Ngủ ít hay nhiều đều có thể âm thầm phá hủy sức khỏe từ bên trong

Một nghiên cứu mới vừa làm rõ mối liên hệ phức tạp giữa giấc ngủ và quá trình lão hóa trên nhiều cơ quan trong cơ thể. Không chỉ số giờ ngủ, mà cả chất lượng và nhịp sinh học cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ bệnh tật và tuổi thọ...

Theo National Institutes of Health, giấc ngủ chất lượng quan trọng đối với sự sống không khác gì thức ăn hay nước uống. Tuy nhiên, câu hỏi ngủ bao nhiêu là đủ vẫn luôn được nhiều người quan tâm.

Một nghiên cứu mới công bố trên Nature cho thấy việc ngủ quá ít hoặc quá nhiều, đặc biệt ở độ tuổi trung niên và lớn tuổi, đều có liên quan đến quá trình lão hóa diễn ra nhanh hơn ở hầu hết các cơ quan trong cơ thể.

Theo nghiên cứu, thời lượng ngủ lý tưởng nằm trong khoảng 6,4 - 7,8 giờ mỗi đêm. Những người duy trì giấc ngủ trong khoảng này có xu hướng lão hóa khỏe mạnh hơn, ít nguy cơ mắc bệnh hơn và sống thọ hơn. Ngược lại, ngủ ít hơn hoặc nhiều hơn đều làm tăng nguy cơ bệnh tật cũng như tử vong.

Tunc Tiryaki, nhà sáng lập London Regenerative Institute Clinics cho rằng kết quả này một lần nữa khẳng định giấc ngủ là một trong những yếu tố lối sống quan trọng nhất có thể tác động đến sức khỏe lâu dài.

Hiện nay nhiều người quá chú trọng vào thực phẩm bổ sung hay các công nghệ biohacking hiện đại, trong khi giấc ngủ mới chính là nền tảng giúp cơ thể phục hồi, duy trì hoạt động của ty thể và sửa chữa tế bào.

NGỦ QUÁ ÍT HOẶC QUÁ NHIỀU ĐỀU LÀM TĂNG NGUY CƠ BỆNH TẬT

Dựa trên dữ liệu của khoảng nửa triệu người từ UK Biobank, các nhà nghiên cứu đã kết hợp thời lượng ngủ do người tham gia tự báo cáo với các đồng hồ lão hóa sinh học (công cụ dùng để đo tuổi sinh lý thay vì tuổi tính theo năm tháng) ở 23 hệ cơ quan khác nhau trong cơ thể.

Từ đó, họ xác định được khoảng cách tuổi sinh học theo cơ quan (BAGs), phản ánh mức chênh lệch giữa tuổi sinh học và tuổi thực tế của từng cơ quan. Chỉ số này được cho là có khả năng dự đoán khá chính xác nguy cơ bệnh tật, suy giảm nhận thức và tử vong.

Các nghiên cứu trước đây từng chỉ ra mối liên hệ hình chữ U giữa giấc ngủ, quá trình lão hóa não và nguy cơ tử vong, nghĩa là cả ngủ quá ít lẫn quá nhiều đều có thể gây hại.

Trong nghiên cứu lần này, các nhà khoa học muốn kiểm tra xem xu hướng đó có xuất hiện ở nhiều hệ cơ quan khác trong cơ thể hay không bằng cách sử dụng BAGs.

Nhóm nghiên cứu cũng đánh giá liệu việc ngủ quá ngắn hoặc quá dài có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, các bệnh lý toàn thân và trầm cảm ở tuổi già hay không.

Đồng thời, họ xem xét liệu rối loạn giấc ngủ là nguyên nhân dẫn đến bệnh tật, là hệ quả của bệnh lý sẵn có hay tồn tại mối quan hệ tác động qua lại giữa hai yếu tố này.

Theo Tunc Tiryaki, điểm đáng chú ý nhất của nghiên cứu nằm ở cách tiếp cận toàn diện đối với quá trình lão hóa. Thay vì chỉ dựa vào tuổi tác theo thời gian, các nhà khoa học sử dụng hình ảnh học, proteomics và metabolomics để đánh giá tuổi sinh học, từ đó đưa ra cái nhìn đầy đủ hơn về sự lão hóa của nhiều cơ quan trong cơ thể.

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả ngủ quá ít lẫn ngủ quá nhiều đều liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe ở não bộ và cơ thể. Những người ngủ ít có nguy cơ cao gặp các vấn đề như trầm cảm, lo âu, béo phì, tiểu đường tuýp 2, tăng huyết áp, bệnh tim thiếu máu cục bộ và rối loạn nhịp tim.

Cả ngủ quá ít lẫn ngủ quá nhiều đều liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe ở não bộ và cơ thể

Trong khi đó, cả hai nhóm ngủ quá ít và ngủ quá nhiều đều có liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen suyễn, viêm dạ dày và trào ngược dạ dày thực quản. Theo các tác giả, ngủ ít dường như tác động trực tiếp đến nhiều hệ cơ quan, còn ngủ quá nhiều có thể phản ánh các vấn đề thần kinh hoặc tâm thần tiềm ẩn.

