Trong số các quốc gia bị cuốn vào vòng xoáy của cuộc chiến Iran, không nước nào phải trả giá đắt hơn Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE). UAE không trực tiếp tham chiến và cũng không chủ động tìm kiếm xung đột. Tuy nhiên, vị trí địa lý, các liên minh chiến lược và tham vọng phát triển đã khiến quốc gia này trở thành mục tiêu bị tấn công nhiều nhất tại vùng Vịnh, hứng chịu hơn 2.800 tên lửa và máy bay không người lái từ Iran.
Thiệt hại vật chất, dù phần nào được hạn chế nhờ hệ thống phòng không hiệu quả, vẫn ở mức rất nghiêm trọng. Tổng thiệt hại cơ sở hạ tầng được ước tính gần 60 tỷ USD. Sản lượng dầu mỏ giảm tới 800.000 thùng/ngày. Sân bay quốc tế Dubai - trung tâm hàng không nhộn nhịp nhất thế giới - liên tục phải đóng cửa trong nhiều tuần, khiến hơn 30.000 chuyến bay bị hủy kể từ khi xung đột bùng phát.
CÁI GIÁ CỦA THAM VỌNG
Những hệ luỵ đó không phải ngẫu nhiên mà là kết quả từ những lựa chọn chiến lược có chủ đích.
Trong số các quốc gia vùng Vịnh, UAE là nước thúc đẩy mạnh mẽ nhất quan hệ với Israel thông qua Hiệp định Abraham năm 2020. Quốc gia này cũng là nơi Mỹ đặt căn cứ không quân Al Dhafra - một trong những cơ sở quân sự quan trọng nhất của Washington tại khu vực.
Trong tính toán của Iran, những lựa chọn đó khiến Abu Dhabi và Dubai trở thành mục tiêu. Yếu tố địa lý càng làm tình hình thêm bất lợi, bởi UAE nằm gần bờ biển Iran hơn bất kỳ quốc gia vùng Vịnh lớn nào, ngoại trừ Bahrain, và nằm trong tầm bắn của cả những loại vũ khí tương đối đơn giản của Iran.
Các nhà máy khử mặn và nhà máy điện, cơ sở hạ tầng sống còn đối với một quốc gia gần như không có nguồn nước tự nhiên, đều nằm trong tình trạng dễ bị tổn thương và khó bảo vệ tuyệt đối. Iran chưa nhắm vào những mục tiêu quan trọng này, nhưng nguy cơ là hoàn toàn có thật.
Sự hiện diện quân sự của Mỹ, vốn được kỳ vọng đảm bảo an ninh cho UAE, cuối cùng lại trở thành “con dao hai lưỡi” khi vô tình trở thành nam châm “hút” các cuộc tấn công từ Iran. Bài học này nhiều khả năng sẽ định hình lại chính sách an ninh tương lai của UAE.
HAI TIỂU VƯƠNG QUỐC, HAI TỐC ĐỘ PHỤC HỒI
Không phải tất cả bảy tiểu vương quốc của UAE sẽ phục hồi với cùng tốc độ, bởi mỗi nơi có cấu trúc kinh tế và vai trò chính trị khác nhau.
Abu Dhabi kiểm soát phần lớn tài sản dầu khí của đất nước. Khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại và xuất khẩu năng lượng nối lại, Abu Dhabi sẽ hưởng lợi lớn từ đà tăng doanh thu. Nền tài chính vốn đã thuộc nhóm mạnh nhất khu vực sẽ càng được củng cố.
Trong khi đó, đà phục hồi của Dubai sẽ khó khăn và chậm hơn nhiều.
Nền kinh tế Dubai không dựa vào dầu mỏ mà phụ thuộc vào dòng chảy của con người, vốn, hàng hóa và ý tưởng sáng kiến. Thương mại, tài chính, vận tải và du lịch chiếm phần lớn GDP của tiểu vương quốc này. Cuộc chiến đã làm tổn thương trực diện mô hình kinh tế của Dubai. Hàng hóa không thể lưu thông tự do qua các cảng biển, dòng vốn đầu tư gần như cạn kiệt và du lịch thì tê liệt hoàn toàn.
Khả năng phục hồi của Dubai không chỉ phụ thuộc vào việc giá dầu quay về trạng thái bình thường mà còn vào niềm tin kinh doanh - thứ vốn mất nhiều thời gian hơn rất nhiều để khôi phục so với cơ sở hạ tầng vật chất.
Sự khác biệt này sẽ kéo theo những hệ quả chính trị trong nội bộ UAE. Abu Dhabi, vốn luôn nắm quyền lực tối cao nhờ tài sản dầu mỏ, sẽ bước ra khỏi cuộc chiến với vị thế còn mạnh hơn so với Dubai và các tiểu vương quốc nhỏ hơn.
