Có những giọt nước mắt phải nuốt ngược vào trong

0:00 / 0:00
0:00
13287.png
beinco-11.png

"Ừ, tụi nhỏ đợi anh chút nghen!"

Mỗi lần có nhân viên gọi cửa, ông nói vọng ra với một chất giọng thật thân tình - như cách của một người anh cả nói với những đứa em trong gia đình.

Buổi trò chuyện giữa chúng tôi vì thế nhiều lần bị ngắt quãng. Nhưng cứ sau mỗi lần xem vội một văn bản hay dặn dò vài câu ngắn gọn, ông lại trở về đúng mạch câu chuyện đang dang dở, như thể cuộc phỏng vấn cũng cần được trân trọng chẳng kém bất kỳ cuộc họp nào trong ngày.

Thỉnh thoảng, ông lại đưa mắt nhìn qua ô cửa kính lớn phía trước bàn làm việc. Theo hướng nhìn ấy là dòng Hàm Luông lặng lẽ chảy. Hai nhà máy của BEINCO nằm sát mép sông. Xa hơn là những hàng dừa xanh nối nhau đến tận chân trời.

Từ phía hai nhà máy, hương dừa theo gió len nhẹ vào căn phòng. Không nồng, không gắt, chỉ thoang thoảng nhưng đủ để người ta gần như quên mất mình đang ngồi trong văn phòng của một tổng giám đốc.

Giữa mùi hương dịu ngọt ấy, tôi chợt nghĩ, với một người đã dành gần cả cuộc đời cho cây dừa, thật khó để quay lưng với nó. Chính ý nghĩ ấy khiến tôi buột miệng hỏi để xác nhận lần nữa: "Đã bao giờ anh muốn từ bỏ cây dừa chưa?"

Ông không trả lời ngay. Một nụ cười khẽ thoáng qua rồi lặng lẽ tan đi trên gương mặt. Sau đó là khoảng lặng kéo dài hơn bất kỳ khoảng lặng nào trước đó.

"Từng có chứ..." - Ông chậm rãi nói.

"Có lúc dừa cho mình rất nhiều cơ hội. Nhưng cũng có lúc nó làm mình phải nuốt nước mắt ngược vào trong."

Nói đến đó, ông thôi nhìn tôi. Ánh mắt hướng ra dòng Hàm Luông phía ngoài khung cửa kính.

Rồi ông kể, đó là giai đoạn BEINCO đối mặt với cơn khủng hoảng lớn nhất kể từ ngày thành lập. Giá nguyên liệu leo thang từng ngày, dòng tiền gần như cạn kiệt, trong khi những hợp đồng xuất khẩu đã ký với đối tác nước ngoài vẫn phải thực hiện đúng cam kết. Phía sau mỗi đơn hàng là hàng nghìn lao động đang chờ lương; là những hộ nông dân đang chờ doanh nghiệp thu mua dừa; là uy tín mà doanh nghiệp đã mất nhiều năm mới gây dựng được.

Căn phòng bỗng yên lặng. Chỉ còn tiếng lao xao của rừng dừa theo gió vọng vào từ phía bờ sông.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu có những điều người ta không kể vì không còn đau mà vì đến tận hôm nay, mỗi lần nhắc lại, vẫn còn nhức nhối. Có lẽ, đó chính là điều ông gọi là... "Nuốt nước mắt ngược vào trong vì dừa."

qoute-1-1.png

Ông hít một hơi thật sâu rồi mỉm cười. Nụ cười ấy khác với lúc bắt đầu cuộc gặp. Nhẹ hơn, nhưng dường như cũng chất chứa nhiều trải nghiệm hơn.

Rồi ông chậm rãi ví von: "Yêu dừa cũng giống như yêu người mình thương vậy. Có lúc rất mặn nồng. Nhưng cũng có lúc nó làm mình đau tim."

