Não bộ bị ảnh hưởng lâu dài vì thói quen ăn nhiều chất béo và đường từ nhỏ

Một nghiên cứu mới cho thấy những lựa chọn ăn uống thời thơ ấu có thể âm thầm định hình cách não kiểm soát cảm giác thèm ăn trong nhiều năm sau đó...

0:00 / 0:00
0:00
how-diet-affects-brain-health-the-role-of-sugar-and-other-nutrients.jpg

Nhiều nghiên cứu trước đây đã cho thấy những yếu tố trong giai đoạn đầu đời có thể để lại ảnh hưởng lâu dài đối với sức khỏe não bộ khi về già, bao gồm việc tham gia các hoạt động kích thích nhận thức, tránh chấn thương đầu, hình thành thói quen ngủ lành mạnh, duy trì vận động thể chất và thực hiện chế độ ăn uống cân đối.

Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Nature Communications tiếp tục làm rõ mối liên hệ giữa dinh dưỡng sớm và sức khỏe não bộ suốt vòng đời. Kết quả cho thấy việc tiêu thụ thực phẩm kém lành mạnh trong thời thơ ấu có thể gây ra những thay đổi kéo dài trong cách não bộ điều chỉnh hành vi ăn uống về sau.

Bên cạnh đó, các nhà khoa học nhận thấy rằng những biện pháp can thiệp nhắm vào hệ vi sinh vật đường ruột có khả năng làm giảm, thậm chí đảo ngược, các tác động bất lợi này trong mô hình thí nghiệm trên chuột.

NÃO BỘ CÓ BỊ “LẬP TRÌNH” BỞI CHẾ ĐỘ ĂN TỪ SỚM?

Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học tìm hiểu việc ăn uống kém lành mạnh từ sớm có thể ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe não bộ về sau.

Harriët Schellekens, giảng viên cao cấp tại University College Cork, nhận định rằng trẻ em ngày nay lớn lên trong môi trường thực phẩm nơi các món ăn nhiều chất béo và đường xuất hiện dày đặc, từ các bữa tiệc, sự kiện thể thao cho đến việc được dùng như phần thưởng.

Với vai trò vừa là nhà khoa học vừa là phụ huynh, bà cho biết điều đó khiến bà đặt ra câu hỏi về những tác động lâu dài của việc trưởng thành trong môi trường như vậy.

2020-06-30-99054-1593492438-large.jpg
Trẻ em ngày nay lớn lên trong môi trường thực phẩm nơi các món ăn nhiều chất béo và đường xuất hiện dày đặc (Ảnh minh họa)

Các bằng chứng hiện nay cho thấy sức khỏe não bộ chịu ảnh hưởng từ chế độ ăn uống và lối sống ngay từ rất sớm. Dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ và cả hệ vi sinh vật đường ruột đều tương tác với những mạch thần kinh kiểm soát tâm trạng, cảm giác thèm ăn và khả năng nhận thức.

Việc làm rõ các cơ chế này được cho là có thể giúp xây dựng những chiến lược phòng ngừa thực tế nhằm bảo vệ sức khỏe não bộ trước khi các vấn đề xuất hiện.

Thông qua mô hình chuột, nhóm nghiên cứu phát hiện rằng chế độ ăn nhiều chất béo và đường trong giai đoạn đầu đời có thể tạo ra những thay đổi kéo dài trong cách não bộ kiểm soát hành vi ăn uống, ngay cả khi sau đó chế độ ăn không lành mạnh đã được chấm dứt. Những biến đổi này liên quan đến vùng hạ đồi, khu vực đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cảm giác no và điều chỉnh cảm giác thèm ăn.

Theo Schellekens, phát hiện này cho thấy chế độ ăn sớm có thể không chỉ tác động đến cân nặng trong ngắn hạn mà còn ảnh hưởng đến quá trình phát triển của các hệ thống kiểm soát cảm giác thèm ăn trong não.

Trong mô hình nghiên cứu, dù đã ngừng chế độ ăn kém lành mạnh, các thay đổi về sở thích thực phẩm và các đường dẫn thần kinh điều chỉnh hành vi ăn uống vẫn tiếp tục tồn tại.

Bà nhấn mạnh rằng giai đoạn đầu đời là một “cửa sổ phát triển nhạy cảm” và nếu dinh dưỡng trong thời kỳ này có thể tác động đến cách các mạch thần kinh điều hòa cảm giác thèm ăn được hình thành hoặc điều chỉnh, điều đó phần nào lý giải vì sao thói quen ăn uống sớm có thể để lại ảnh hưởng lâu dài. Tuy vậy, cũng cần thận trọng khi chuyển kết quả từ mô hình động vật sang con người.

Ngoài ra, nhóm nghiên cứu ghi nhận rằng các biện pháp can thiệp nhắm vào hệ vi sinh vật đường ruột bao gồm việc sử dụng vi khuẩn có lợi Bifidobacterium longum, có thể giúp hạn chế những tác động tiêu cực của chế độ ăn không lành mạnh đối với sức khỏe não bộ khi về già.

Điều này được cho là gợi mở vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột như một mắt xích trong cơ chế liên kết giữa dinh dưỡng sớm và những thay đổi lâu dài trong hành vi ăn uống.

Trong quá trình nghiên cứu, các nhà khoa học đã tác động vào hệ vi sinh vật bằng cách sử dụng prebiotic hoặc một chủng cụ thể là Bifidobacterium longum APC1472, vốn trước đó đã được chứng minh mang lại lợi ích chuyển hóa.

