Từ thuốc giảm cân đến "cơn địa chấn" tiêu dùng toàn cầu mang tên GLP-1

Ngoài việc được đánh giá là bước tiến lớn trong điều trị tiểu đường và béo phì, GLP-1 còn đang trở thành một trong những xu hướng kinh tế đáng chú ý nhất thế giới…

Những loại thuốc GLP-1 trên thị trường hiện nay

Trong nhiều thập kỷ qua, hiếm có loại thuốc nào tạo ra sức ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế như GLP-1. Nếu statin từng thay đổi cách điều trị bệnh tim mạch hay vaccine Covid-19 tạo nên cuộc cách mạng y tế toàn cầu, thì GLP-1 đang được xem là "bom tấn" mới của ngành dược phẩm khi đồng thời có tác động đến cả sức khỏe, năng suất lao động cũng như chi tiêu hộ gia đình và chiến lược kinh doanh của hàng loạt doanh nghiệp.

Đáng chú ý, những cái tên như Ozempic, Wegovy hay Zepbound giờ đây không còn xa lạ với giới đầu tư Phố Wall. Chúng xuất hiện dày đặc trong các báo cáo của Goldman Sachs, Morgan Stanley, JPMorgan hay McKinsey như một biến số có khả năng định hình nền kinh tế tiêu dùng trong thập kỷ tới.

CUỘC ĐUA NGHÌN TỶ CỦA NGÀNH Y TẾ

GLP-1 (Glucagon-like peptide-1 receptor agonist) là nhóm thuốc mô phỏng hormone GLP-1 được tiết ra trong đường ruột sau khi ăn. Hormone này giúp kích thích tuyến tụy tiết insulin, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và tạo cảm giác no lâu, từ đó kiểm soát đường huyết và giảm cảm giác thèm ăn.

Ban đầu, GLP-1 được phát triển để điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng sau đó cho thấy người sử dụng có thể giảm từ 15 - 20% trọng lượng cơ thể, từ đó mở ra bước ngoặt lớn trong điều trị béo phì - căn bệnh đang ảnh hưởng đến hơn 1 tỷ người trên toàn cầu theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Năm 2021, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) phê duyệt Wegovy của Novo Nordisk để điều trị béo phì. Hai năm sau, Eli Lilly tiếp tục đưa Zepbound ra thị trường. Chỉ trong thời gian ngắn, hai sản phẩm này đã trở thành những "siêu bom tấn" của ngành dược.

Theo báo cáo tài chính doanh nghiệp, doanh thu của Wegovy và Ozempic đã giúp Novo Nordisk trở thành doanh nghiệp có giá trị vốn hóa lớn nhất châu Âu trong năm 2024. Có thời điểm, vốn hóa thị trường của Novo Nordisk vượt 600 tỷ USD, thậm chí lớn hơn GDP của chính Đan Mạch - quê hương của hãng dược này.

Tương tự, Eli Lilly cũng ghi nhận thành công bùng nổ nhờ Mounjaro và Zepbound. Năm 2024, Eli Lilly lần đầu vượt mốc 800 tỷ USD vốn hóa, trở thành một trong những doanh nghiệp giá trị nhất thế giới.

Thành công của Novo Nordisk và Eli Lilly đã kéo theo làn sóng đầu tư mạnh mẽ chưa từng có trong lĩnh vực thuốc điều trị béo phì. Ngoài hai doanh nghiệp đang dẫn đầu thị trường, hàng loạt tập đoàn dược lớn như Pfizer, Roche, AstraZeneca, Amgen, Boehringer Ingelheim, Zealand Pharma hay Structure Therapeutics đều đang phát triển các thế hệ GLP-1 hoặc thuốc điều trị chuyển hóa mới.

Theo nền tảng đánh giá Evaluate Pharma, thuốc GLP-1 hiện là nhóm sản phẩm có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong ngành dược toàn cầu. Goldman Sachs dự báo quy mô thị trường của thuốc điều trị béo phì có thể đạt gần 100 tỷ USD vào năm 2030, trong khi JPMorgan đưa ra kịch bản lạc quan hơn với quy mô 200 tỷ USD nếu các chỉ định điều trị tiếp tục được mở rộng.

