Theo Hiệp hội Thị trường trái phiếu Việt Nam (VBMA), tính từ đầu năm đến ngày 23/10/2026, các ngân hàng chiếm 53,8% tổng giá trị phát hành trái phiếu trên thị trường.
Trong nửa đầu tháng 10, một số ngân hàng chào bán trái phiếu với lãi suất lên tới 10,5%/năm, cao hơn lãi suất tiền gửi thông thường tại chính các ngân hàng phát hành.
Mức lãi suất cao phản ánh nhu cầu bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn của các ngân hàng, đồng thời cho thấy áp lực cạnh tranh nguồn vốn đang lan từ thị trường tiền gửi sang kênh trái phiếu.
Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng và yêu cầu bảo đảm các tỷ lệ an toàn hoạt động đặt ra áp lực lên nguồn vốn, các ngân hàng phải chấp nhận chi phí huy động cao hơn để đáp ứng nhu cầu kinh doanh.
Tuy nhiên, một vấn đề đáng chú ý là dù các ngân hàng đã huy động hàng trăm nghìn tỷ đồng qua kênh trái phiếu từ đầu năm, phần lớn trái phiếu phát hành vẫn chưa được xếp hạng tín nhiệm.
Điều này khiến nhà đầu tư gặp khó khăn khi so sánh mức độ rủi ro giữa các tổ chức phát hành, đặc biệt trong bối cảnh ngân hàng đang chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường.
Theo VIS Rating, tính đến cuối năm 2025, chỉ 2 trong số 28 ngân hàng thương mại thuộc phạm vi phân tích của đơn vị này có trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm trong nước.
Tỷ lệ trái phiếu ngân hàng được xếp hạng chỉ khoảng 7%, thấp hơn đáng kể so với mức 60% tại Thái Lan và trên 75% tại Malaysia, Hàn Quốc và Trung Quốc. Điều đó cho thấy doanh nghiệp Việt Nam vẫn huy động vốn chủ yếu qua ngân hàng thay vì kênh phát hành trái phiếu.
Việc thiếu thông tin xếp hạng độc lập khiến nhà đầu tư khó nhận diện sự khác biệt về chất lượng tín dụng giữa các ngân hàng. Trên thực tế, quy mô lớn hay vị thế quan trọng trong hệ thống không đồng nghĩa mọi ngân hàng đều có mức độ an toàn như nhau.
VIS Rating cho biết các vấn đề tín dụng tại Việt Nam có xu hướng tái diễn, trong khi kết quả tái cơ cấu giữa các ngân hàng khác biệt đáng kể. Những khó khăn tài chính của một số ngân hàng có liên quan đến tình trạng tập trung tín dụng, cho vay các bên liên quan và hạn chế trong hệ thống kiểm soát nội bộ.
Trường hợp Habubank trước đây cho thấy rủi ro từ việc tập trung tín dụng, trong khi sự việc tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB) phản ánh những hệ lụy nghiêm trọng khi quản trị yếu kém và hoạt động cho vay các bên liên quan làm suy giảm niềm tin, dẫn đến khủng hoảng thanh khoản.
Những trường hợp này cho thấy sự can thiệp của cơ quan quản lý có thể góp phần ổn định hệ thống tài chính, nhưng không đồng nghĩa khả năng trả nợ của ngân hàng được bảo đảm hoặc trái phiếu chắc chắn được thanh toán đúng hạn. Mức độ bảo vệ trái chủ còn phụ thuộc vào thời điểm, hình thức và phạm vi hỗ trợ.
Theo VIS Rating, đến cuối tháng 9/2026, giá trị trái phiếu thứ cấp của các ngân hàng đã vượt 400.000 tỷ đồng, chiếm gần 60% tổng giá trị trái phiếu ngân hàng đang lưu hành.
Khi quy mô nhóm trái phiếu này tăng lên, việc phân biệt sức khỏe tín dụng của tổ chức phát hành với đặc điểm rủi ro của từng công cụ nợ càng trở nên quan trọng.
Theo khung vốn ngân hàng, vốn tự có được phân chia thành vốn lõi cấp 1 (CET1), công cụ bổ sung vốn cấp 1 (AT1) và vốn cấp 2 (Tier 2). Các công cụ này có khả năng hấp thụ tổn thất và thứ tự thanh toán khác nhau, do đó nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào mức lãi suất để đánh giá mức độ hấp dẫn của trái phiếu.