Tuy nhiên, Abu Dhabi cũng sẽ chịu áp lực phải tập trung nguồn thu trong nước để sửa chữa cơ sở hạ tầng bị phá hủy, bổ sung kho tên lửa đánh chặn và tái thiết các cơ sở dầu khí. Điều này có thể buộc UAE phải cắt giảm các khoản hỗ trợ tốn kém dành cho các lực lượng ủy nhiệm tại Sudan và Libya.
BÀI TOÁN NHÂN TÀI
UAE được xây dựng dựa trên nguồn nhân lực nước ngoài và điều này hiện diện ở mọi cấp độ xã hội.
Trong tổng dân số khoảng 11,5 triệu người của UAE, có tới khoảng 10 triệu người là lao động và cư dân nước ngoài. Người nước ngoài chính là động cơ nhân lực chủ chốt thúc đẩy nền kinh tế.
Cuộc chiến đặt ra câu hỏi về khả năng vận hành của “động cơ” này trong tương lai.
Hàng chục nghìn lao động nước ngoài đã rời UAE kể từ khi giao tranh nổ ra ngày 28/2. Phần lớn trong số này là chuyên gia phương Tây, các gia đình có con nhỏ và doanh nhân đang đánh giá lại kế hoạch dài hạn.
Tuy nhiên, tình hình không hoàn toàn tiêu cực như những con số rời đi cho thấy. Phần lớn lao động nước ngoài vẫn ở lại UAE, bởi quốc gia này vẫn sở hữu những lợi thế khó thay thế, đó là không đánh thuế thu nhập và lợi nhuận vốn, cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới, điều kiện giải trí chất lượng cao, hệ thống pháp lý vận hành hiệu quả và chính phủ có năng lực điều hành kinh tế tốt.
Chia sẻ với The Strait Times, ông Marco Papic, chiến lược gia trưởng tại BCA Research, nhận định thẳng thắn rằng với mỗi chuyên gia phương Tây cân nhắc rời đi vì bất ổn địa chính trị, sẽ có nhiều lao động trình độ cao từ châu Á, châu Phi và Nga sẵn sàng chấp nhận mức độ rủi ro đó.
Ông cho rằng mục tiêu dài hạn của UAE không phải trở thành trung tâm tài chính của dòng vốn phương Tây, mà là trung tâm tài chính của “Global South” - các nền kinh tế đang phát triển ở Nam bán cầu. Với các nhà đầu tư này, dù UAE có mức độ rủi ro nhất định nhưng cũng sở hữu các đặc điểm hấp dẫn hơn nhiều so với môi trường tại quê nhà của họ.
Khoảng 7 - 8 triệu lao động nhập cư thu nhập thấp, lực lượng xương sống của ngành xây dựng, khách sạn và dịch vụ UAE, phần lớn vẫn ở lại dù chịu ảnh hưởng nặng nề từ cú sốc kinh tế do chiến tranh.
Đối với họ, trở về quê nhà như Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Philippines hay nhiều quốc gia châu Phi không phải lựa chọn khả thi. Nhiều người đã vay nợ lớn để có cơ hội làm việc tại UAE, trong khi tỷ lệ thất nghiệp ở quê nhà cũng đang tăng cao.
TÁI ĐỊNH HÌNH CHIẾN LƯỢC AN NINH
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của UAE không nằm ở kinh tế mà là chiến lược an ninh.
Kiến trúc an ninh của quốc gia này cần được xây dựng lại gần như từ đầu, hoặc ít nhất phải dựa trên những nền tảng hoàn toàn khác.
Trong ngắn hạn, UAE vẫn không có lựa chọn nào ngoài việc tiếp tục phụ thuộc vào Mỹ. Quốc gia này cần hệ thống phòng thủ tên lửa, máy bay, đạn dược, tình báo và đào tạo quân sự từ Washington.
Mối quan hệ đó sẽ không chấm dứt, nhưng chắc chắn phải thay đổi. Chính sự hiện diện của các căn cứ Mỹ trên lãnh thổ vùng Vịnh đã kéo các nước này vào cuộc chiến. Vì vậy, Abu Dhabi nhiều khả năng sẽ tìm kiếm các thỏa thuận vừa duy trì được sự bảo vệ của Mỹ, vừa tránh biến UAE thành mục tiêu trả đũa chính của Iran trong các cuộc xung đột tương lai.
Điều này đồng nghĩa UAE sẽ tiếp tục đa dạng hóa các đối tác an ninh - xu hướng đã bắt đầu trong vài năm qua. UAE tăng cường hợp tác quân sự với Thổ Nhĩ Kỳ, nối lại quan hệ với Pháp và đang xem xét một hiệp định thương mại tự do với Liên minh châu Âu, đối tác cũng có thể cung cấp vũ khí.