Riêng ngân hàng Morgan Stanley thậm chí còn cho rằng đến năm 2035, doanh thu toàn cầu của thị trường thuốc giảm cân có thể đạt khoảng 150 tỷ USD, nhờ số lượng bệnh nhân ngày càng đông và có sự xuất hiện của nhiều loại thuốc thế hệ mới.

Không chỉ doanh thu, số người sử dụng thuốc cũng được dự báo tăng theo cấp số nhân.

Morgan Stanley ước tính sẽ có khoảng 105 triệu người Mỹ, tương đương gần một phần ba dân số nước này, sử dụng thuốc điều trị béo phì vào năm 2035. Goldman Sachs cũng xây dựng kịch bản cơ sở với khoảng 30 triệu người Mỹ dùng GLP-1 trong thập kỷ tới.

Khảo sát của tổ chức nghiên cứu y tế Mỹ KFF cho thấy, đến nay đã có khoảng 12% người trưởng thành tại Mỹ từng sử dụng GLP-1. Còn dữ liệu của Fair Health chỉ ra rằng đến giữa năm 2025 đã có khoảng 5 triệu người Mỹ, tương đương 2% dân số trưởng thành, đang sử dụng nhóm thuốc này.

Đằng sau những con số trên là một thực tế đáng quan ngại, đó là béo phì đang trở thành một trong những gánh nặng kinh tế lớn nhất của thế giới. WHO ước tính hơn một tỷ người đang sống chung với béo phì. Riêng tại Mỹ, theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), hơn 40% người trưởng thành mắc bệnh béo phì. Tình trạng này cũng làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường tuýp 2, gan nhiễm mỡ, ung thư và nhiều bệnh mạn tính khác, đồng thời khiến năng suất lao động suy giảm và chi phí y tế tăng cao.

Đây cũng là lý do Goldman Sachs cho rằng GLP-1 có thể mang lại lợi ích kinh tế vượt xa ngành dược. Báo cáo của ngân hàng đầu tư cho rằng nếu khoảng 30 triệu người Mỹ sử dụng GLP-1, GDP của nước này có thể tăng thêm khoảng 0,4% nhờ năng suất lao động được cải thiện, tỷ lệ nghỉ việc vì bệnh tật giảm và chi phí chăm sóc sức khỏe thấp hơn.

Không dừng ở điều trị béo phì, tiềm năng của GLP-1 còn tiếp tục mở rộng. Các nghiên cứu lâm sàng gần đây cho thấy nhóm thuốc này có thể mang lại lợi ích trong điều trị bệnh tim mạch, bệnh thận mạn, gan nhiễm mỡ không do rượu (MASH), hội chứng ngưng thở khi ngủ, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), viêm khớp, thậm chí đang được nghiên cứu đối với Alzheimer và Parkinson.

Nếu các chỉ định mới tiếp tục được FDA và các cơ quan quản lý phê duyệt, quy mô thị trường GLP-1 sẽ còn lớn hơn nhiều so với các dự báo hiện nay.

GLP-1 VIẾT LẠI BẢN ĐỒ TIÊU DÙNG TOÀN CẦU

Nếu phần đầu của câu chuyện là cuộc đua hàng trăm tỷ USD giữa các hãng dược, thì tác động lớn hơn của GLP-1 lại đang diễn ra bên ngoài ngành y tế. Đó là khi lần đầu tiên, một loại thuốc được dự báo có thể làm thay đổi hành vi tiêu dùng của hàng chục triệu người, buộc các doanh nghiệp thực phẩm, bán lẻ, đồ uống, thời trang, du lịch và chăm sóc sức khỏe phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Khác với những loại thuốc điều trị thông thường, GLP-1 tác động trực tiếp lên vùng não kiểm soát cảm giác đói và hệ thống phần thưởng (reward system), giúp người dùng no lâu hơn, giảm cảm giác thèm ăn và hạn chế nhu cầu tìm kiếm những thực phẩm giàu đường, chất béo hoặc đồ uống có cồn. Chính cơ chế này khiến thay đổi không chỉ diễn ra trong bữa ăn mà còn lan sang nhiều quyết định chi tiêu khác.

Đó cũng là lý do Boston Consulting Group (BCG) gọi GLP-1 là một trong những lực lượng đang "định hình lại nền kinh tế tiêu dùng".

