Hàng loạt sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư thế hệ mới đang được các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tung ra, trong bối cảnh nhu cầu tích lũy, đầu tư dài hạn ngày càng được quan tâm.
Tuy nhiên, khi yếu tố đầu tư ngày càng được nhấn mạnh, ranh giới giữa một giải pháp bảo vệ tài chính kết hợp tích lũy và một sản phẩm đầu tư thuần túy cũng dễ bị hiểu sai.
LÀN SÓNG SẢN PHẨM MỚI
Ngay sau khi các quy định mới về thiết kế sản phẩm bảo hiểm đầu tư có hiệu lực từ tháng 7/2025, thị trường bảo hiểm nhân thọ chứng kiến cuộc đua ra mắt các sản phẩm liên kết đơn vị thế hệ mới.
Dai-ichi Life Việt Nam giới thiệu “An phát đầu tư thịnh vượng”, Prudential Việt Nam có “Pru-Đầu tư vững tiến”, Hanwha Life Việt Nam ra mắt “Đồng hành sống thỏa chất”, trong khi Generali Việt Nam đưa sản phẩm “Vita - Đầu tư thịnh vượng” ra thị trường. Manulife Việt Nam và FWD Việt Nam cũng lần lượt giới thiệu các sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị mới…
Điểm chung của các sản phẩm này là hướng tới hai nhu cầu trong cùng một hợp đồng: bảo vệ trước các rủi ro tài chính và tạo cơ hội tích lũy tài sản thông qua hoạt động đầu tư.
Đây cũng là hướng đi phù hợp với sự thay đổi trong hành vi tài chính của người dân, khi bảo hiểm ngày càng được đặt trong bài toán quản lý tài chính dài hạn thay vì chỉ được nhìn như một khoản chi để phòng ngừa rủi ro.
Theo ông Ngô Trung Dũng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, bảo hiểm nhân thọ trên thế giới đã hình thành hơn 400 năm với mục tiêu ban đầu là bảo vệ trước rủi ro tử vong. Theo thời gian, sản phẩm được mở rộng thêm các quyền lợi về thương tật, chăm sóc y tế, tích lũy tài sản và đầu tư.
Tại Việt Nam, bảo hiểm liên kết chung xuất hiện từ năm 2001, còn bảo hiểm liên kết đơn vị được giới thiệu từ năm 2008. Tuy nhiên, theo ông Dũng, chính đặc tính “lai” giữa bảo vệ và đầu tư đã khiến sản phẩm này dễ bị hiểu sai.
“Phần bảo vệ bao gồm các rủi ro như tử vong, thương tật, tai nạn…, còn phần đầu tư được thực hiện thông qua các quỹ do doanh nghiệp thành lập nhằm giúp khách hàng gia tăng tài sản. Chính tính chất kết hợp này khiến sản phẩm dễ bị hiểu nhầm thành một công cụ đầu tư thuần túy”, ông Dũng nói.
Đây chính là điểm cần phân biệt khi đánh giá bảo hiểm liên kết đầu tư. Khác với việc mua một sản phẩm đầu tư độc lập, khách hàng tham gia bảo hiểm trước hết đang bước vào một hợp đồng bảo hiểm dài hạn.
Phần phí đóng được phân bổ cho nhiều mục đích khác nhau, trong đó có chi phí bảo hiểm, các khoản phí liên quan đến hợp đồng và phần giá trị được đưa vào đầu tư. Vì vậy, không thể lấy toàn bộ số tiền đóng vào hợp đồng để so sánh trực tiếp với số tiền bỏ vào một quỹ đầu tư hay một tài khoản chứng khoán.
Trong nhóm sản phẩm này, bảo hiểm liên kết chung và bảo hiểm liên kết đơn vị cũng có cơ chế vận hành khác nhau. Với liên kết chung, doanh nghiệp bảo hiểm đầu tư nguồn tiền vào quỹ và khách hàng được hưởng kết quả đầu tư theo cơ chế của sản phẩm, đi kèm mức lãi suất cam kết theo hợp đồng. Trong khi đó, ở bảo hiểm liên kết đơn vị, khách hàng lựa chọn các quỹ đầu tư theo khẩu vị rủi ro và giá trị tài khoản biến động theo kết quả của quỹ.
Chính cơ chế này tạo nên sức hấp dẫn của bảo hiểm liên kết đơn vị, bởi khách hàng có thể lựa chọn danh mục quỹ với tỷ trọng tài sản khác nhau, từ tiền gửi, trái phiếu đến cổ phiếu. Khi thị trường thuận lợi, giá trị tài khoản có thể tăng đáng kể; ngược lại, khách hàng cũng phải chấp nhận rủi ro khi giá trị các đơn vị quỹ giảm.
Trao đổi với Thương Gia, bà Trần Hồng Hạnh, một tư vấn viên 10 năm kinh nghiệm tại Hà Nội cho biết, bản chất của bảo hiểm nhân thọ ban đầu là bảo vệ thu nhập của người trụ cột trước những biến cố không thể lường trước. Sau này, từ nhu cầu của khách hàng, doanh nghiệp bảo hiểm bổ sung thêm các quyền lợi tích lũy, đầu tư và chăm sóc sức khỏe.