Tôi chợt nhận ra, ông không chỉ đang nói về một ngành hàng. Đó là lời tự sự của một người đã dành gần bốn mươi năm cuộc đời mình cho cây dừa.

Ông kể, mình gắn với cây dừa từ những ngày rời quân ngũ khi mới 23 tuổi. Gần bốn thập kỷ sau, ông đã đi qua đủ những chu kỳ thăng trầm của ngành dừa: từ những mùa được giá, những giai đoạn lao dốc, đến đại dịch COVID-19, đứt gãy chuỗi cung ứng, lạm phát toàn cầu hay những biến động địa chính trị khiến thị trường nhiều lần đảo chiều...

"Có nhiều người bỏ dừa."

Ông nói rất thật.

"Nhưng anh là người của quê hương xứ dừa, làm sao mà bỏ được."

Câu nói ấy nghe như tiếng lòng của một người con xứ dừa hơn là lời khẳng định của một doanh nhân về ngành nghề mình theo đuổi. Bởi với ông, cây dừa chưa bao giờ chỉ là nguyên liệu để sản xuất. Đó là sinh kế của hàng chục nghìn hộ nông dân. Là lợi thế mà thiên nhiên dành cho Bến Tre (nay thuộc tỉnh Vĩnh Long). Và cũng là niềm tin để một doanh nghiệp Việt bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu bằng chính giá trị của nông sản Việt Nam.

Có lẽ bởi yêu nhiều nên cũng đau nhiều. Nhưng sau tất cả, ông vẫn chỉ mỉm cười: "Dừa nhiều lần làm tôi đau tim, nhưng tôi chưa bao giờ ghét dừa. Đi xuống vùng nguyên liệu, thấy bà con một nắng hai sương. Giá dừa lên, bà con cười thì mình cũng vui. Giá xuống, nhìn họ buồn thì mình cũng không vui nổi."

Ông dừng lại vài giây. Giọng nói chậm hơn, gần như là một lời tự nhủ: "Nếu công nghiệp chế biến phát triển mà người trồng dừa vẫn không sống được với cây dừa thì coi như mình thất bại."

beinco-13.png

Nếu chỉ nhìn vào bức tranh kinh tế toàn cầu vài năm gần đây, không nhiều doanh nghiệp lựa chọn mở rộng đầu tư. Đại dịch COVID-19 để lại những đứt gãy kéo dài trong chuỗi cung ứng. Xung đột địa chính trị khiến chi phí logistics leo thang, lạm phát kéo sức mua tại nhiều thị trường đi xuống. Những bất ổn mới trên thế giới càng khiến không ít doanh nghiệp chọn cách phòng thủ, thu hẹp quy mô hoặc chờ thị trường hồi phục.

BEINCO lại chọn một con đường khác.

“Khó thì vẫn khó.” Ông Trần Văn Đức nói bình thản. “Nhưng nếu lúc nào cũng đợi thị trường tốt mới đầu tư thì khi thị trường phục hồi, mình sẽ lại đi sau.”

Đó không chỉ là một quyết định đầu tư, mà còn là cách ông nhìn về chặng đường phía trước.

13280.png

Khi câu chuyện chuyển sang những dự án mới, ông bất ngờ đứng dậy, bước đến ô cửa kính lớn nhìn ra sông Hàm Luông. Kéo tấm rèm lên cao, ánh nắng ùa vào căn phòng. Ngay phía dưới là hai nhà máy của BEINCO nằm sát mép nước. Xa hơn là khu đất dành cho dự án mới.

Ông không nói nhiều, chỉ tay về từng vị trí. “Nhà máy hiện hữu ở đây.” Rồi ông dịch bàn tay sang phía bên cạnh: “Còn phía kia... là nơi nhà máy mới sẽ mọc lên.”

Nhìn hai nhà máy nằm sát mép nước, tôi chợt hỏi: “Vì sao BEINCO lại chọn xây nhà máy trên nền đất yếu như thế này?”

