mà là tài sản sau khi đã trừ đi toàn bộ nghĩa vụ nợ.
Ông Trần Đức Trung chia sẻ, bản thân từng gặp nhiều khách hàng sở hữu danh mục tài sản rất lớn, nhưng số nợ đi kèm cũng gần tương đương. Chỉ cần một cú sốc kinh tế hoặc biến động thu nhập, toàn bộ hệ thống tài chính cá nhân đó có thể sụp đổ, dù trên giấy tờ họ vẫn “rất giàu”.
BÍ QUYẾT LÀ “CON NỢ THÔNG MINH”
Với đa số nhà đầu tư, đặc biệt là đầu tư bất động sản, việc sử dụng đòn bẩy gần như là điều khó tránh khỏi. Trong bối cảnh hiện tại, khi lãi suất vẫn ở mức có thể chấp nhận được, đòn bẩy vẫn có “đất diễn”.
Song cần nhấn mạnh rằng, nhà đầu tư tránh tự tin quá mức vào thu nhập tương lai. Thu nhập hiện tại, dù ổn định, cũng không phải là thứ bất biến. Trong khi đó, các khoản vay – đặc biệt là vay dài hạn – lại kéo theo nghĩa vụ tài chính nhiều năm.
Trước khi nghĩ đến lợi nhuận, câu hỏi đầu tiên cần đặt ra luôn phải là: rủi ro ở đâu và mình đã có phương án cho rủi ro đó hay chưa. Nếu không có kế hoạch cụ thể, việc đầu tư bằng vốn vay không khác gì một canh bạc được che đậy bằng những con số đẹp.
Một phần quan trọng trong quản trị rủi ro, nhưng thường bị xem nhẹ, là quỹ khẩn cấp. Theo ông Trung, quỹ khẩn cấp không phải là khoản tiết kiệm có kỳ hạn, càng không phải là một khoản đầu tư. Đó là tiền hoặc tài sản có tính thanh khoản cao, có thể sử dụng ngay khi cần, với chi phí rủi ro thấp.
Mức quỹ hợp lý, theo khuyến nghị của ông, là khoảng 3–6 tháng chi phí cố định, tùy vào số người phụ thuộc và cấu trúc thu nhập. Đây chính là “đệm an toàn” giúp người vay có thời gian xoay xở khi thu nhập giảm hoặc lãi suất tăng, thay vì bị buộc phải bán tài sản trong thế bị động.
NÊN PHÂN BỔ TIỀN VÀO KÊNH ĐẦU TƯ NÀO NĂM 2026
Bước sang năm 2026, nhà đầu tư cá nhân buộc phải đối diện với một thực tế: dư địa tăng trưởng dễ dàng đã qua, và các kênh đầu tư sẽ bước vào giai đoạn phân hóa rõ rệt hơn.
Theo ông Trần Đức Trung, trong bối cảnh này, việc phân bổ tài sản không nên dựa trên câu hỏi “kênh nào lời nhiều nhất”, mà phải bắt đầu từ việc đánh giá vai trò của từng loại tài sản trong danh mục tổng thể – phòng thủ, tăng trưởng hay tạo dòng tiền.
Vàng tiếp tục được đánh giá là kênh nắm giữ cần thiết trong năm 2026, đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu còn nhiều bất ổn, xung đột chưa hạ nhiệt và rủi ro lạm phát vẫn hiện hữu. Với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, khi tăng trưởng đi kèm với áp lực lạm phát và nguy cơ mất giá tiền tệ, vàng vẫn giữ vai trò là tài sản phòng ngừa rủi ro.
Tuy nhiên, theo ông Trung, sau giai đoạn tăng mạnh, vàng không còn phù hợp với chiến lược “dồn tiền mua nhanh”. Việc mua tích lũy đều đặn theo tháng, với tỷ trọng hợp lý trong danh mục, sẽ giúp nhà đầu tư giảm rủi ro bắt sai nhịp và tránh tâm lý đầu cơ ngắn hạn.
Bất động sản trong năm 2026 tiếp tục là kênh được quan tâm, nhưng không còn là “cuộc chơi đại trà”, sự phân hóa sẽ diễn ra rất rõ rệt giữa các phân khúc. Những sản phẩm phục vụ nhu cầu ở thật, tại các khu vực có hạ tầng phát triển, pháp lý rõ ràng và khả năng khai thác dòng tiền ổn định, vẫn có tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
Mặt khác, thị trường chứng khoán vẫn được hưởng lợi nếu nền kinh tế duy trì đà tăng trưởng tốt, đặc biệt trong bối cảnh đầu tư công được đẩy mạnh và các dự án hạ tầng lớn được triển khai.
Tuy nhiên, ông Trần Đức Trung lưu ý rằng năm 2026 không phải là thời điểm phù hợp để kỳ vọng mức tăng trưởng bùng nổ như năm trước. Thay vào đó, thị trường sẽ phản ánh rõ nét hơn sự phân hóa giữa các ngành, các doanh nghiệp.
Những lĩnh vực gắn với đầu tư công, sản xuất, xuất khẩu hoặc hưởng lợi từ chính sách vĩ mô sẽ có cơ hội tốt hơn. Ngược lại, các cổ phiếu mang tính đầu cơ cao, thiếu nền tảng tài chính vững chắc, sẽ đối mặt với rủi ro điều chỉnh mạnh.
Trái phiếu trong năm 2026 được xem là kênh phù hợp với những nhà đầu tư thận trọng, nhất là trong giai đoạn chưa sẵn sàng chấp nhận biến động mạnh từ các kênh khác. Lãi suất trái phiếu ở mức cố định, tương đối hấp dẫn so với gửi tiết kiệm, là điểm cộng lớn.
Tuy nhiên, theo ông Trung, đây cũng là kênh tiềm ẩn rủi ro cao nếu nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm. Rủi ro không nằm ở mức lợi suất, mà ở chất lượng tổ chức phát hành.Vì vậy, với những người mới, trái phiếu chỉ nên chiếm tỷ trọng vừa phải và nên bắt đầu bằng số tiền nhỏ, thay vì coi đây là “bến đỗ an toàn tuyệt đối”.