Ngành dược phẩm vốn là trụ cột của nền kinh tế châu Âu, nhưng nguy cơ suy giảm năng lực cạnh tranh của khu vực đang khiến các doanh nghiệp tìm kiếm địa điểm đầu tư khác.
Vấn đề không chỉ dừng lại ở kinh tế. Việc ra mắt các loại thuốc thiết yếu mới cũng đang bị chậm trễ, trong khi mức giá và các quy định hiện hành khiến nhiều tập đoàn không còn mặn mà triển khai tại châu lục này.
NGUY CƠ TỤT LẠI PHÍA SAU
Trong nhiều thập kỷ, châu Âu được xem là phòng thí nghiệm dược phẩm của thế giới. Năm 1990, gần một nửa hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) dược phẩm toàn cầu diễn ra tại châu Âu, trong khi Mỹ chỉ chiếm khoảng một phần ba, theo nghiên cứu của ING. Tuy nhiên hiện nay, tỷ trọng R&D của Mỹ đã tăng lên 55%, trong khi châu Âu giảm mạnh xuống còn 26%.
Một nghiên cứu công bố đầu năm nay bởi các nhà nghiên cứu tại Đại học Bocconi (Italy) cho thấy Mỹ liên tục thành công hơn Liên minh châu Âu trong việc thu hút và giữ chân hoạt động R&D trong lãnh thổ.
Các doanh nghiệp đã phàn nàn về thị trường vốn phân mảnh của châu Âu, việc thiếu thống nhất trong áp dụng chính sách chung đối với giá thuốc và thử nghiệm lâm sàng, cũng như các chính sách hoàn trả chi phí không đồng đều.
Trong khi đó, Washington ngày càng coi công nghệ sinh học và chuỗi cung ứng là vấn đề an ninh quốc gia, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì chuỗi cung ứng thuốc ngay trên lãnh thổ nước Mỹ.
Tuần trước, Mỹ áp thuế mới lên tới 100% đối với các loại thuốc có thương hiệu. Tuy nhiên, biện pháp này chỉ áp dụng với những hãng dược chưa đạt được thỏa thuận với Tổng thống về việc giảm giá thuốc cho người Mỹ, do đó tác động sẽ hạn chế đối với nhiều doanh nghiệp. “Dù vậy, các mức thuế này vẫn được xem là một cú hích nữa buộc châu Âu phải cải thiện năng lực cạnh tranh, đồng thời làm lộ rõ những điểm yếu mang tính cấu trúc của khu vực”, theo ông Diederik Stadig, chuyên gia phân tích y tế của ING, chia sẻ với CNBC.
Mỹ vẫn là thị trường quan trọng nhất đối với các công ty dược, đồng thời mang lại lợi nhuận tốt nhờ giá thuốc cao hơn đáng kể. Một nghiên cứu của RAND Corporation năm 2024 cho thấy giá thuốc tại Mỹ cao gần gấp ba lần so với 33 quốc gia thu nhập cao khác.
Nhưng chính sách “giá ưu đãi nhất” của Tổng thống Trump lại đe dọa biên lợi nhuận của các hãng dược tại Mỹ. Doanh nghiệp hiện phải lựa chọn giữa việc trì hoãn ra mắt thuốc tại châu Âu để tránh phải bán rẻ tại Mỹ, hoặc áp dụng một mức giá toàn cầu duy nhất - nhưng lại có thể quá cao với một số thị trường.
“Công ty nào tôi từng làm việc cùng cũng đang cân nhắc rất nhiều về các lựa chọn này”, ông Greg Graves, đối tác cấp cao tại McKinsey, chia sẻ với CNBC hồi tháng 2.
Tùy theo từng nhóm thuốc, các doanh nghiệp sẽ phải lựa chọn giữa chiến lược sản lượng cao hay giá trị cao. “Với những loại thuốc ưu tiên giá trị, chúng ta sẽ thấy việc trì hoãn ra mắt tại châu Âu. Và nếu không có thay đổi, sẽ có sự dịch chuyển dần dòng vốn đầu tư rời khỏi châu Âu sang Mỹ”, ông Stadig dự đoán.
Trong khi đó, Trung Quốc lại đang vươn lên trở thành trung tâm đổi mới, ký kết nhiều thỏa thuận lớn với các hãng dược toàn cầu để tiếp cận các nghiên cứu khoa học giai đoạn đầu. Mười năm trước, các phân tử do Trung Quốc phát triển chỉ chiếm 4% toàn cầu, nhưng hiện nay con số này đã gần một phần ba, theo ING. Các doanh nghiệp dược toàn cầu chủ động tìm đến quốc gia này để tìm kiếm công nghệ đổi mới và nguồn cung cho các loại thuốc “bom tấn” tiếp theo.
Một báo cáo của PitchBook công bố tháng 1 cho thấy việc cấp phép liên tục, huy động vốn có mục tiêu và nền tảng khoa học khác biệt cho thấy lợi thế sinh dược của Trung Quốc nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì bất chấp căng thẳng địa chính trị.
CẦN THAY ĐỔI ĐỂ GIỮ VỊ THẾ
Giới chuyên gia, doanh nghiệp và toàn ngành đều đồng thuận rằng cần có sự thay đổi.