Ông khẽ mỉm cười, như thể câu hỏi ấy đã chạm đúng vào một điều mà tôi chưa kịp nghĩ tới.

Đến lúc ấy, tôi mới nhận ra mình đã mang tư duy của một người miền Bắc đến một vùng đất mà sông ngòi chính là những tuyến giao thông tự nhiên. Với người dân Bến Tre, xây nhà máy sát sông gần như là một lựa chọn hiển nhiên.

“Đầu tư ban đầu cho khoản xây dựng tốn hơn gấp đôi. Nhưng bù lại, tàu có thể cập bến ngay nhà máy. Nguyên liệu đi vào, hàng hóa đi ra đều thuận lợi. Chi phí logistics sẽ tiết kiệm suốt hàng chục năm sau.”

Ông không chỉ tính chi phí xây dựng một công trình, mà tính cả hiệu quả của nhà máy trong suốt vòng đời hoạt động.

Có lẽ cũng vì thế, giữa lúc nhiều doanh nghiệp còn dè dặt, BEINCO vẫn quyết định triển khai đồng thời hai dự án lớn. Một là nhà máy chế biến sâu các sản phẩm từ dừa như nước dừa, sữa dừa và nước cốt dừa, được đóng gói hộp giấy với công nghệ Tetra Pak từ Thụy Điển. Hai là nhà máy chế biến dầu dừa hữu cơ nguyên chất, với tổng vốn đầu tư khoảng 500 tỷ đồng.

Điều khiến ông Đức hào hứng nhất không phải quy mô vốn, mà là công nghệ.

Theo ông, công nghệ đóng gói mới không chỉ giúp bao bì thân thiện hơn với môi trường, mà còn giữ được hương vị tự nhiên của nước dừa, sữa dừa và nước cốt dừa tốt hơn trước - yếu tố ngày càng được người tiêu dùng tại châu Âu và Bắc Mỹ ưa chuộng.

“Tốn kém lắm” - ông cười. “Nhưng muốn nâng chuỗi giá trị dừa và giá trị gia tăng cao thì phải đầu tư.”

Một câu nói ngắn gọn, nhưng cũng cho thấy cách ông lựa chọn thời điểm đầu tư: không chờ thị trường hồi phục mới đổi mới công nghệ, mà chuẩn bị trước để sẵn sàng khi cơ hội đến.

Đó cũng là lý do BEINCO kiên trì phát triển vùng nguyên liệu hữu cơ, dù biết đây là hành trình đòi hỏi nhiều thời gian, chi phí và sự đồng hành bền bỉ với người nông dân.

“Tôi tin kinh tế thế giới rồi sẽ từng bước ổn định. Còn nhu cầu đối với những sản phẩm tốt cho sức khỏe, thân thiện với môi trường thì sẽ còn tăng.”

Có lẽ vì thế, khi nói về những khoản đầu tư hàng trăm tỷ đồng, ông gần như không nhắc đến rủi ro. Ông nói nhiều hơn về thời điểm.

Với ông, đầu tư không phải là chạy theo thị trường, mà là đi trước thị trường một bước.

beinco-12.png

Nếu hỏi điều gì khó nhất khi điều hành doanh nghiệp trong bối cảnh hiện nay, ông Trần Văn Đức không nhắc đến vốn, công nghệ hay thị trường. Ông trả lời gần như không cần suy nghĩ: "Giữ chữ tín."

Rồi ông kể một câu chuyện.

Trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và những năm sau đó, thị trường dừa liên tục trải qua những đợt biến động mạnh. Có thời điểm giá dừa nguyên liệu tăng gấp ba lần, từ khoảng 60.000 đồng lên hơn 180.000 đồng mỗi chục trái. Chi phí logistics leo thang, nguồn cung thiếu hụt, trong khi nhiều hợp đồng xuất khẩu đã được ký trước đó nhiều tháng với mức giá cố định.