Emer MacSweeney, Giám đốc Điều hành và Giám đốc Y khoa tại Re:Cognition Health, giải thích rằng thiếu ngủ làm gia tăng hormone căng thẳng, phản ứng viêm và stress oxy hóa, những yếu tố có thể thúc đẩy quá trình lão hóa ở não và cơ thể diễn ra nhanh hơn.

Bà cũng cho biết giấc ngủ là thời điểm não bộ thực hiện quá trình “dọn rác” thông qua hệ glymphatic, loại bỏ các protein liên quan đến bệnh thoái hóa thần kinh.

Ở chiều ngược lại, ngủ quá nhiều có thể là dấu hiệu của những vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như trầm cảm, viêm mạn tính, rối loạn chuyển hóa hoặc thoái hóa thần kinh giai đoạn sớm. Theo bà, não bộ hoạt động hiệu quả nhất khi duy trì được thời lượng ngủ ổn định, thay vì rơi vào hai thái cực ngủ quá ít hoặc quá nhiều.

CHẤT LƯỢNG GIẤC NGỦ CÓ THỂ THAY ĐỔI THEO MÔI TRƯỜNG

Mặc dù tìm thấy một số mối liên hệ di truyền với việc ngủ quá ít hoặc quá nhiều, các nhà nghiên cứu cho rằng những yếu tố này chỉ chiếm tỷ lệ tương đối nhỏ trong mẫu nghiên cứu lớn. Vì vậy, họ nhận định thời lượng ngủ chủ yếu bị ảnh hưởng bởi môi trường và thói quen sống, đồng nghĩa với việc hoàn toàn có thể điều chỉnh để cải thiện sức khỏe.

Theo Sarathi Bhattacharyya, bác sĩ chuyên khoa hô hấp và giấc ngủ tại MemorialCare Sleep Disorders Center, để có giấc ngủ chất lượng cần kiểm soát tốt các bệnh lý nền, sức khỏe tinh thần và những yếu tố gây căng thẳng từ môi trường sống.

Ông cho biết việc duy trì giờ thức dậy cố định mỗi ngày để ổn định nhịp sinh học, cùng với thói quen vệ sinh giấc ngủ tốt vào buổi tối và dành thời gian thư giãn trước khi đi ngủ là những yếu tố rất quan trọng.

Bên cạnh đó, tiếp xúc ánh sáng không phù hợp, ăn uống quá muộn, tập luyện cường độ cao vào buổi tối hoặc điều trị chưa hiệu quả các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần đều có thể khiến thời gian ngủ bị rút ngắn hoặc giấc ngủ bị gián đoạn.

Ăn uống quá muộn có thể khiến thời gian ngủ bị rút ngắn hoặc giấc ngủ bị gián đoạn

Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo không nên cố ngủ bù sau vài đêm ngủ kém chất lượng, vì việc ngủ quá dài có thể tiếp tục làm rối loạn nhịp sinh học và khiến tình trạng mất ngủ kéo dài nghiêm trọng hơn.

Nhu cầu ngủ của mỗi người không hoàn toàn giống nhau. Dù nghiên cứu xác định khoảng thời gian ngủ tối ưu ở cấp độ dân số, nhưng di truyền, độ tuổi và tình trạng sức khỏe vẫn ảnh hưởng đến lượng ngủ cần thiết ở từng cá nhân. Chất lượng giấc ngủ quan trọng không kém thời lượng ngủ.

Để hạn chế khả năng quan hệ nhân quả ngược, tức bệnh lý nền gây rối loạn giấc ngủ chứ không phải ngược lại, các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp Mendelian randomization trong quá trình phân tích dữ liệu.

Tuy vậy, mối liên hệ giữa giấc ngủ và lão hóa nhiều khả năng mang tính hai chiều. Theo Tunc Tiryaki, ngủ kém có thể thúc đẩy quá trình lão hóa sinh học, trong khi những thay đổi liên quan đến lão hóa như rối loạn chuyển hóa, viêm mạn tính hay thoái hóa thần kinh cũng có thể làm suy giảm chất lượng và thời lượng giấc ngủ. Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở những người mắc hội chứng rối loạn chuyển hóa hoặc các bệnh viêm kéo dài.

Ông cho rằng việc cải thiện chất lượng giấc ngủ và duy trì nhịp sinh học ổn định có thể giúp cơ thể phục hồi tốt hơn, tăng khả năng tái tạo và kéo dài thời gian sống khỏe mạnh.

Emer MacSweeney cũng đồng tình với quan điểm này. Theo bà, ngay cả các tác giả nghiên cứu cũng thừa nhận chưa thể loại bỏ hoàn toàn khả năng tồn tại quan hệ nhân quả ngược. Trong lĩnh vực khoa học thần kinh hiện nay, rối loạn giấc ngủ ngày càng được xem vừa là nguyên nhân thúc đẩy vừa là dấu hiệu sớm của các bệnh lý liên quan đến lão hóa.

Có thể bạn quan tâm