Bốn năm xung đột Nga - Ukraine: Giá điện, khí đốt châu Âu đã thay đổi ra sao?

Dù đã hạ nhiệt so với thời cao điểm của cuộc khủng hoảng năng lượng, nhưng giá điện và khí đốt tại EU năm 2026 vẫn cao hơn đáng kể so với trước năm 2022, tạo áp lực kéo dài lên các hộ gia đình khu vực…

Cuộc xung đột Nga - Ukraine bắt đầu từ tháng 2/2022 và nay đã bước sang năm thứ năm. Trong bốn năm qua, giá năng lượng tiêu dùng trên khắp châu Âu đã chịu tác động mạnh mẽ từ diễn biến này.

Theo Hội đồng Châu Âu, tỷ trọng khí đốt nhập khẩu qua đường ống từ Nga vào EU đã giảm mạnh, từ khoảng 40% năm 2021 xuống còn khoảng 6% năm 2025, sau khi Moscow phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine và EU triển khai hàng loạt lệnh trừng phạt, cấm vận cũng như nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung năng lượng.

Thị trường năng lượng vốn đã dễ biến động trước khi xung đột nổ ra, nhưng chiến sự đã làm gia tăng áp lực.

Tuy nhiên, trong hai năm trở lại đây, giá cả trên toàn EU đã ổn định hơn. Mặc dù vậy, chi phí điện và khí đốt tự nhiên đối với hộ gia đình tại nhiều quốc gia vẫn cao hơn mức trước khi xung đột xảy ra.

Vậy quốc gia nào ghi nhận mức tăng mạnh nhất kể từ năm 2022? Và giá điện, khí đốt dành cho người tiêu dùng tại các thủ đô châu Âu đã thay đổi ra sao?

Cơ quan thống kê châu Âu Eurostat công bố dữ liệu giá năng lượng hai lần mỗi năm, với bản cập nhật mới nhất bao gồm số liệu nửa đầu năm 2025. Trong giai đoạn từ nửa đầu năm 2021 đến nửa đầu năm 2025, giá điện hộ gia đình tại EU tăng 30%, từ 22 euro cent/kWh lên 28,7 euro cent/kWh. Cùng kỳ, giá khí đốt tự nhiên tăng 79%, từ 6,4 euro cent/kWh lên 11,4 euro cent/kWh.

Chỉ số Giá Năng lượng Hộ gia đình (HEPI), do Energie-Control Austria, MEKH và VaasaETT tổng hợp, theo dõi giá năng lượng hàng tháng tại các thủ đô châu Âu. Dữ liệu tháng 1/2026 cung cấp bức tranh cập nhật gần nhất để so sánh. Theo HEPI, giá điện bán lẻ cho hộ gia đình tại các thủ đô EU tăng 5% trong giai đoạn từ tháng 1/2022 đến tháng 1/2026. Tuy nhiên, giá đã bắt đầu tăng trước khi xung đột nổ ra, tính từ tháng 1/2021 đến tháng 1/2026, mức tăng lên tới 38%.

Chỉ số Giá Năng lượng Hộ gia đình (HEPI)

Trong vòng 5 năm này, mức tăng đặc biệt mạnh tại một số thành phố, thậm chí tăng gấp đôi tại Vilnius (102%). Mức tăng cũng vượt 60% tại Bucharest (88%), Bern (86%), Kyiv (77%), Amsterdam (75%), Riga (74%), Brussels (67%) và London (64%).

Chỉ có hai thủ đô châu Âu ghi nhận mức giảm trong giai đoạn này là Copenhagen (-16%) và Budapest (-8%).

Trong nhóm thủ đô của 5 nền kinh tế lớn nhất, London (64%) và Rome (54%) ghi nhận mức tăng đáng kể. Madrid (13%) và Berlin (15%) tăng ít nhất, trong khi Paris (31%) vẫn dưới mức trung bình của EU.

Các chuyên gia tại Viện Chính sách Năng lượng và Khí hậu châu Âu (IEECP) cho rằng cơ cấu nguồn điện đóng vai trò then chốt trong mức độ tác động tại từng quốc gia.

