Việt Nam thoát “kiếp nghèo đội sổ” thế nào?

Từ nghèo nhất thế giới, đến cuối năm 2025, GDP bình quân đầu người của Việt Nam cao gấp 41,3 lần so với năm 1990, mức tăng cao nhất thế giới trong cùng giai đoạn, vượt cả Trung Quốc (34,8 lần)...

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam vừa khép lại trong không khí trang trọng, đồng thuận và kỳ vọng lớn lao của toàn xã hội. Không chỉ là một sự kiện chính trị mang tính định kỳ, Đại hội XIV thực sự trở thành mốc mở đầu cho một kỷ nguyên phát triển mới của đất nước, nơi khát vọng dân tộc được đặt trong tương quan trực tiếp với năng lực phát triển kinh tế, trình độ quản trị quốc gia và sức bật của từng người dân, từng doanh nghiệp.

KỲ TÍCH 35 NĂM VÀ “ĐỔI MỚI LẦN HAI”

Nếu ở các giai đoạn trước, mục tiêu lớn nhất là thoát nghèo và bắt kịp, thì bước sang giai đoạn hiện nay, Việt Nam đứng trước một yêu cầu cao hơn: bứt phá để vươn lên, không chỉ về quy mô kinh tế mà còn về chất lượng tăng trưởng, vị thế quốc gia và mức sống của người dân. Chính trong bối cảnh đó, bài viết “Tiến lên! Toàn thắng ắt về ta!” của Tổng Bí thư Tô Lâm mang ý nghĩa như một tuyên ngôn phát triển, vừa khơi dậy niềm tin chiến lược, vừa đặt ra những đòi hỏi rất cụ thể đối với toàn bộ hệ thống chính trị và nền kinh tế.

Thông điệp xuyên suốt mà Tổng Bí thư gửi gắm là niềm tin tất thắng vào con đường mà Đảng, Bác Hồ và Nhân dân ta đã lựa chọn; đồng thời chỉ rõ rằng 5-10 năm tới chính là giai đoạn bản lề mang tính quyết định đối với hai mục tiêu chiến lược 100 năm của đất nước. Đây là giai đoạn mà Việt Nam vừa phải hoàn thành các mục tiêu của chặng đường 2026-2030, vừa đặt nền móng đủ vững chắc để bứt lên nhóm quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.

Phương châm Đại hội: “Đoàn kết – Dân chủ – Kỷ cương – Đột phá – Phát triển” vì thế không chỉ mang ý nghĩa chính trị, mà nếu nhìn dưới góc độ kinh tế học phát triển, đó là một hệ quy chiếu hành động. Đoàn kết để tạo đồng thuận xã hội, nguồn lực mềm quan trọng nhất; dân chủ để giải phóng sáng kiến; kỷ cương để giảm chi phí thể chế; đột phá để vượt qua quán tính tăng trưởng cũ; và phát triển để bảo đảm mọi thành quả cuối cùng đều quay trở lại phục vụ con người.

Ở góc nhìn kinh tế - xã hội, bài viết của Tổng Bí thư gợi mở một vấn đề mang tính cốt lõi: Việt Nam không chỉ bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới, mà đang đứng trước yêu cầu tái định nghĩa động lực phát triển vừa đủ nhanh để bứt phá khỏi bẫy thu nhập trung bình, vừa đủ bao trùm để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, thách thức lớn nhất của các quốc gia đang tiến lên ngưỡng thu nhập cao.

Để hiểu vì sao mục tiêu tăng trưởng bình quân 10%/năm trong giai đoạn tới không phải là điều viển vông, mà là một đòi hỏi mang tính tất yếu, cần nhìn lại điểm xuất phát và hành trình phát triển của Việt Nam bằng những con số không thể phủ nhận.

Năm 1990, Việt Nam thuộc top 3 quốc gia nghèo nhất thế giới, GDP bình quân đầu người chỉ đạt 122 USD. Mức thu nhập này thấp hơn phần lớn các quốc gia châu Phi và Đông Nam Á, chỉ bằng 1/15 Thái Lan, 1/8 Philippines, 1/7 Indonesia. Đó là thời điểm đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh kéo dài, chịu cấm vận kinh tế gần 20 năm, trải qua 46 năm chiến tranh liên miên (1945-1991). Nền kinh tế kiệt quệ, nguồn lực khan hiếm, thể chế thị trường mới chỉ ở giai đoạn phôi thai.

Ngay trong bối cảnh vô cùng khó khăn ấy, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam bắt đầu hình thành. Câu chuyện ấy phản ánh lịch sử của các doanh nghiệp ngoài Nhà nước, là bức tranh thu nhập phổ biến của xã hội Việt Nam đầu thập niên 1990.