Theo khảo sát của BCG với hàng nghìn người sử dụng GLP-1 tại Mỹ, người dùng đã tăng 15% chi tiêu cho rau củ quả, 11% cho thực phẩm giàu protein và 10% cho thực phẩm giàu chất xơ. Ngược lại, họ cắt giảm đáng kể việc mua bánh kẹo, nước ngọt, đồ ăn vặt nhiều muối và đồ uống có cồn.

70% hộ gia đình có thành viên sử dụng GLP-1 cũng thay đổi hành vi tiêu dùng, đồng nghĩa với việc phạm vi ảnh hưởng của nhóm thuốc không chỉ giới hạn ở người trực tiếp sử dụng mà còn cả người thân xung quanh

Nghiên cứu của Đại học Cornell cũng đưa ra kết luận tương tự. Theo nghiên cứu này, các hộ gia đình có ít nhất một thành viên sử dụng GLP-1 giảm 5,3% chi tiêu mua thực phẩm chỉ sau sáu tháng. Với nhóm thu nhập cao, mức giảm lên tới 8,2%. Khoản cắt giảm lớn nhất là đối với khoai tây chiên, bánh quy, bánh ngọt, kem, nước ngọt và các thực phẩm chế biến sẵn.

Điều này đặt ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), vốn tăng trưởng dựa trên sản lượng bán ra. Nếu hàng chục triệu người cùng giảm lượng thực phẩm tiêu thụ mỗi ngày, tác động tới doanh thu của ngành thực phẩm và đồ uống có thể lên tới hàng chục tỷ USD mỗi năm. Và đây không còn là kịch bản giả định.

Tác động của GLP-1 không dừng ở thực phẩm.

BCG cho biết khoảng 1/3 khoản tiền mà người dùng tiết kiệm từ việc ăn ngoài hoặc mua thực phẩm sẽ được chuyển sang các lĩnh vực khác như chăm sóc sức khỏe, làm đẹp và phát triển bản thân. Đến năm 2030, riêng chi tiêu cho quần áo và giày dép của nhóm người dùng GLP-1 được dự báo tăng thêm 5,8 tỷ USD, khi nhiều người phải thay mới tủ quần áo sau quá trình giảm cân.

Ngay cả ngành nhà hàng cũng bắt đầu cảm nhận sức ép. Các nhà nghiên cứu của Đại học Cornell cho rằng trong ngắn hạn, doanh thu của các chuỗi thức ăn nhanh và nhà hàng phục vụ nhanh có thể giảm hàng tỷ USD khi số lượng người sử dụng GLP-1 tăng lên.

Ở chiều ngược lại, các phòng tập thể thao, trung tâm chăm sóc sức khỏe, dịch vụ dinh dưỡng, doanh nghiệp bán thực phẩm chức năng và các thương hiệu thời trang thể thao được dự báo sẽ hưởng lợi từ xu hướng sống khỏe.

Một số chuyên gia thậm chí còn cho rằng nếu GLP-1 được sử dụng rộng rãi trong nhiều năm, ngành hàng không cũng có thể nhận thấy lợi ích khi trọng lượng hành khách giảm, qua đó tiết kiệm nhiên liệu. Dù đây mới chỉ là giả thuyết, nó cho thấy phạm vi ảnh hưởng của GLP-1 đã vượt rất xa ranh giới của một loại thuốc thông thường.

So với Mỹ và châu Âu, thị trường GLP-1 tại Việt Nam vẫn ở giai đoạn đầu. Giá thuốc còn khá cao, nguồn cung còn hạn chế và việc sử dụng chủ yếu theo chỉ định của bác sĩ đối với bệnh nhân tiểu đường hoặc béo phì. Tuy nhiên, theo Bộ Y tế, tỷ lệ thừa cân, béo phì ở người trưởng thành Việt Nam có xu hướng tăng trong nhiều năm qua, đặc biệt tại các đô thị lớn.

Nếu GLP-1 dần trở nên phổ biến hơn, các doanh nghiệp thực phẩm, đồ uống, bán lẻ hay chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam cũng sẽ phải thích ứng với một nhóm khách hàng mới - những người ăn ít hơn nhưng sẵn sàng chi nhiều hơn cho các sản phẩm mang lại giá trị dinh dưỡng và cải thiện sức khỏe.

Có thể bạn quan tâm