Nếu tiếp tục giao hàng, doanh nghiệp chắc chắn lỗ. Nếu dừng giao, doanh nghiệp sẽ đánh mất niềm tin của đối tác.

BEINCO chọn phương án thứ nhất.

Ông nói rất nhẹ: "Lỗ thì mình chịu. Nhưng đã ký thì phải giao."

13278.png

Tôi hỏi: "Có khi nào anh thấy mình quá liều không?"

Ông lắc đầu và nói dứt khoát: "Nếu hôm nay vì lợi nhuận mà bỏ chữ tín thì có thể mình lời vài chục tỷ. Nhưng năm sau sẽ chẳng còn ai muốn ký hợp đồng với mình nữa."

Một hợp đồng có thể mang lại doanh thu cho một năm. Nhưng với doanh nghiệp làm ăn lâu dài, uy tín mới là thứ quyết định họ còn có thể đi được bao xa. Có lẽ vì thế, suốt buổi trò chuyện, ông nhiều lần nhắc đến chuỗi cung ứng. Không phải như một thuật ngữ kinh tế, mà như một lời cam kết. Cam kết với người nông dân, với người lao động, với đối tác. Và với chính doanh nghiệp của mình.

Theo ông, chuỗi ấy bắt đầu từ người nông dân, qua hợp tác xã, các cơ sở sơ chế rồi mới vào nhà máy và đi ra thị trường thế giới. Chỉ cần một mắt xích đứt gãy, tất cả những mắt xích còn lại đều bị ảnh hưởng.

Có năm, nguồn nguyên liệu trong nước thiếu hụt, doanh nghiệp buộc phải nhập thêm dừa từ Indonesia để bảo đảm tiến độ giao hàng. Nhưng ngay cả khi giá dừa nhập khẩu thấp hơn, BEINCO vẫn ưu tiên thu mua dừa của nông dân Bến Tre.

"Có thời điểm, anh còn chỉ đạo mua cao hơn giá thị trường khoảng 10-15%” - Ông kể.

Đó rõ ràng không phải phép tính có lợi nhất về chi phí. Nhưng lại là phép tính có lợi cho tương lai. Với ông, giữ được vùng nguyên liệu cũng chính là giữ được đường đi dài của doanh nghiệp.

"Nếu người trồng dừa không sống được bằng cây dừa, họ sẽ chặt bỏ nó để chuyển sang cây khác. Đến lúc ấy, doanh nghiệp cũng không còn vùng nguyên liệu."

Ông nhìn xa hơn một vụ mùa. Thậm chí xa hơn cả một chu kỳ kinh doanh. Đó cũng là lý do BEINCO kiên trì mở rộng vùng nguyên liệu hữu cơ. Từ khoảng 1.200 ha năm 2022 lên 10.000 ha vào năm 2026. Mục tiêu tiếp theo là 15.000 ha vào năm 2027.

Với ông Đức, đây không phải cuộc đua về diện tích để có thêm những con số đẹp. Mà để chuẩn bị cho những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu.

"Dù tốn kém vẫn phải làm. Các thị trường xuất khẩu bây giờ không chỉ quan tâm sản phẩm có ngon hay không, mà còn yêu cầu nguyên liệu sạch, truy xuất được nguồn gốc và được sản xuất theo hướng bền vững. Nếu không chuẩn bị từ hôm nay thì rất khó giữ được lợi thế cạnh tranh trong những năm tới."

Nghe ông nói, tôi hiểu vì sao suốt buổi trò chuyện, ông gần như không dùng từ "chi phí" khi nhắc đến những khoản đầu tư ấy. Với ông, đó là sự chuẩn bị cho một chặng đường dài hơn. Chuẩn bị để doanh nghiệp tiếp tục đứng vững ở những thị trường khó tính. Chuẩn bị để người nông dân yên tâm gắn bó với cây dừa. Và chuẩn bị cho một tương lai mà giá trị của trái dừa Việt Nam không chỉ được đo bằng sản lượng xuất khẩu, mà còn bằng chất lượng và thương hiệu.

