Cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz đang gây ra những hệ quả trên phạm vi toàn cầu, trong đó Đài Loan và Hàn Quốc, hai trụ cột sản xuất chip không thể thiếu của kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI), đang là những bên chịu tác động mạnh nhất.
Trong vài năm qua, cả hai khu vực này đều đã tăng cường nhập khẩu khí đốt để phục vụ nhu cầu phát điện, một điểm yếu mang tính cấu trúc mà cuộc khủng hoảng năng lượng hiện tại đã phơi bày rõ ràng. Là những nhà sản xuất chủ lực các dòng chip bán dẫn cao cấp và chip nhớ đang vận hành cuộc cách mạng công nghệ toàn cầu, năng lực cạnh tranh của họ cùng các doanh nghiệp nội địa đang đối mặt với rủi ro nghiêm trọng.
Mối lo ngại không chỉ nằm ở chi phí năng lượng. Những khách hàng công nghệ lớn nhất thế giới, bao gồm Apple, Google và Microsoft, đều đã cam kết các mục tiêu năng lượng sạch đầy tham vọng.
Đối với Samsung, SK Hynix và TSMC - loạt doanh nghiệp vận hành nhà máy chế tạo chip (fabs) phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện từ lưới - việc đáp ứng các yêu cầu của chuỗi cung ứng ngày càng trở nên khó khăn khi lưới điện này chủ yếu được cung cấp bởi khí đốt.
PHỤ THUỘC NHẬP KHẨU
Đài Loan và Hàn Quốc phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch để vận hành các nhà máy. Trong bối cảnh sản xuất chip là một trong những ngành công nghiệp tiêu thụ năng lượng nhiều nhất thế giới, cơ cấu nguồn điện trở thành yếu tố có ý nghĩa then chốt.
Đài Loan chiếm 60% doanh thu sản xuất chip toàn cầu và 90% sản lượng chip tiên tiến nhất - những thành phần cốt lõi cho ngành AI. Tuy nhiên, khu vực này phải nhập khẩu tới 95% nhu cầu năng lượng, trong đó hơn 38% khí tự nhiên và 70% dầu thô đến từ Trung Đông.
Trong khi đó, tại Hàn Quốc, SK Hynix và Samsung cùng kiểm soát khoảng 70% thị phần DRAM toàn cầu - loại chip nhớ cung cấp năng lượng cho mọi thiết bị từ máy chủ đến điện thoại thông minh. Và quốc gia này nhập khẩu 94% năng lượng cũng như 72% dầu thô từ Trung Đông.
Rủi ro từ việc phụ thuộc quá nhiều vào năng lượng nhập khẩu đã bắt đầu lộ rõ kể từ tháng 2 năm nay, khi xung đột Mỹ - Iran làm gián đoạn hoạt động vận chuyển qua Eo biển Hormuz.
Chính quyền Đài Loan cho biết nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) hiện đủ để duy trì đến hết tháng 5, song chi phí nhập khẩu thay thế đang tăng mạnh.
Theo giáo sư Liang Chi-yuan của Đại học Quốc lập Trung ương Đài Loan, nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, Đài Loan sẽ phải chuyển sang thị trường giao ngay - nơi giá LNG chuẩn châu Á (JKM) đã vọt khoảng 80% kể từ khi chiến sự bùng phát vào ngày 28/2.
Còn ở Hàn Quốc, biến động giá dầu và giá khí đốt làm lung lay niềm tin kinh tế. Đồng won rơi xuống mức thấp nhất trong 17 năm, trong khi áp lực chi phí sản xuất gia tăng do giá dầu leo thang đang làm dấy lên lo ngại về nguy cơ đình lạm. Chi phí sản xuất được dự báo sẽ tăng thêm 0,71% cho mỗi 10% tăng của giá dầu quốc tế.
RỦI RO TRONG DÀI HẠN
Đà phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu được dự báo sẽ còn tiếp tục.
Thay vì bảo vệ động lực tăng trưởng bằng nguồn năng lượng sạch và ổn định giá hơn, Hàn Quốc lại gia tăng phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, qua đó gắn chặt các ngành tăng trưởng nhanh nhất với nguồn năng lượng này. Theo Kế hoạch Cơ bản lần thứ 11 về cung - cầu điện, dự kiến được điều chỉnh trong năm nay, công suất điện LNG sẽ tăng từ 43,2 GW lên 69,2 GW vào năm 2038, chủ yếu nhờ chuyển đổi từ than sang khí và các dự án hạ tầng mới như cảng LNG Dangjin.