Theo Liên đoàn Công nghiệp và Hiệp hội Dược phẩm Châu Âu, châu Âu vẫn có tiềm năng dẫn đầu trong lĩnh vực dược phẩm, nhưng nếu không đẩy mạnh đầu tư cho thuốc mới, rút ngắn thời gian tiếp cận cho bệnh nhân và cải thiện môi trường hoạt động cho các doanh nghiệp đổi mới, khu vực sẽ sớm muộn bị tụt lại phía sau.
Châu Âu hiện chi khoảng 1% GDP cho dược phẩm, so với 2% tại Mỹ và 1,8% tại Trung Quốc. Đáng chú ý, mức chi của EU gần như không thay đổi trong hai thập kỷ qua.
“Chúng ta cần tăng chi tiêu và loại bỏ các cơ chế thu hồi và thuế của chính phủ - đây là những chính sách then chốt để giữ chân doanh nghiệp trong EU và cải thiện khả năng tiếp cận. Điều này không chỉ quan trọng đối với bệnh nhân - những người sẽ được tiếp cận thuốc nhanh hơn và công bằng hơn - mà còn đối với toàn bộ châu Âu”, bà Nathalie Moll, Tổng giám đốc EFPIA, chia sẻ qua email.
Cũng theo bà, nếu không có ngành dược, Châu Âu sẽ ghi nhận thâm hụt thương mại 88 tỷ euro (103 tỷ USD), thay vì thặng dư 130 tỷ euro như hiện nay.
Trong khi Mỹ sở hữu các trung tâm công nghệ sinh học tập trung như Boston hay Vùng Vịnh (Bay Area) - nơi khoa học gắn liền với nguồn vốn - thì châu Âu vẫn là một “bức tranh chắp vá” với 27 hệ thống quy định khác nhau, tạo ra rào cản lớn cho ngành.
Các công ty công nghệ sinh học tại EU nhận được vốn đầu tư mạo hiểm thấp hơn từ 5 đến 10 lần so với các đối tác Mỹ, ING chỉ ra.
“Vương quốc Anh đã trở thành tín hiệu cảnh báo sớm”, ông Diederik Stadig nhận xét, đề cập đến việc các tập đoàn dược lớn gần đây rút lui khỏi Anh, dù nước này sở hữu các tổ chức hàng đầu thế giới như Oxford và Cambridge.
Năm ngoái, các hãng như AstraZeneca, Eli Lilly và Merck (tại châu Âu được gọi là MSD) đã tạm dừng hoặc hủy bỏ các kế hoạch đầu tư tại Anh, với nhiều lý do liên quan đến môi trường khoa học sự sống.
Tháng 12/2025, chính phủ Anh công bố kế hoạch tăng chi tiêu cho thuốc thêm 25% nhằm cải thiện môi trường hoạt động, đồng thời nâng ngưỡng đánh giá hiệu quả chi phí của thuốc. Chính phủ cũng cho biết sẽ giảm mức hoàn trả mà các công ty dược phải nộp cho hệ thống y tế quốc gia xuống tối đa 15%, từ mức 23% trước đó.
Tuy nhiên, giá cả không phải là giải pháp duy nhất… mà còn cần xem xét toàn bộ hệ sinh thái, ông Diederik Stadig của ING lưu ý.
Dù bức tranh cạnh tranh của EU còn khá u ám, nhưng vẫn xuất hiện những tín hiệu được đánh giá là tích cực. EU gần đây đã đưa ra đề xuất về Đạo luật Công nghệ sinh học nhằm đơn giản hóa quy định, đẩy nhanh thử nghiệm lâm sàng và thu hẹp khoảng cách đầu tư. Tây Ban Nha cũng nổi lên như một điểm sáng, trở thành trung tâm hấp dẫn cho nghiên cứu lâm sàng nhờ chính sách hỗ trợ có mục tiêu.
Năm ngoái, khối cũng đề xuất Đạo luật Thuốc thiết yếu để cải thiện khả năng sẵn có, nguồn cung và sản xuất thuốc quan trọng, rút kinh nghiệm từ vấn đề thiếu hụt thời kỳ đại dịch Covid-19 và các vấn đề địa chính trị.
Bên cạnh đó, việc Mỹ cắt giảm ngân sách cho Viện Y tế Quốc gia và siết chặt quy định thị thực có thể mở ra cơ hội để châu Âu vươn lên trong các lĩnh vực mới như nghiên cứu mRNA.
“Tôi vẫn thực sự duy trì sự lạc quan về châu Âu”, ông Diederik Stadig nói. EU đã nhận diện được vấn đề và đang ưu tiên tốc độ tại Cơ quan Dược phẩm châu Âu - yếu tố từ lâu bị xem là điểm yếu so với Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ, nhưng có thể trở thành lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh FDA bị cắt giảm nguồn lực gần đây.
“Những thay đổi đang diễn ra ở cấp độ châu Âu nhưng mấu chốt vẫn nằm ở các quốc gia thành viên. Nhiều chính phủ quốc gia vẫn chưa nhận ra tính cấp bách của tình hình. Tôi nghĩ rằng họ đang “tự bắn vào chân mình” với những rào cản nội bộ do chính các quy định quốc gia tạo ra”, ông Stadig nói thêm.