Có lẽ, trong hệ quy chiếu của người doanh nhân ấy, đầu tư cho công nghệ, cho vùng nguyên liệu hay cho người nông dân cuối cùng cũng đều quy về một điều: giữ chữ tín.

Bởi có những tài sản vô hình không hiện lên trên bảng cân đối kế toán, nhưng lại quyết định doanh nghiệp có thể đi bao xa. Với BEINCO, một trong những tài sản ấy chính là niềm tin của đối tác và của người nông dân.

beinco-14.png

Đến câu chuyện về những dự định mới, ông Trần Văn Đức bất chợt bước đến chiếc tủ nhỏ đặt ở góc phòng, tự tay lấy ra vài sản phẩm của BEINCO rồi mỉm cười đặt trước mặt chúng tôi.

"Các em uống thử đi."

Này là lon nước dừa nguyên chất, sữa dừa và cả lon nước dừa có gas – dòng sản phẩm mà doanh nghiệp đang đặt nhiều kỳ vọng. Hương vị thơm, mát dìu dịu tan trên đầu lưỡi.

Ngon thật! Chúng tôi không đừng được, thốt lên.

Suốt hơn hai giờ trò chuyện, ông gần như không dành thời gian kể về những gì BEINCO đã đạt được. Những con số về doanh thu, sản lượng hay thị trường xuất khẩu chỉ xuất hiện khi cần lý giải cho một quyết định đầu tư.

Điều khiến ông hào hứng hơn cả là những việc còn ở phía trước. Một nhà máy mới. Một dây chuyền mới. Một thương hiệu Việt đủ sức đứng trên kệ hàng của thế giới bằng chính tên tuổi của mình.

13279.png

Tôi hỏi: "Năm năm tới, anh muốn BEINCO trở thành doanh nghiệp như thế nào?"

Ông không trả lời bằng doanh thu hay lợi nhuận. Điều ông nhắc đến đầu tiên là thương hiệu. "Doanh nghiệp Việt mình sản xuất rất tốt. Nhưng nhiều khi mình vẫn đang làm thương hiệu cho người khác."

Ông ngả nhẹ người ra sau ghế, ánh mắt vẫn hướng về những hàng dừa bên kia sông. "Anh mong sẽ có một ngày, người tiêu dùng trong nước cũng như ở nước ngoài chọn mua sản phẩm chỉ vì họ nhớ đến cái tên BEINCO."

Đó là mục tiêu khó hơn nhiều so với xuất khẩu.

Bởi gia công có thể giúp doanh nghiệp tăng doanh số. Nhưng chỉ khi xây dựng được thương hiệu của chính mình, doanh nghiệp mới thật sự nắm quyền quyết định giá trị sản phẩm và vị thế trên thị trường.

Sau gần một thập kỷ hình thành, BEINCO đã phát triển nhiều dòng sản phẩm từ dừa, từ cơm dừa sấy khô, nước cốt dừa, creamer dừa, dầu dừa nguyên chất đến các dòng đồ uống như nước dừa, sữa dừa và nước dừa có gas. Sản phẩm đã có mặt tại gần 65 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Nhưng với ông Đức, đó mới chỉ là điểm khởi đầu cho một hành trình dài hơn: xây dựng thương hiệu Việt bằng chính giá trị gia tăng của trái dừa.

Ông cầm lon nước dừa có gas vừa đặt trên bàn, xoay nhẹ trong tay rồi nói:

"Anh mong một ngày nào đó, nước dừa có thể đứng cạnh Coca-Cola hay Pepsi trên kệ hàng. Không phải để thay thế họ ngay nhưng để người tiêu dùng có thêm một lựa chọn tốt hơn cho sức khỏe."