Sự mở rộng đáng chú ý nhất nằm ở giao điểm giữa khí đốt và tham vọng công nghệ của Hàn Quốc. Sáu cơ sở LNG mới với tổng công suất 3 GW đang được triển khai để phục vụ Khu công nghiệp bán dẫn quốc gia Yongin - một trong những tổ hợp sản xuất chip lớn nhất thế giới đang được phát triển.
Bên cạnh đó, một dự luật mới sẽ cho phép các trung tâm dữ liệu AI ký hợp đồng mua điện trực tiếp với các nhà máy điện LNG, đồng thời miễn đánh giá tác động lưới điện đối với các trung tâm xây dựng ngoài khu vực thủ đô Seoul.
Điều này đồng nghĩa với việc tăng trưởng dựa trên AI của Hàn Quốc bị ràng buộc trực tiếp với biến động giá nhiên liệu hóa thạch.
Quan trọng hơn, đề xuất này có thể khiến xuất khẩu công nghệ bị “đóng khung” trong dấu chân carbon cao, trong bối cảnh các khách hàng toàn cầu ngày càng yêu cầu chuỗi cung ứng trung hòa carbon.
Tại Đài Loan, Bộ Kinh tế đã thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung, trong đó nâng tỷ trọng LNG nhập từ Mỹ từ 10% lên 15 - 20% vào năm 2029. Chiến lược này bao gồm hợp đồng mua dài hạn 25 năm ký với nhà xuất khẩu LNG lớn nhất Mỹ Cheniere vào tháng 2, với sản lượng cung cấp tối đa 1,2 triệu tấn mỗi năm từ 2027.
Tuy nhiên, chiến lược đa dạng hóa này chỉ mang lại cảm giác an toàn tương đối, bởi nó không giúp Đài Loan tránh khỏi rủi ro địa chính trị mà chỉ chuyển sự phụ thuộc từ khu vực này sang khu vực khác, đồng thời thắt chặt thêm sự lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
ÁP LỰC XANH HOÁ NGÀNH BÁN DẪN
Trong bối cảnh đó, áp lực gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo đối với các doanh nghiệp công nghiệp lớn đang đến từ cả yếu tố môi trường lẫn thương mại, trong đó tiếng nói quan trọng nhất thuộc về các tập đoàn như TSMC, Samsung và SK Hynix.
TSMC đã cảnh báo rõ ràng rằng Đài Loan cần đẩy nhanh việc bổ sung công suất năng lượng tái tạo vào lưới điện. Nếu không, doanh nghiệp này sẽ không thể đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2040, chưa nói đến việc đáp ứng yêu cầu từ các khách hàng lớn.
Samsung đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, song mức độ tham vọng vẫn thấp hơn, dù đối mặt áp lực tương tự.
Các nhà máy sản xuất chip vận hành trên lưới điện chủ yếu từ khí đốt sẽ khó có thể đáp ứng yêu cầu của các khách hàng như Amazon, Google và Microsoft khi những tập đoàn này tiến tới trung hòa carbon.
Hiện tại, khách hàng chưa thể dễ dàng thay đổi nhà cung cấp chip do không có nhiều lựa chọn thay thế ở quy mô lớn như TSMC hay SK Hynix. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn có khả năng thay đổi trong tương lai.
Các nhà máy của TSMC tại Arizona (Mỹ) vận hành trên lưới điện sạch hơn đáng kể, trong khi tham vọng gia công chip của Intel vẫn đang được theo đuổi mạnh mẽ. Đồng thời, nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, cũng đang đẩy mạnh kế hoạch phát triển ngành bán dẫn.
Đối với các công ty công nghệ sạch và năng lượng tái tạo có khả năng cung cấp điện ở quy mô công nghiệp cho ngành sản xuất chip, một cơ hội lớn đang hình thành. Chẳng hạn như Tập đoàn năng lượng Ørsted của Đan Mạch đã bắt đầu cung cấp điện từ dự án điện gió ngoài khơi Greater Changhua (Đài Loan) công suất 920 MW trực tiếp cho các nhà máy của TSMC từ năm 2025 - dự án đầu tiên thuộc loại này.
Ở Hàn Quốc, SK Hynix và Samsung đồng loạt ký các hợp đồng mua điện mặt trời, nhưng quy mô vẫn chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu trong nước, trong khi riêng cụm bán dẫn Yongin có thể cần tới 10 GW khi vận hành đầy đủ. Khoảng trống này chính là cơ hội thị trường.
Có thể thấy, an ninh năng lượng trong kỷ nguyên AI không còn được định nghĩa bởi khả năng phòng ngừa rủi ro từ thị trường nhiên liệu hóa thạch, mà bởi tốc độ chuyển dịch để thoát khỏi sự phụ thuộc vào chúng.