Với bảo hiểm liên kết đơn vị, bà Hạnh cho rằng một trong những điểm đáng chú ý là khả năng lựa chọn các quỹ đầu tư khác nhau tùy theo mức độ chấp nhận rủi ro. Những quỹ có tỷ trọng cổ phiếu cao có thể đem lại mức sinh lời tốt hơn trong điều kiện thị trường thuận lợi, nhưng đồng thời cũng biến động mạnh hơn.
Đây là lý do sản phẩm có thể phù hợp với người muốn tích lũy dài hạn và cần một cấu trúc vừa bảo vệ vừa đầu tư, nhưng không phải lựa chọn thích hợp cho người tìm kiếm lợi nhuận trong thời gian ngắn.
KHI “ĐẦU TƯ” LẤN ÁT “BẢO VỆ”
Sự phát triển nhanh của bảo hiểm liên kết đầu tư cho thấy nhu cầu thị trường là có thật. Theo Bản tin Thị trường bảo hiểm toàn cầu đầu năm 2026, bảo hiểm liên kết đầu tư, gồm liên kết chung và liên kết đơn vị, chiếm 57,48% doanh thu phí khai thác mới và tăng gần 10% so với cùng kỳ.
Tại một số thị trường châu Á như Singapore, Malaysia hay Philippines, sản phẩm liên kết đơn vị đã chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục bảo hiểm nhân thọ. Trong khi đó, tại Việt Nam, tỷ trọng vẫn mới khoảng 10%, cho thấy dư địa phát triển còn đáng kể.
Khoảng trống này cũng lý giải vì sao các doanh nghiệp liên tục đưa sản phẩm mới ra thị trường. Tuy nhiên, sức hấp dẫn về khả năng gia tăng tài sản cũng chính là nơi rủi ro nhận thức bắt đầu xuất hiện.
Khi một sản phẩm được giới thiệu với những khái niệm như “đầu tư”, “tăng trưởng” hay “gia tăng tài sản”, khách hàng rất dễ đặt câu hỏi về tỷ suất sinh lời trước khi tìm hiểu mình thực sự cần được bảo vệ trước những rủi ro nào.
Theo ông Ngô Trung Dũng, tâm lý phổ biến của người dân là khi nhắc đến “đầu tư” thì mặc định phải có “lợi nhuận”. Trong khi đó, hiệu quả của quỹ liên kết đơn vị phụ thuộc vào diễn biến thị trường, nên không thể được hiểu như một khoản lợi nhuận cố định.
Sự lệch pha kỳ vọng càng rõ khi khách hàng dùng tiêu chuẩn của các kênh đầu tư ngắn hạn để đánh giá một sản phẩm có thời hạn hàng chục năm. Chứng khoán, vàng hay ngoại tệ có thể được mua bán theo diễn biến thị trường; còn bảo hiểm nhân thọ được thiết kế cho một kế hoạch tài chính dài hạn, trong đó quyền lợi bảo vệ tồn tại song song với phần tích lũy.
Các chuyên gia khuyến nghị, người tham gia cần đặc biệt quan tâm đến các khoản phí của hợp đồng. Phần phí doanh nghiệp bảo hiểm nhận được không phải toàn bộ đều được đưa vào quỹ đầu tư, mà còn được phân bổ cho các khoản phí theo quy định của sản phẩm.
Trong những năm đầu, phần giá trị dành cho đầu tư thường chưa lớn; đồng thời, nếu chấm dứt hợp đồng sớm, khách hàng có thể phải chịu các khoản phí và nhận giá trị hoàn lại thấp hơn kỳ vọng.
Đây là điểm khiến bảo hiểm liên kết đầu tư khác đáng kể so với một số sản phẩm đầu tư đơn thuần. Một người có thể nhìn thấy tỷ suất sinh lời của quỹ trong một giai đoạn nhất định, nhưng con số đó không đồng nghĩa với tỷ suất sinh lời thực tế trên toàn bộ số tiền đã đóng vào hợp đồng.
Bài toán vì thế không chỉ nằm ở việc quỹ đầu tư đạt hiệu suất bao nhiêu, mà còn nằm ở thời gian duy trì hợp đồng, cấu trúc phí, mức độ bảo vệ và khả năng đóng phí của khách hàng.
Nếu một người có thu nhập không ổn định, cần sử dụng tiền trong ngắn hạn hoặc không chấp nhận được biến động của các quỹ có tỷ trọng cổ phiếu cao, việc lựa chọn sản phẩm liên kết đơn vị chỉ vì kỳ vọng lợi nhuận có thể tạo ra áp lực tài chính về sau.
Ngược lại, với người có nguồn thu nhập ổn định, xác định mục tiêu tài chính dài hạn và cần một lớp bảo vệ cho gia đình, sản phẩm có thể trở thành một cấu phần trong kế hoạch tài chính tổng thể. Điểm quan trọng vẫn cần nhấn mạnh là phần đầu tư không thể tách rời khỏi nghĩa vụ bảo hiểm và các điều kiện của hợp đồng.