Quan hệ an ninh với Israel - nguồn cung tình báo và vũ khí công nghệ cao quan trọng - vẫn sẽ còn đó. Israel cũng hưởng lợi khi có UAE, quốc gia nằm sát Iran và là một thế lực quan trọng trong Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), làm đồng minh. Tuy nhiên, mối liên kết với Israel sẽ cần được UAE xử lý thận trọng hơn.
Nhu cầu xây dựng một cơ chế an ninh tập thể cho toàn vùng Vịnh hiện trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, nhưng rào cản cũng vô cùng lớn. Sáu quốc gia GCC không phải một khối thống nhất. Oman duy trì quan hệ làm việc với Tehran và cùng Iran kiểm soát eo biển Hormuz nên sẽ không tham gia bất kỳ liên minh chống Iran nào. Quan hệ Qatar - UAE dù được cải thiện nhưng vẫn thiếu lòng tin hoàn toàn.
Ả Rập Xê Út, nước ký thỏa thuận hòa hoãn với Tehran năm 2023, cũng có quan hệ phức tạp với UAE do hai bên từng ủng hộ các phe đối lập trong các cuộc chiến tại Yemen và Sudan.
Trong khi đó, UAE và Bahrain, hai quốc gia chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất từ chiến sự và có gắn bó chặt chẽ nhất với Israel, lại ở vị thế hoàn toàn khác các nước láng giềng.
Việc xây dựng một cơ chế an ninh tập thể từ những lợi ích khác biệt như vậy sẽ đòi hỏi năng lực ngoại giao rất lớn.
Trong khi đó, Iran nhiều khả năng vẫn sẽ là một cường quốc khu vực đáng gờm dù quân đội, chương trình hạt nhân và nền kinh tế bị tổn hại nặng nề sau chiến tranh. Bộ máy lãnh đạo cũ dưới thời Đại giáo chủ Ali Khamenei được thay thế bởi lãnh đạo tối cao mới Mojtaba Khamenei, người được cho là cứng rắn hơn và gần gũi hơn với Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo.
UAE sẽ buộc phải tìm cách thiết lập một mối quan hệ cùng tồn tại có kiểm soát với Iran, tức là không phải thân thiết nhưng đủ để giảm nguy cơ xung đột trong tương lai.
KỲ VỌNG “HỒI SINH”
Một câu hỏi thường được đặt ra sau chiến tranh là liệu đây có phải dấu chấm hết cho Dubai hay không. Câu trả lời gần như chắc chắn là không.
UAE vẫn sở hữu nhiều lợi thế đáng ghen tị. Quốc gia này đứng thứ 16 thế giới về môi trường kinh doanh thuận lợi và đứng thứ 5 trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu IMD. UAE hiện có 26 hiệp định đối tác kinh tế toàn diện và hệ thống cảng biển, logistics thuộc hàng hiện đại nhất thế giới.
Công thức từng giúp UAE vươn lên, bao gồm quản trị hiệu quả, thuế thấp, thượng tôn pháp luật và cởi mở với nhân tài cùng dòng vốn, chưa hề mất tác dụng. Nó chỉ vừa trải qua một bài kiểm tra, và phần lớn cấu phần vẫn đứng vững.
Thách thức của UAE hiện không phải phát triển từ đầu. Quốc gia này không cần tìm kiếm bản sắc mới, mà cần khôi phục lại những gì từng có trong một khu vực đã phải chịu nhiều thay đổi.
Đó là nhiệm vụ khó khăn hơn nhiều so với bề ngoài.
Niềm tin kinh doanh vốn rất mong manh. Những quyết định đầu tư dài hạn như xây dựng trung tâm dữ liệu, mua bất động sản hay mở trụ sở khu vực đều đòi hỏi niềm tin mạnh mẽ vào tương lai - chính là điều mà cuộc chiến đã làm lung lay đáng kể.
Niềm tin rồi sẽ trở lại, nhưng quá trình này sẽ diễn ra chậm, không đồng đều và phụ thuộc vào nhiều yếu tố UAE không thể kiểm soát hoàn toàn, chẳng hạn như điều khoản kết thúc chiến tranh, độ bền vững của lệnh ngừng bắn, lập trường của ban cầm quyền mới tại Iran và mức độ sẵn sàng hợp tác của các nước láng giềng vùng Vịnh.
UAE từng khiến thế giới bất ngờ khi biến những làng chài thành các đô thị cao cấp toàn cầu chỉ trong hai thế hệ.
Quốc gia này vẫn có nguồn lực, năng lực quản trị và tham vọng để phục hồi sau chiến tranh. Tuy nhiên, hành trình trở lại thời kỳ huy hoàng sẽ được tính bằng năm chứ không phải vài tháng, và đòi hỏi UAE phải tái tư duy chiến lược ở quy mô lớn - điều chỉ xuất hiện khi một quốc gia thịnh vượng buộc phải đối mặt trực diện với những điểm yếu của chính mình.