Ba mươi lăm năm sau, Việt Nam đã viết nên một kỳ tích phát triển hiếm có trong lịch sử kinh tế thế giới. Theo Ngân hàng Thế giới, trong vòng 30 năm (1992-2024), Việt Nam đã giảm tỷ lệ nghèo cùng cực từ 50% dân số xuống dưới 1% - một thành tựu được xếp vào nhóm xuất sắc nhất toàn cầu. Đến cuối năm 2025, GDP bình quân đầu người của Việt Nam cao gấp 41,3 lần so với năm 1990, mức tăng cao nhất thế giới trong cùng giai đoạn, vượt cả Trung Quốc (34,8 lần).

So sánh quốc tế càng cho thấy ý nghĩa đặc biệt của thành tựu này. Trong 35 năm qua, các nước ASEAN-6 và Nam Á chỉ tăng GDP đầu người từ 5,1 đến 7,6 lần; các nước Đông Âu chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường tăng từ 5 đến 17,4 lần; còn các cường quốc kinh tế như Mỹ, Nhật Bản hay châu Âu chỉ tăng từ 1,3 đến 3,8 lần. Việt Nam không chỉ thu hẹp khoảng cách, mà đang tiến rất nhanh vào nhóm trung bình cao: GDP đầu người đã vượt Philippines, xấp xỉ Indonesia, cao gấp 1,8 lần Ấn Độ và Bangladesh; khoảng cách với Thái Lan thu hẹp từ 15 lần xuống còn 1,58 lần.

Tất nhiên, không thể so sánh giá trị tuyệt đối với Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hay Singapore, những nền kinh tế có xuất phát điểm cao hơn Việt Nam từ 55 đến hơn 200 lần vào năm 1990. Nhưng nếu so về tốc độ tăng trưởng, khả năng duy trì động lực và năng lực hội nhập, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để bước vào một giai đoạn phát triển mới - giai đoạn của “Đổi mới lần hai”.

Nếu Đổi mới lần một tập trung vào giải phóng lực lượng sản xuất và phá bỏ các rào cản thể chế, thì Đổi mới lần hai đòi hỏi đột phá về chất lượng tăng trưởng: từ chiều rộng sang chiều sâu, từ lao động giá rẻ sang năng suất cao, từ gia công sang sáng tạo, từ tăng trưởng đơn thuần sang phát triển bền vững và bao trùm. Trong logic đó, mục tiêu tăng trưởng 10%/năm không phải là tham vọng, mà là điều kiện cần để Việt Nam tránh rơi vào quỹ đạo tăng trưởng trung bình kéo dài

THU NHẬP TRÌ HOÃN VÀ “ẢO GIÁC THU NHẬP THẤP”

Một trong những thách thức lớn nhất của giai đoạn phát triển hiện nay là khoảng cách giữa các chỉ số vĩ mô và cảm nhận vi mô của người dân. Khi những con số như “thu nhập bình quân năm của người dân Thủ đô gần 180 triệu đồng” hay “lương nhân viên ngân hàng 30-50 triệu đồng/tháng” được công bố, không ít người phản ứng hoài nghi: “Đó là thu nhập không thực tế với đời sống xã hội hiện nay”.

Thực chất, mâu thuẫn giữa các chỉ số thu nhập bình quân và cảm nhận đời sống không phải là mâu thuẫn giữa “đúng” và “sai”, mà là sự va chạm giữa hai hệ quy chiếu khác nhau. Chỉ số vĩ mô được xây dựng trên tổng giá trị tạo ra trong nền kinh tế, chia bình quân theo dân số; trong khi cảm nhận vi mô của người dân lại dựa trên thu nhập khả dụng hằng tháng, sau khi đã trừ chi phí sinh hoạt, nghĩa vụ an sinh và so sánh với môi trường xung quanh.

GDP bình quân đầu người hay thu nhập bình quân vì vậy không phải là “mức lương trung bình”, càng không phải là “số tiền mỗi người cầm về”. Nó phản ánh năng lực tạo ra giá trị của toàn bộ nền kinh tế, bao gồm cả khu vực doanh nghiệp, khu vực vốn, khu vực nhà nước và phần tích lũy dài hạn. Khi nền kinh tế càng phát triển, khoảng cách này càng có xu hướng nới rộng, bởi tỷ trọng thu nhập từ vốn, công nghệ và tài sản vô hình tăng nhanh hơn thu nhập từ lao động giản đơn.

So sánh với Mỹ hay Singapore cho thấy một quy luật mang tính cấu trúc: GDP bình quân đầu người luôn cao hơn đáng kể so với lương bình quân. Điều này không phải do “thổi phồng số liệu”, mà do phần giá trị gia tăng không phân phối trực tiếp cho tiền lương trong ngắn hạn, mà được giữ lại dưới dạng lợi nhuận, đầu tư, quỹ hưu trí, bảo hiểm, nghiên cứu - phát triển. Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà quy luật này bắt đầu thể hiện rõ hơn, nên cảm giác “không chạm được vào tăng trưởng” là điều khó tránh

Một điểm then chốt nhưng thường bị bỏ qua là khái niệm thu nhập trì hoãn. Khoản đóng góp an sinh xã hội 32% tổng quỹ lương thực chất là một phần thu nhập của người lao động, nhưng không xuất hiện trong ví tiền hiện tại. Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt tăng nhanh, đặc biệt tại các đô thị lớn, việc không “nhìn thấy” phần thu nhập này khiến người lao động có cảm giác mức lương danh nghĩa thấp hơn giá trị thực.