Kết quả cho thấy một số ảnh hưởng dài hạn quan sát được đã giảm bớt, qua đó củng cố giả thuyết rằng những thay đổi này có thể không hoàn toàn cố định hay không thể đảo ngược, đồng thời mở ra triển vọng phát triển các chiến lược hỗ trợ điều hòa cảm giác thèm ăn theo hướng lành mạnh hơn.

VẪN CÓ CƠ HỘI ĐIỀU CHỈNH

Bác sĩ Dung Trinh, bác sĩ nội khoa thuộc MemorialCare Medical Group và là Giám đốc y khoa của Healthy Brain Clinic tại Irvine (California) nhận định rằng, nghiên cứu này là lời nhắc nhở về việc thói quen ăn uống từ sớm có thể để lại một dấu ấn sinh học lâu dài, ngay cả khi những thay đổi đó không biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài.

Ông cho biết trong nghiên cứu, dù các con vật đã quay lại chế độ ăn lành mạnh và cân nặng trở về mức bình thường, hành vi ăn uống cùng các mạch não liên quan đến việc điều chỉnh lượng thức ăn nạp vào vẫn xuất hiện những biến đổi kéo dài.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là thông điệp về tính linh hoạt của não bộ. Các nhà nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả tác động bất lợi mà còn thử nghiệm những phương pháp can thiệp nhắm vào hệ vi sinh vật và ghi nhận sự cải thiện ở một mức độ nhất định.

Ông lưu ý rằng đây vẫn là kết quả từ mô hình chuột và chưa thể xem như khuyến nghị điều trị cho con người. Song nó củng cố quan sát lâm sàng rằng cân nặng không phản ánh toàn bộ tình trạng sức khỏe bởi các yếu tố sinh học và hành vi có thể được định hình và điều chỉnh theo thời gian.

Sức khỏe não bộ không phụ thuộc vào một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả tích lũy của nhiều năm duy trì giấc ngủ hợp lý, dinh dưỡng cân đối, vận động thể chất, kiểm soát căng thẳng, duy trì kết nối xã hội và bảo vệ sức khỏe tim mạch – chuyển hóa.

Theo đó, dù quá khứ không thể thay đổi, quỹ đạo sức khỏe trong tương lai vẫn có thể được điều chỉnh và việc bắt đầu sớm sẽ mang lại lợi ích lớn hơn, dù những cải thiện ý nghĩa vẫn có thể đạt được ở bất kỳ độ tuổi nào.

Trong khi đó, chuyên gia dinh dưỡng Monique Richard cho biết dù dinh dưỡng ở giai đoạn đầu đời có ảnh hưởng đến quá trình hình thành hệ vi sinh vật và phát triển thần kinh, hệ vi sinh đường ruột vẫn có tính linh hoạt suốt vòng đời. Điều này đồng nghĩa với việc không bao giờ là quá muộn để cải thiện môi trường vi sinh bên trong cơ thể.

Bà cho rằng để hỗ trợ sự đa dạng và khỏe mạnh của hệ vi sinh đường ruột, nên ưu tiên nguồn chất xơ phong phú và đa dạng thông qua ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, lúa mạch, quinoa; bổ sung các loại đậu như đậu, đậu lăng, đậu Hà Lan; tăng cường trái cây như quả mọng, cam quýt, táo, lê.

Đồng thời, chú trọng rau xanh, đặc biệt là các loại rau họ cải và rau lá xanh, cùng với các loại hạt và hạt giống. Việc hạn chế đường tinh luyện và chất béo bão hòa cũng được xem là cần thiết.

blog-size-graphics-1.jpg
Nên chú trọng rau xanh, đặc biệt là các loại rau họ cải và rau lá xanh (Ảnh minh họa)

Liên quan đến prebiotic và probiotic, bà khuyến nghị nên sử dụng một cách có định hướng. Các thực phẩm giàu prebiotic tự nhiên như tỏi, hành, tỏi tây, măng tây, rau diếp xoăn và chuối có thể nuôi dưỡng lợi khuẩn.

Trong khi đó, những thực phẩm chứa probiotic sống như kefir, sữa chua, dưa cải muối, kimchi hay kombucha có thể hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh. Bà nhấn mạnh rằng mục tiêu không phải là xóa bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của chế độ ăn trong những năm đầu đời mà là tạo điều kiện để ruột và não có môi trường thuận lợi nhằm phục hồi, thích nghi và phát triển một cách bền vững.

Xem thêm

Có thể bạn quan tâm

Lấy lại phong độ sau Tết từ những thay đổi nhỏ trong sinh hoạt

Lấy lại phong độ sau Tết từ những thay đổi nhỏ trong sinh hoạt

Việc trở lại nhịp sống thường nhật đòi hỏi cơ thể và tinh thần một khoảng thời gian thích nghi nhất định. Bằng cách điều chỉnh lại sinh hoạt, dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe toàn diện, quá trình phục hồi sau Tết có thể diễn ra nhẹ nhàng và bền vững hơn...

Tiệc Tết triền miên, hệ tiêu hóa “lãnh đủ”

Tiệc Tết triền miên, hệ tiêu hóa “lãnh đủ”

Sự thay đổi đột ngột trong thói quen ăn uống và sử dụng rượu bia dịp Tết có thể gây ra nhiều rối loạn cho hệ tiêu hóa. Nếu chủ quan, những triệu chứng ban đầu tưởng chừng đơn giản có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn…