Đi săn kho báu dữ liệu của nền kinh tế giấc ngủ

Các tập đoàn công nghệ toàn cầu đang tận dụng cơ hội để biến giấc ngủ thành kho báu dữ liệu mới của nền kinh tế số, mở ra thị trường ngách hàng tỷ USD nhưng cũng kéo theo những tranh cãi về quyền riêng tư và áp lực tối ưu hóa con người…

Trong nhiều thập kỷ, giấc ngủ từng được xem là khoảng thời gian ngoài vùng kinh tế, khi con người tạm ngừng làm việc, tiêu dùng và kết nối.

Nhưng sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), thiết bị đeo thông minh và hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe số đang thay đổi hoàn toàn điều đó. Với các sản phẩm như đồng hồ thông minh theo dõi nhịp tim, nhịp thở, độ sâu giấc ngủ đến nệm thông minh tự điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng và âm thanh, … từng giờ ngủ của con người đang dần được số hóa và thương mại hóa.

Trong cuộc đua mới của nền kinh tế sức khỏe toàn cầu, giấc ngủ đang trở thành mỏ vàng dữ liệu trị giá hàng tỷ USD mà các tập đoàn công nghệ, startup AI và ngành chăm sóc sức khỏe đều muốn khai thác.

CUỘC ĐUA CÔNG NGHỆ HOÁ GIẤC NGỦ

Sự bùng nổ của nền kinh tế giấc ngủ phản ánh một thực tế đáng báo động - thế giới đang thiếu ngủ nghiêm trọng. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC), khoảng 35% người trưởng thành tại Mỹ không ngủ đủ giấc, làm gia tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường, tim mạch và các rối loạn tâm thần. Khảo sát của Hiệp hội giấc ngủ Mỹ cho thấy hơn 1/3 người trưởng thành cho biết chất lượng giấc ngủ ngày càng xuống cấp, trong bối cảnh áp lực công việc, căng thẳng kinh tế và nhịp sống số liên tục bào mòn sức khỏe tinh thần.

Nhu cầu mua một giấc ngủ ngon vì thế tăng mạnh trên toàn cầu. Theo công ty tư vấn Frost & Sullivan, quy mô nền kinh tế giấc ngủ toàn cầu dự kiến đạt khoảng 585 tỷ USD trong năm 2025. Không chỉ bao gồm nệm, gối hay thực phẩm hỗ trợ ngủ, thị trường này đang được dẫn dắt bởi làn sóng công nghệ giấc ngủ.

Người tiêu dùng ngày nay đã quá quen thuộc với các thiết bị theo dõi giấc ngủ, đèn ngủ thông minh, chăn trọng lực, nhiệt kế phòng ngủ thông minh hay các loại nệm có thể tự điều chỉnh nhiệt độ và độ cứng phù hợp với trạng thái cơ thể.

Đơn vị nghiên cứu Zion Market Research định giá thị trường thiết bị công nghệ giấc ngủ ở mức 20 tỷ USD năm 2024 và dự báo tăng trưởng kép hằng năm 18% trong giai đoạn 2024 - 2032. Trong đó, nhóm thiết bị đeo theo dõi giấc ngủ chiếm tới 64% thị phần.

Thị trường thiết bị giấc ngủ có khả năng đạt trị giá 93 tỷ USD vào năm 2032

Tại Mỹ, hơn một phần ba dân số từng sử dụng thiết bị theo dõi giấc ngủ, theo khảo sát của Học viện Y học Giấc ngủ Mỹ. Dòng vốn đầu tư mạo hiểm vào công nghệ giấc ngủ cũng tăng nhanh chóng, từ dưới 400 triệu USD năm 2017 lên gần 800 triệu USD vào năm 2021, theo dữ liệu từ Crunchbase.

Nhiều quỹ đầu tư chuyên biệt cho lĩnh vực giấc ngủ cũng bắt đầu xuất hiện. Supermoon Capital tại San Francisco là một ví dụ khi ra mắt quỹ 36 triệu USD chỉ để đầu tư vào các start-up liên quan đến giấc ngủ.

Điều đáng chú ý là các “ông lớn” công nghệ cũng không nằm ngoài cuộc đua này. Samsung tích hợp tính năng phát hiện nguy cơ ngưng thở khi ngủ trên Galaxy Watch, Philips ra mắt máy CPAP thế hệ mới có AI hỗ trợ điều chỉnh độ thoải mái giúp bệnh nhân hạn chế nguy cơ ngưng thở khi ngủ, ResMed phát triển nền tảng điện toán đám mây đồng bộ với thiết bị đeo để theo dõi nhịp thở theo thời gian thực. Trong khi đó, start-up Eight Sleep gây chú ý với các dòng thiết bị AI có khả năng điều chỉnh nhiệt độ dựa trên từng giai đoạn ngủ sâu của người dùng.

Các thiết bị đeo như Oura Ring, Apple Watch hay đồng hồ Garmin hiện không chỉ đếm số giờ ngủ mà còn liên tục ghi nhận nhịp tim, biến thiên nhịp tim (HRV), thân nhiệt, tần suất thở và độ bão hòa oxy trong máu. AI sẽ phân tích dữ liệu này để đánh giá chất lượng giấc ngủ, phát hiện nguy cơ rối loạn và đưa ra khuyến nghị cá nhân hóa.