Ở các nền kinh tế phát triển, người dân đã quen với việc đánh giá thu nhập theo vòng đời: thu nhập hiện tại gắn với an sinh tương lai. Ở Việt Nam, nơi tâm lý “thu nhập là tiền mặt” vẫn còn phổ biến, quá trình chuyển dịch nhận thức này cần thời gian. Nếu không truyền thông và minh bạch tốt, chính sách an sinh dù đúng về dài hạn vẫn dễ bị nhìn nhận như một gánh nặng, thay vì một dạng tích lũy bắt buộc.

Sự chênh lệch thu nhập lớn giữa các ngành nghề không phải là bất công ngẫu nhiên, mà là hệ quả trực tiếp của cấu trúc giá trị trong nền kinh tế hiện đại. Những ngành tạo ra giá trị gia tăng cao, gắn với công nghệ, tri thức, tài chính và quản trị rủi ro, luôn có biên thu nhập vượt trội. Ngược lại, các ngành thâm dụng lao động phổ thông sẽ chịu áp lực cạnh tranh và biên lợi nhuận thấp.

Khi Việt Nam chuyển từ nền kinh tế dựa vào lao động giá rẻ sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, sự phân hóa này sẽ còn rõ nét hơn. Vấn đề không phải là “có phân hóa hay không”, mà là liệu có cơ chế để người lao động dịch chuyển lên các nấc thang kỹ năng cao hơn hay không. Nếu không, khoảng cách thu nhập sẽ chuyển hóa thành khoảng cách cơ hội, và từ đó trở thành rủi ro xã hội.

Việc công bố rộng rãi các chỉ số thu nhập, dù gây tranh luận, lại là bước đi cần thiết. Không có dữ liệu minh bạch, mọi chính sách điều tiết thu nhập, thuế lũy tiến, an sinh hay hỗ trợ nhóm yếu thế đều thiếu cơ sở. Ở góc độ này, phản ứng hoài nghi của xã hội không phải là tín hiệu tiêu cực, mà là dấu hiệu cho thấy người dân bắt đầu quan tâm và so sánh vị trí của mình trong bức tranh chung.

Vấn đề đặt ra cho nhà hoạch định chính sách không phải là “nên hay không nên công bố”, mà là phải song hành công bố số liệu với giải thích, giáo dục tài chính và định hướng kỳ vọng xã hội. Khi người dân hiểu rằng “trung bình” không đồng nghĩa với “ai cũng đạt được”, áp lực tâm lý sẽ giảm, thay vào đó là nhu cầu nâng cao kỹ năng và dịch chuyển nghề nghiệp.

Trong bối cảnh đó, có thể lấy dẫn chứng ngành du lịch nổi lên như một ngành đặc biệt quan trọng. Không chỉ đóng góp trực tiếp vào GDP, du lịch còn có khả năng chuyển hóa tăng trưởng vĩ mô thành thu nhập vi mô một cách nhanh và rộng. Khác với nhiều ngành công nghệ cao tập trung ở đô thị lớn, chuỗi giá trị du lịch trải dài từ vận tải, lưu trú, ẩm thực đến nông sản, thủ công mỹ nghệ, văn hóa bản địa.

Việc Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á về tăng trưởng khách quốc tế năm 2025 không chỉ là thành tích ngành, mà còn là tín hiệu về một kênh phân phối thu nhập hiệu quả. Mỗi dòng khách quốc tế không chỉ mang ngoại tệ, mà còn tạo việc làm tại chỗ cho các khu vực nông thôn, miền núi và ven biển nơi khoảng cách thu nhập với đô thị vẫn còn lớn.

Sau cùng, câu chuyện không nằm ở việc người dân “tin hay không tin” vào các con số, mà ở khả năng thích ứng của xã hội với một giai đoạn phát triển mới. Khi nền kinh tế còn ở mức thu nhập thấp, tăng trưởng thường đi kèm cải thiện đồng đều. Nhưng khi bước sang nấc trung bình cao, tăng trưởng trở nên chọn lọc hơn, đòi hỏi kỹ năng cao hơn và chấp nhận sự phân hóa.

Thách thức của Việt Nam hiện nay không phải là thiếu tăng trưởng, mà là làm sao để tăng trưởng đó được hiểu đúng, phân phối hợp lý và chuyển hóa thành cơ hội nâng cấp cho số đông. Minh bạch số liệu, phát triển các ngành lan tỏa như du lịch, và đầu tư vào giáo dục, kỹ năng chính là ba trụ cột để thu hẹp khoảng cách giữa “những con số đẹp” và “đời sống cảm nhận” của người dân trong giai đoạn tới.

Có thể bạn quan tâm