Đó không phải sự tự tin quá mức. Cũng không phải một khẩu hiệu.

Đó là khát vọng của một doanh nhân tin rằng nông sản Việt không nên mãi dừng ở vai trò nguyên liệu, mà hoàn toàn có thể trở thành những sản phẩm mang thương hiệu toàn cầu nếu được đầu tư bài bản về công nghệ, chất lượng và thương hiệu.

Điều khiến tôi ấn tượng là ông Đức gần như không nói đến việc sẽ mất bao lâu để hiện thực hóa giấc mơ ấy.

Ông chỉ nói rất nhẹ: "Nếu đã làm thì phải làm cho tới."

Một câu nói ngắn. Nhưng cũng giống như cách ông đã đi cùng cây dừa gần bốn mươi năm qua. Không vội vàng. Không bỏ cuộc.

Và luôn tin rằng, những điều bền vững cần được nuôi dưỡng bằng thời gian. Giống như cây dừa, muốn có trái ngọt, phải chấp nhận trồng từ rất lâu trước đó.

beinco-15.png

Cuộc trò chuyện khép lại khi một nhân viên khẽ gõ cửa: "Anh Đức, mình họp được chưa anh?"

Ông nhìn đồng hồ rồi mỉm cười xin lỗi: "Trễ hơn mười phút rồi, anh phải qua họp ngay, không tiễn hai em được."

Trước khi bước sang phòng họp bên cạnh, ông vẫn kịp gọi điện dặn người tài xế: "Đưa hai chị về cẩn thận nghen."

Rồi ông bắt tay chúng tôi, bước nhanh ra khỏi phòng.

Cánh cửa khép lại.

Căn phòng bỗng trở nên yên tĩnh.

Theo lời mời của ông, chúng tôi ngồi lại chờ xe ít phút. Sau hơn hai giờ trò chuyện, tôi mới có dịp quan sát kỹ hơn không gian làm việc của người đàn ông mà nhiều người ở Bến Tre vẫn quen gọi bằng cái tên rất mộc mạc: "Đức dừa".

Trên giá sách là những chiếc cúp Thánh Gióng, danh hiệu Doanh nhân Việt Nam tiêu biểu cùng nhiều bằng khen, chứng nhận trong và ngoài nước được sắp xếp ngay ngắn. Những phần thưởng ấy đủ để kể về một hành trình thành công mà một doanh nghiệp chưa đầy mười lăm tuổi đã bền bỉ chinh phục.

qoute-4-1.png

Nhưng điều khiến tôi dừng mắt lâu nhất không phải những chiếc cúp.

Mà là khung cửa sổ nơi ông vẫn ngồi làm việc mỗi ngày.

Từ đó có thể nhìn thấy dòng Hàm Luông, hai nhà máy nằm sát mép sông và phía xa là những hàng dừa nối nhau đến tận chân trời.

Bất chợt, tôi nhớ lại cuộc gặp đầu tiên với ông gần bốn năm trước.

Ngày ấy, ông từng kể đã có lúc muốn trở về TP.HCM để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình sau nhiều năm gắn bó với cây dừa. Nhưng rồi một câu hỏi của lãnh đạo địa phương đã khiến ông thay đổi quyết định: "Anh là người con của Bến Tre, là người am hiểu kinh tế dừa. Nếu anh cũng rời quê hương để lên Sài Gòn làm giàu thì anh thấy có vui không?"

Ông ở lại.

Hôm nay, khi ngồi trong căn phòng vẫn thoảng hương dừa, nhìn ra dòng Hàm Luông và nghe ông nhắc đến những lần phải "nuốt nước mắt ngược vào trong vì dừa", tôi mới hiểu hơn ý nghĩa của quyết định năm ấy.