BÀI TOÁN MINH BẠCH ĐƯỢC ĐẶT LÊN HÀNG ĐẦU
Nhìn lại những tranh cãi từng xảy ra trên thị trường bảo hiểm, có thể thấy vấn đề không hoàn toàn nằm ở việc sản phẩm có yếu tố đầu tư. Điểm đáng lo hơn là khoảng cách giữa sản phẩm được thiết kế, sản phẩm được tư vấn và kỳ vọng mà khách hàng hình thành trước khi ký hợp đồng.
Trong một số giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng, yếu tố lợi nhuận từng được sử dụng như một cách tiếp cận khách hàng. Khi thông điệp về khả năng sinh lời được nhấn mạnh, phần bảo vệ có nguy cơ bị đẩy xuống thứ yếu. Khách hàng sau đó có thể đánh giá hợp đồng dựa chủ yếu vào giá trị tài khoản, trong khi đây chỉ là một phần của toàn bộ giải pháp bảo hiểm.
Ông Đậu Tiến Dũng, Phó Tổng giám đốc Chiến lược FWD Việt Nam, cho rằng thị trường hiện tồn tại ba hiểu nhầm phổ biến: xem sản phẩm như một kênh đầu tư thuần túy, kỳ vọng hiệu quả trong thời gian ngắn và không tách bạch rõ giữa phần bảo vệ với phần đầu tư.
Những hiểu nhầm này cho thấy chất lượng tư vấn đóng vai trò quyết định. Một sản phẩm dù được thiết kế tốt đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu khách hàng không được giải thích rõ về quyền lợi bảo hiểm, các khoản phí, cơ chế đầu tư, rủi ro thị trường, thời gian duy trì hợp đồng và giá trị hoàn lại trong từng giai đoạn.
Theo ông Ngô Trung Dũng, để hạn chế tình trạng “mis-selling” (bán sai sản phẩm), nguyên tắc đầu tiên là “phù hợp trước, bán sau”. Tư vấn phải bắt đầu từ nhu cầu thực tế, mục tiêu tài chính, khả năng chi trả và mức độ chấp nhận rủi ro của khách hàng, thay vì bắt đầu từ sản phẩm mà doanh nghiệp đang muốn bán.
Nguyên tắc thứ hai là minh bạch thông tin, đặc biệt với sản phẩm có yếu tố đầu tư. Khách hàng cần hiểu cơ cấu phí, cách thức vận hành và những rủi ro có thể phát sinh. Cuối cùng là thiết lập, giám sát quy trình tư vấn, trong đó thông tin tư vấn cần được ghi nhận và lưu trữ để có cơ sở kiểm chứng khi xảy ra tranh chấp.
Ở góc độ này, trách nhiệm không chỉ thuộc về khách hàng. Doanh nghiệp bảo hiểm cũng phải kiểm soát chất lượng tư vấn, bởi chính doanh nghiệp là chủ thể thiết kế sản phẩm, lựa chọn quỹ, đào tạo và quản lý đội ngũ phân phối.
Việc các quy định mới được áp dụng từ tháng 7/2025, cùng những thay đổi về cơ chế phân phối và thu nhập của tư vấn viên, đang tạo sức ép buộc thị trường phải chuyển từ tư duy bán hàng ngắn hạn sang quản trị chất lượng hợp đồng dài hạn. Đây cũng là điều kiện cần để các sản phẩm liên kết đầu tư phát triển đúng với vai trò của mình.
Về phía khách hàng, bài toán cũng không thể được giải quyết bằng việc phó mặc hoàn toàn cho tư vấn viên. Một hợp đồng bảo hiểm có thể kéo dài hàng chục năm, vì vậy người mua cần đọc kỹ các nội dung liên quan đến quyền lợi, điều khoản loại trừ, phí, thời hạn đóng phí, giá trị hoàn lại và cơ chế đầu tư trước khi quyết định.
Đặc biệt, không nên lựa chọn quỹ chỉ dựa trên mức sinh lời trong một giai đoạn ngắn. Một quỹ có tỷ trọng cổ phiếu cao có thể đem lại hiệu suất tốt khi thị trường thuận lợi, nhưng cũng có thể biến động mạnh khi thị trường đi xuống. Khả năng chịu đựng biến động và thời gian đầu tư vì thế phải được đặt ngang với kỳ vọng lợi nhuận.
Thị trường Việt Nam vẫn còn dư địa lớn cho bảo hiểm liên kết đơn vị. Nhưng dư địa đó chỉ có thể chuyển thành tăng trưởng thực chất nếu khách hàng hiểu đúng sản phẩm, doanh nghiệp minh bạch hơn về phí và rủi ro, còn tư vấn viên đặt sự phù hợp của khách hàng trước mục tiêu doanh số.
Khi đó, “đầu tư” trong bảo hiểm liên kết đầu tư sẽ trở về đúng vị trí của nó: một cấu phần giúp gia tăng tài sản trong kế hoạch tài chính dài hạn, chứ không phải lời hứa về lợi nhuận.