Một xu hướng mới nổi hiện nay là phân tích giấc ngủ bằng âm thanh và cảm biến môi trường. Trong ứng dụng Sleep Cycle, AI có thể xác định các giai đoạn ngủ, phát hiện tiếng ngáy hoặc bất thường hô hấp chỉ thông qua âm thanh môi trường mà không cần gắn cảm biến trực tiếp lên cơ thể. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho các hệ sinh thái nhà thông minh tích hợp giấc ngủ.

Từ đây, phòng ngủ đang trở thành trung tâm dữ liệu sức khỏe mới. Ánh sáng được cá nhân hóa theo nhịp sinh học. Điều hòa tự điều chỉnh nhiệt độ phù hợp từng giai đoạn ngủ. Loa thông minh phát âm thanh trắng hoặc nhạc thư giãn dựa trên dữ liệu stress. Thậm chí, AI còn học thói quen ngủ để dự đoán thời điểm thức dậy tối ưu nhất cho từng người.

MẶT TRÁI CỦA CÔNG NGHỆ GIẤC NGỦ

Xu hướng trị liệu số đang tăng trưởng nhanh trong lĩnh vực này. Các ứng dụng AI hỗ trợ điều trị mất ngủ bằng liệu pháp hành vi nhận thức (CBT-I) đang trở nên phổ biến, đặc biệt tại Mỹ và châu Âu. Người dùng được hướng dẫn thay đổi nhịp sinh hoạt, hạn chế ánh sáng xanh, điều chỉnh lịch ngủ và theo dõi tiến triển qua dữ liệu hàng ngày.

Không chỉ dừng ở cá nhân, dữ liệu giấc ngủ còn trở thành một phần trong hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe doanh nghiệp. Nhiều công ty bảo hiểm và tập đoàn lớn tại Mỹ bắt đầu tích hợp chương trình sức khỏe giấc ngủ vào phúc lợi nhân viên nhằm giảm kiệt sức và tăng năng suất lao động.

Giới công nghệ vì thế nhìn thấy một thị trường khổng lồ. Dữ liệu giấc ngủ không chỉ phản ánh sức khỏe mà còn hé lộ trạng thái tâm lý, mức độ stress, nhịp sinh hoạt và nguy cơ bệnh tật của mỗi người.

Trong thời đại AI, đây được xem là một trong những loại dữ liệu sinh học giá trị nhất. Các start-up công nghệ giấc ngủ vì thế nổi lên mạnh mẽ trong vài năm gần đây. Châu Á - Thái Bình Dương hiện được đánh giá là khu vực tăng trưởng nhanh nhất của ngành này. Dân số đông, tầng lớp trung lưu gia tăng, áp lực công việc cao và tốc độ số hóa nhanh khiến nhu cầu chăm sóc giấc ngủ bùng nổ tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á.

Các thiết bị theo dõi và cải thiện giấc ngủ liên tục được tung ra thị trường

Tuy nhiên, khi giấc ngủ bị số hóa và thương mại hóa, nhiều chuyên gia cũng cảnh báo về các hệ lụy mới.

Một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều là “orthosomnia” - nỗi ám ảnh phải ngủ hoàn hảo. Khi liên tục theo dõi điểm số giấc ngủ trên ứng dụng, không ít người trở nên căng thẳng nếu dữ liệu cho thấy họ ngủ chưa đủ sâu hoặc chưa đạt chuẩn tối ưu. Nghịch lý là càng cố ngủ đúng, họ lại càng khó ngủ hơn.

Nancy Rothstein, chuyên gia được mệnh danh là “Đại sứ giấc ngủ”, cho rằng việc theo dõi giấc ngủ chỉ thực sự hữu ích nếu nó giúp thay đổi thói quen sống tích cực, thay vì tạo áp lực tâm lý mới.

Bên cạnh đó là rủi ro về quyền riêng tư dữ liệu. Dữ liệu giấc ngủ không đơn thuần là thông tin sức khỏe cơ bản. Nó có thể phản ánh tình trạng tâm thần, bệnh lý tiềm ẩn, mức độ căng thẳng và cả hành vi sinh hoạt cá nhân.

Khi các thiết bị đeo, ứng dụng AI và hệ sinh thái nhà thông minh liên tục thu thập dữ liệu sinh học 24/7, câu hỏi đặt ra là dữ liệu đó đang được lưu trữ ở đâu, chia sẻ với ai và được sử dụng như thế nào. Nhiều chuyên gia lo ngại rằng trong tương lai, dữ liệu giấc ngủ có thể bị khai thác cho mục đích quảng cáo, đánh giá tín dụng, tuyển dụng hoặc bảo hiểm sức khỏe. Một công ty bảo hiểm hoàn toàn có thể muốn biết khách hàng ngủ bao nhiêu giờ mỗi đêm trước khi quyết định mức phí bảo hiểm.

Một nghịch lý khác cũng đang xuất hiện, bởi công nghệ vừa là nguyên nhân gây mất ngủ, vừa trở thành ngành kiếm tiền từ việc chữa mất ngủ. Chính ánh sáng xanh từ smartphone, mạng xã hội hoạt động 24/7 và văn hóa làm việc liên tục đã góp phần làm rối loạn nhịp sinh học của con người. Nhưng giờ đây, các công ty công nghệ lại bán thêm thiết bị và ứng dụng để giúp người dùng ngủ ngon hơn.

Cuộc đua công nghệ giấc ngủ có thể mới chỉ bắt đầu. Và trong tương lai gần, ngủ ngon nhiều khả năng sẽ không còn là bản năng tự nhiên đơn thuần, mà trở thành một dịch vụ công nghệ được cá nhân hóa bằng AI và dữ liệu sinh học.

Có thể bạn quan tâm