Tại một số nước như Tây Ban Nha, điện gió, điện mặt trời và thủy điện chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu phát điện. Các chuyên gia cũng lưu ý các quốc gia Bắc Âu được hưởng lợi từ sản lượng năng lượng tái tạo cao, bao gồm thủy điện, địa nhiệt và điện gió, qua đó giảm mức độ phụ thuộc vào biến động giá nhiên liệu hóa thạch.

Giá điện tiêu dùng hộ gia đình tại các thành phố lớn ở Châu Âu

Nếu chỉ so sánh tháng 1/2022 với tháng 1/2026, bức tranh có phần khác biệt khi một số thành phố ghi nhận giá giảm, dẫn đầu là Copenhagen (-44%). London (-22%), Madrid (-17%), Berlin (-14%) và Rome (-4%) cũng ghi nhận đà giảm trong 4 năm này, còn giá điện tại Paris tăng 21%. Vilnius ghi nhận mức tăng cao nhất trong EU (70%), còn Kyiv (87%) đứng đầu toàn danh sách.

Biểu đồ cho thấy giá điện biến động mạnh trong những năm đầu của khủng hoảng năng lượng trước khi ổn định trở lại trong giai đoạn 2025 - 2026.

Các thay đổi trên được tính theo đồng euro. Ở những quốc gia sử dụng đồng nội tệ, một phần biến động có thể phản ánh sự thay đổi của tỷ giá hối đoái.

Đối với khí đốt tự nhiên, trong giai đoạn từ tháng 1/2022 đến tháng 1/2026, giá bán lẻ cuối cùng cho hộ gia đình tại các thủ đô EU chỉ giảm nhẹ 1%. Một số thành phố ghi nhận mức giảm đáng kể gồm có Berlin (-41%), Brussels (-40%) và Athens (-40%). Ngược lại, một số nơi chứng kiến con số tăng mạnh, dẫn đầu là Riga (89%), tiếp theo là Warsaw (55%) và Lisbon (55%). Dữ liệu giá khí đốt tháng 1/2021 không có sẵn; số liệu gần nhất trước năm 2022 là tháng 11/2021.

Giá khí đốt tự nhiên tại các thành phố lớn ở Châu Âu

Ngay cả khi so với tháng 1/2022, dữ liệu trước đó cũng cho thấy giá đã tăng rất mạnh trước khi Nga phát động chiến dịch quân sự. Trong giai đoạn từ tháng 11/2021 đến tháng 1/2026, giá khí đốt tại các thủ đô EU tăng 24%. Warsaw ghi nhận mức tăng lớn nhất (88%), tiếp theo là Bratislava (85%), Lisbon (77%) và Prague (70%). Một số thành phố báo cáo giảm, dẫn đầu là Kyiv (-35%), tiếp theo là Bucharest (-33%) và Brussels (-18%). Ở nhóm nền kinh tế lớn nhất, London (-13%) là thủ đô duy nhất ghi nhận giá khí đốt giảm.

Berlin (39%) và Paris (28%) có mức tăng cao hơn trung bình EU, trong khi Madrid tăng 16% và Rome tăng 23%.

Tương tự điện, giá khí đốt nhìn chung đã ổn định hơn trong hai năm gần đây tính đến đầu năm 2026. Amsterdam từng là một trong những thành phố biến động mạnh nhất ở giai đoạn đầu khủng hoảng năng lượng.

Các nhà nghiên cứu IEECP cho rằng giá khí đốt tăng tại Hà Lan liên quan đến việc đình chỉ khai thác mỏ khí Groningen do rủi ro động đất.

Họ cũng cho biết một số quốc gia, bao gồm Đức và Áo, phụ thuộc lớn vào khí đốt nhập khẩu từ Nga, và sự phụ thuộc này đã ảnh hưởng đến diễn biến giá trong thời kỳ khủng hoảng.

Cần chú ý là các quốc gia châu Âu áp dụng chính sách thuế khác nhau đối với giá năng lượng hộ gia đình. Do đó, tỷ trọng thuế năng lượng và thuế giá trị gia tăng (VAT) trong hóa đơn điện, khí đốt khác biệt đáng kể giữa các nước trong khối.

Có thể bạn quan tâm