Rời BEINCO khi mặt trời đã ngả về phía tây, xe chầm chậm lên cầu Hàm Luông. Qua ô cửa kính, những hàng dừa lùi dần về phía sau. Hai nhà máy cũng nhỏ dần giữa màu xanh bạt ngàn của xứ dừa.

Tôi lại nhớ đến câu nói mở đầu cuộc trò chuyện: "Có những giọt nước mắt... phải nuốt ngược vào trong vì dừa."

Lúc ấy, tôi nghĩ đó chỉ là một cách ví von.

Đến khi rời Bến Tre, tôi mới hiểu. Gần bốn mươi năm qua, người đàn ông ấy đã chọn ở lại với cây dừa. Ở lại khi nhiều người chọn đi. Ở lại khi có những mùa dừa rớt giá. Ở lại cả những lúc phải "nuốt nước mắt ngược vào trong".

Đổi lại, người nông dân có thêm một nơi để gửi gắm niềm tin. Trái dừa có thêm một hành trình mới. Và nông sản Việt có thêm một cơ hội được thế giới biết đến bằng chính tên gọi của mình.

Xe lên đến giữa cầu. Dòng Hàm Luông lặng lẽ chảy dưới ánh chiều. Phía xa, hai nhà máy của BEINCO dần khuất giữa những hàng dừa.

Tôi biết rồi sẽ còn nhiều thùng hàng mang thương hiệu BEINCO rời Bến Tre để đi khắp thế giới. Nhưng điều còn ở lại sau cuộc gặp ấy không phải những container xuất khẩu, mà là lựa chọn của một người đã quyết định ở lại.

Ở lại với cây dừa.

Ở lại với quê hương.

Và bền bỉ đi hết con đường của mình đã chọn.

Nội dung: Hồ Hường

Thiết kế: Justin Bùi

16/08/2026 - 08:00

Xem thêm

Có thể bạn quan tâm

CEO Highlands Coffee David Thái và giấc mơ kể câu chuyện Việt Nam qua ly cà phê

CEO Highlands Coffee David Thái và giấc mơ kể câu chuyện Việt Nam qua ly cà phê

Gần ba thập kỷ sau ngày thành lập, Highlands Coffee chính thức chạm cột mốc 1.000 cửa hàng tại Việt Nam. Đằng sau con số ấy không chỉ là câu chuyện mở rộng hệ thống, mà còn là hành trình bền bỉ của nhà sáng lập David Thái với khát vọng gìn giữ, nâng tầm và lan tỏa giá trị cà phê Việt...

CEO Checkee Phạm Văn Quân: Truy xuất nguồn gốc không bắt đầu từ mã QR

CEO Checkee Phạm Văn Quân: Truy xuất nguồn gốc không bắt đầu từ mã QR

Theo lãnh đạo Checkee, giá trị cốt lõi của truy xuất nguồn gốc không nằm ở chiếc tem hay mã QR mà nằm ở dữ liệu và khả năng quản trị dữ liệu. Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng ngày càng khắt khe, truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành "hạ tầng niềm tin" của hàng hóa Việt Nam...

Bà Jennifer Wicks McNamara

Chân dung nữ đại sứ Mỹ đầu tiên tại Việt Nam

Thượng viện Mỹ đã phê chuẩn bà Jennifer Wicks McNamara làm đại sứ Mỹ tại Việt Nam, người phụ nữ đầu tiên phụ nữ đảm nhiệm vị trí này, trong bối cảnh quan hệ Việt - Mỹ tiếp tục được thúc đẩy sau khi nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện…

“Bà đầm thép” Nhật Bản Sanae Takaichi mang gì đến Việt Nam?

“Bà đầm thép” Nhật Bản Sanae Takaichi mang gì đến Việt Nam?

Chuyến thăm Việt Nam đầu tiên của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi mở ra kỳ vọng thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Các lĩnh vực như năng lượng sạch, bán dẫn, chuyển đổi số và khoáng sản chiến lược đang nổi lên như những trụ cột hợp tác mới.…