Hệ thần kinh đóng vai trò điều khiển nhiều hoạt động thiết yếu của cơ thể như nhịp tim, quá trình tiêu hóa, trí nhớ và phản ứng trước căng thẳng.
Dù thực phẩm không thể điều trị hay chữa khỏi các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh, một số dưỡng chất vẫn có thể góp phần hỗ trợ hoạt động của hệ này.
Khi được bổ sung hợp lý, các chất dinh dưỡng giúp tế bào thần kinh truyền tín hiệu hiệu quả hơn, duy trì nguồn năng lượng ổn định và hỗ trợ não bộ cùng cơ thể thích nghi tốt hơn trước áp lực và căng thẳng. Dưới đây là một số loại thực phẩm có thể giúp hệ thần kinh khỏe hơn.
1. Cá hồi
Cá hồi được xem là một trong những nguồn cung cấp axit béo omega-3 dồi dào, đặc biệt là EPA và DHA. Đây là những thành phần quan trọng cấu tạo nên màng tế bào thần kinh và có liên quan đến khả năng thích nghi, thay đổi của não bộ theo thời gian.
Omega-3 cũng góp phần giảm viêm trong cơ thể và não. Tình trạng viêm kéo dài có thể gây tổn thương các tế bào thần kinh. Vì vậy, việc bổ sung đầy đủ các chất béo này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe hệ thần kinh.
Bên cạnh đó, cá hồi còn cung cấp vitamin D, dưỡng chất hỗ trợ hoạt động của não bộ và giúp hệ thần kinh vận hành hiệu quả hơn.
2. Cải bó xôi
Cải bó xôi là loại rau giàu dưỡng chất, góp phần hỗ trợ hệ thần kinh hoạt động ổn định. Trong đó, folate đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cơ thể sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine. Đây là những hợp chất hóa học giúp các tế bào thần kinh và tế bào não truyền tín hiệu và giao tiếp với nhau.
Bên cạnh đó, rau bina còn cung cấp magie, khoáng chất tham gia vào quá trình truyền tín hiệu thần kinh, đồng thời hỗ trợ điều hòa sự co cơ và giúp các tế bào thần kinh thư giãn.
Nhờ chứa nhiều dưỡng chất có lợi, cải bó xôi là thực phẩm đơn giản nhưng hữu ích, có thể góp phần hỗ trợ chức năng hệ thần kinh khi được bổ sung trong chế độ ăn uống cân bằng.
3. Sữa chua
Sữa chua chứa các lợi khuẩn giúp duy trì hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh. Sức khỏe đường ruột có mối liên hệ chặt chẽ với hệ thần kinh thông qua cơ chế giao tiếp được gọi là trục ruột – não.
Dù các nghiên cứu vẫn đang tiếp tục được thực hiện, nhiều bằng chứng cho thấy các vấn đề về đường ruột có thể liên quan đến nguy cơ xuất hiện rối loạn thần kinh sau này cũng như một số vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu hoặc trầm cảm.
Một nghiên cứu cũng ghi nhận rằng những người lớn tuổi thường xuyên ăn sữa chua hoặc các sản phẩm từ sữa mỗi ngày có xu hướng đạt điểm cao hơn một chút trong các bài kiểm tra đánh giá chức năng nhận thức so với nhóm ít hoặc không sử dụng.
Mặc dù kết quả này chưa chứng minh sữa chua trực tiếp tạo ra sự khác biệt, việc duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh vẫn được xem là một yếu tố có thể góp phần bảo vệ sức khỏe não bộ và hệ thần kinh.
4. Hạt bí
Hạt bí là thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa nhiều hợp chất có lợi cho hoạt động của hệ thần kinh. Trong đó, magie đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các dây thần kinh truyền tín hiệu hiệu quả, góp phần giúp cơ bắp thư giãn.
Bên cạnh đó, hạt bí còn cung cấp kẽm, khoáng chất cần thiết cho hệ miễn dịch và giúp duy trì chức năng bình thường của não bộ.
Ngoài ra, các chất béo không bão hòa có trong loại hạt này giúp bảo vệ và duy trì cấu trúc màng tế bào bao gồm cả màng của tế bào thần kinh. Nhờ những dưỡng chất này, hạt bí có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe hệ thần kinh khi được bổ sung vào chế độ ăn uống hợp lý.
5. Yến mạch
Yến mạch là nguồn cung cấp dồi dào các vitamin nhóm B, những dưỡng chất giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ thần kinh khỏe mạnh. Các vitamin như B1, B6 và B12 giúp tế bào thần kinh tạo ra năng lượng, góp phần bảo vệ chúng khỏi tổn thương và hỗ trợ quá trình sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh.
Bên cạnh đó, yến mạch cũng giàu chất xơ, có lợi cho sức khỏe đường ruột. Một số nghiên cứu cho thấy hệ tiêu hóa khỏe mạnh có thể góp phần bảo vệ chức năng nhận thức, tăng cường sự kết nối giữa ruột và não, đồng thời hỗ trợ điều hòa hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh.
6. Đậu lăng
Đậu lăng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp nhiều thành phần có lợi cho hoạt động của hệ thần kinh. Trong đó, protein thực vật từ đậu lăng cung cấp các axit amin, những “viên gạch” cấu tạo nên protein và cũng tham gia vào quá trình sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, hợp chất có ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.
Đậu lăng còn chứa sắt, khoáng chất cần thiết giúp vận chuyển oxy đến não và các dây thần kinh, tham gia vào quá trình hình thành các chất dẫn truyền thần kinh để chúng hoạt động hiệu quả.
Không chỉ vậy, loại thực phẩm này cũng là nguồn cung cấp magie đáng kể. Một cốc đậu lăng nấu chín cung cấp khoảng 71 mg magie, tương đương khoảng 17% nhu cầu hàng ngày, góp phần hỗ trợ chức năng ổn định của hệ thần kinh và cơ bắp.
7. Việt quất
Việt quất nổi tiếng nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào. Những hợp chất này giúp chống lại stress oxy hóa, một dạng tổn thương có thể tích tụ trong tế bào theo thời gian và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
Não bộ là cơ quan tiêu thụ nhiều năng lượng nên đặc biệt nhạy cảm với stress oxy hóa. Vì vậy, việc bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa trong chế độ ăn có thể góp phần bảo vệ não bộ và hỗ trợ sức khỏe của hệ thần kinh.
Trong đó, anthocyanin, hợp chất tạo nên màu xanh tím đặc trưng của việt quất, được cho là có khả năng hỗ trợ chức năng nhận thức khi tuổi tác tăng lên. Một số nghiên cứu cũng cho thấy chất này có thể góp phần giảm nguy cơ hoặc hạn chế các vấn đề như lo âu, trầm cảm và bệnh Parkinson.
8. Socola đen
Socola đen chứa nhiều hợp chất có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe hệ thần kinh. Trong đó, các hợp chất thực vật gọi là flavonoid hoạt động như chất chống oxy hóa, giúp giảm viêm và có thể góp phần bảo vệ não bộ trước các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
Loại thực phẩm này cũng cung cấp magie, khoáng chất hỗ trợ quá trình truyền tín hiệu thần kinh và giúp cơ bắp thư giãn.
Ngoài ra, socola đen còn chứa một lượng nhỏ caffeine, có khả năng kích thích hệ thần kinh trung ương và hỗ trợ chức năng nhận thức khi tuổi tác tăng lên. Tuy vậy, caffeine cũng có thể gây cảm giác lo âu hoặc một số tác dụng phụ khác nếu tiêu thụ quá nhiều, vì thế nên sử dụng với lượng hợp lý.