Với trái phiếu Tier 2, trái chủ có thể đối mặt với nguy cơ bị hoãn trả lãi và thu hồi vốn thấp hơn khi ngân hàng gặp khó khăn. Theo nội dung được dẫn chiếu từ Thông tư 14/2025/TT-NHNN, ngân hàng được phép hoãn trả lãi nếu việc thanh toán khiến ngân hàng phát sinh lỗ trong năm; khoản lãi này được chuyển sang các kỳ tiếp theo thay vì bị hủy.
Do Tier 2 có thứ tự thanh toán sau các chủ nợ ưu tiên, khả năng thu hồi vốn của nhà đầu tư cũng có thể bị ảnh hưởng khi tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán.
Dù vậy, Tier 2 tại Việt Nam hiện không có cơ chế ghi giảm vốn gốc hoặc ngưỡng kích hoạt CET1 ở mức 5,125% như công cụ AT1. Một rủi ro khác cần lưu ý là nhà đầu tư cá nhân được cho là nắm giữ khoảng 30–45% tại một số đợt chào bán Tier 2 ra công chúng của một vài ngân hàng quốc doanh trong nửa đầu năm 2026. Tỷ lệ này chỉ phản ánh một số đợt phát hành, không đại diện cho toàn bộ thị trường Tier 2.
Đối với công cụ AT1, rủi ro còn cao hơn do nhà đầu tư có thể không được nhận lãi hoặc mất một phần, thậm chí toàn bộ vốn gốc theo các điều khoản hấp thụ tổn thất. AT1 đứng sau Tier 2 về thứ tự thanh toán, không có ngày đáo hạn theo hợp đồng và cho phép ngân hàng hủy trả lãi mà không bị coi là vi phạm hợp đồng. Việc trả lãi phụ thuộc vào lợi nhuận chưa phân phối và quyết định của ngân hàng.
Ngân hàng chỉ được mua lại AT1 sau ít nhất 5 năm, khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận và đáp ứng các yêu cầu về vốn. Vì vậy, nhà đầu tư không được bảo đảm sẽ nhận lại vốn vào một thời điểm mong muốn.
Theo cơ chế được mô tả trong tài liệu phân tích, AT1 có thể bị chuyển đổi thành cổ phần hoặc bị ghi giảm giá trị gốc nếu tỷ lệ CET1 giảm xuống dưới 5,125%. Mức chuyển đổi hoặc ghi giảm phải đủ để đưa tỷ lệ CET1 trở lại ngưỡng này; nếu không, toàn bộ vốn gốc AT1 có thể bị ghi giảm.
Ngân hàng cũng có thể hủy trả lãi ngay cả khi tỷ lệ CET1 vẫn cao hơn ngưỡng kích hoạt nói trên. Do đó, việc một ngân hàng tiếp tục hoạt động nhờ hỗ trợ từ cơ quan quản lý không đồng nghĩa nhà đầu tư AT1 được bảo vệ khỏi tổn thất.
Từ những rủi ro này, VIS Rating nhấn mạnh rằng hoạt động giám sát và khả năng được cơ quan quản lý hỗ trợ không thể thay thế việc đánh giá chất lượng tín dụng của từng ngân hàng.
Nhà đầu tư cần xem xét đồng thời chất lượng tài sản, mức độ tập trung tín dụng, năng lực vốn, khả năng duy trì nguồn vốn ổn định và chất lượng quản trị, thay vì chỉ dựa vào các tỷ lệ an toàn vốn được công bố hoặc vị thế của ngân hàng trong hệ thống.
Trong bối cảnh trái phiếu thứ cấp và các công cụ hấp thụ tổn thất ngày càng phổ biến, xếp hạng tín nhiệm tổ chức phát hành và xếp hạng từng công cụ nợ có thể giúp nhà đầu tư phân biệt rủi ro tín dụng của ngân hàng với nguy cơ chậm trả, không trả lãi hoặc suy giảm khả năng thu hồi vốn.
Hoạt động xếp hạng độc lập và theo dõi thường xuyên cũng có thể bổ trợ cho công tác giám sát của cơ quan quản lý và quá trình thẩm định của nhà đầu tư.
Dù vậy, xếp hạng tín nhiệm không phải sự bảo đảm rằng nghĩa vụ nợ sẽ được thanh toán đầy đủ, đúng hạn, cũng không thay thế việc tự thẩm định rủi ro. Đây là một nguồn thông tin hỗ trợ quyết định đầu tư, chứ không phải căn cứ duy nhất để đánh giá mức độ an toàn của trái phiếu ngân hàng.