Thấp khớp (Rheumatoid arthritis – RA) là một bệnh lý mạn tính, tiến triển dần theo thời gian. Các triệu chứng thường gặp bao gồm khớp bị sưng đỏ, đau nhức, hạn chế vận động và giảm linh hoạt. Nếu không được điều trị kịp thời, thấp khớp không chỉ gây tổn thương nặng ở khớp mà còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan quan trọng khác của cơ thể.
Ở giai đoạn đầu, người bệnh thường gặp các đợt bùng phát (flare-up) khiến triệu chứng dần trở nên nghiêm trọng hơn. Việc điều trị đúng cách có thể giúp giảm tần suất và mức độ của những đợt bùng phát này.
Trước khi được chẩn đoán và điều trị, bệnh nhân có thể nhận thấy các biểu hiện như đau, sưng, cứng hoặc nhạy cảm khớp kéo dài từ 6 tuần trở lên, tình trạng cứng khớp buổi sáng xảy ra trên 30 phút, các khớp ở hai bên cơ thể cùng bị ảnh hưởng, kèm theo cảm giác mệt mỏi và sốt nhẹ. Các khớp nhỏ như cổ tay, khớp ngón tay và khớp ngón chân thường bị ảnh hưởng đầu tiên. Nếu khớp bàn chân bị ảnh hưởng, người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc đi lại.
Thời gian và mức độ nặng nhẹ của các đợt bùng phát thấp khớp rất khác nhau. Theo Cơ quan Y tế Quốc gia Anh (NHS), các đợt này có thể kéo dài từ vài giờ đến vài tuần, trong khi Quỹ Viêm khớp Mỹ (Arthritis Foundation) cho biết nếu không điều trị, các đợt bùng phát có thể kéo dài hàng tháng.
Nếu không kiểm soát, thấp khớp có thể gây tổn thương nghiêm trọng lâu dài ở khớp và mô xung quanh. Ở giai đoạn muộn, mô xơ có thể hình thành quanh khớp, thậm chí xương có thể dính liền với nhau, dẫn đến biến dạng cấu trúc và mất khả năng vận động. Đặc biệt, khi bàn tay bị ảnh hưởng, người bệnh có nguy cơ suy giảm chất lượng cuộc sống một cách rõ rệt.
Không chỉ tác động đến khớp, bệnh thấp khớp còn có thể gây ra những biến chứng trên nhiều cơ quan khác. Phản ứng miễn dịch không chỉ tấn công màng khớp mà còn tác động đến da. Người bệnh có thể xuất hiện các nốt dưới da gọi là rheumatoid nodules, đây là những khối viêm dạng u nhỏ gặp ở khoảng 20% bệnh nhân thấp khớp. Ngoài ra, viêm mạch máu (rheumatoid vasculitis) cũng có thể xảy ra. Trường hợp nhẹ, biểu hiện là các vết đốm nhỏ quanh móng tay, trong khi ở những trường hợp nặng có thể xuất hiện loét da, tổn thương tím ở ngón tay, ngón chân hoặc các vết loét lớn quanh mắt cá. Biến chứng này ít gặp, chỉ rơi vào khoảng 1% bệnh nhân.
Người mắc thấp khớp cũng có nguy cơ cao bị nhiễm trùng do hệ miễn dịch tấn công chính các mô và khớp, khiến cơ thể suy yếu trong việc chống lại vi khuẩn, virus. Nguy cơ này vẫn tồn tại ngay cả khi điều trị, bởi một số loại thuốc thấp khớp cũng có thể làm suy giảm miễn dịch.
Người mắc thấp khớp không được điều trị cũng có nguy cơ gặp các vấn đề tim mạch. Viêm mạch máu có thể làm tăng nguy cơ tích tụ mảng xơ vữa trong động mạch, dẫn đến hẹp mạch và cản trở lưu thông máu. Tình trạng này khiến nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ tăng gấp đôi. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp viêm màng ngoài tim (pericarditis).
Các vấn đề hô hấp cũng là biến chứng phổ biến của thấp khớp. Viêm mạn tính có thể khiến thành phế quản nhỏ dày lên, dẫn đến tắc nghẽn đường thở, ứ đọng đờm, ho mạn tính, mệt mỏi. Người bệnh có thể xuất hiện các nốt dạng thấp ở phổi tương tự như dưới da, trong một số trường hợp những nốt này vỡ ra có thể gây xẹp phổi. Bệnh phổi kẽ (ILD) là biến chứng phổi thường gặp nhất liên quan đến thấp khớp, do viêm lâu dài gây sẹo phổi không hồi phục. Ngoài ra, viêm màng phổi (pleuritis) cũng có thể xảy ra, gây tích tụ dịch trong khoang màng phổi và làm bệnh nhân khó thở, đau ngực.
Bệnh nhân thấp khớp còn có nguy cơ mắc bệnh thận do tác động kết hợp giữa tình trạng viêm mạn tính và tác dụng phụ của thuốc. Vì vậy, bác sĩ thường xuyên theo dõi chức năng thận của người bệnh. Các triệu chứng của bệnh thận có thể bao gồm mệt mỏi, chán ăn, phù mắt cá chân hoặc bàn chân, da sẫm màu, ngứa ngáy, chuột rút và khó thở.
Thấp khớp là bệnh mạn tính, không thể phòng tránh hoàn toàn các đợt bùng phát. Tuy nhiên, người bệnh có thể giảm nguy cơ bằng cách xác định và tránh các yếu tố kích hoạt đợt bùng phát, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, duy trì tập luyện đều đặn, ngủ đủ giấc, chọn hoạt động ít gây áp lực lên khớp, giữ cân nặng hợp lý, kiểm soát căng thẳng và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng hiện có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả, và việc điều trị đúng, đủ là yếu tố then chốt để kiểm soát sự tiến triển của bệnh.