Cuộc chiến tại Iran đang bắt đầu phản ánh rõ trong nền kinh tế Mỹ theo cả những cách dễ nhận thấy lẫn những tác động âm thầm, trong đó chi phí năng lượng tăng vọt là yếu tố hàng đầu, còn các cú sốc tiềm tàng đối với tăng trưởng tổng thể vẫn đang âm ỉ.
Dù lo ngại suy thoái đã gia tăng kể từ khi xung đột nổ ra hơn sáu tuần trước, phần lớn các nhà kinh tế cho rằng cuộc chiến sẽ chỉ gây tác động ở mức khiêm tốn đến tổng sản phẩm quốc nội (GDP), có thể làm giảm vài phần mười điểm phần trăm.
Tuy nhiên, có một điểm cần lưu ý quan trọng, chủ yếu liên quan đến thời gian kéo dài của xung đột. Đó là nếu lệnh ngừng bắn hiện tại được duy trì, các tác động lạm phát sẽ dần suy giảm. Ngược lại, nếu giao tranh tái diễn, triển vọng tương lai sẽ trở nên khó lường hơn nhiều, đe dọa đà tăng trưởng mong manh mà nền kinh tế đã đạt được trong hai quý gần đây.
Ông Mike Skordeles, Trưởng bộ phận kinh tế Mỹ tại Truist Advisory Services, nhận định: “Cuộc chiến sẽ bào mòn một phần tăng trưởng, nhưng chúng ta sẽ vượt qua. Vấn đề lớn hơn là sự bất định”.
Thực tế, sự bất định đã bao trùm nền kinh tế Mỹ trong phần lớn thời gian của năm qua, kể từ khi Tổng thống Donald Trump công bố các mức thuế “ngày giải phóng” vào đầu tháng 4/2025 cùng với chính sách đối ngoại ngày càng cứng rắn và quyết liệt.
Cuộc chiến đã làm gia tăng áp lực, kéo theo hàng loạt câu hỏi rằng liệu đợt tăng của lạm phát trong thời chiến chỉ mang tính tạm thời, mức độ tác động đến người tiêu dùng - động lực chính của tăng trưởng kinh tế Mỹ - sẽ ra sao, và các quốc gia phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu sẽ bị ảnh hưởng nặng nề đến mức nào.
Bao trùm lên tất cả là câu hỏi về cách Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và các ngân hàng trung ương khác sẽ phản ứng.
“Iran quan trọng. Giá dầu thô rất quan trọng. Nhưng vẫn còn những yếu tố khác quan trọng hơn. Thu nhập và các yếu tố khác vẫn đang duy trì. Một phần của sự bất định đến từ Fed, khi họ đang trì hoãn - và tôi nghĩ là trì hoãn chứ không phải hủy bỏ - các đợt cắt giảm lãi suất, đẩy chúng về nửa cuối năm hoặc muộn hơn. Điều đó đồng nghĩa chi phí vay mượn đối với người tiêu dùng sẽ tăng lên”, ông Skordeles nói thêm.
ÁP LỰC TỪ GIÁ NHIÊN LIỆU
Mặt bằng lãi suất cao xuất hiện đúng vào thời điểm không thuận lợi, khi giá xăng trung bình tại Mỹ gần đây đã lên tới 4,10 USD/gallon, theo Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA), gây áp lực trực tiếp tới người tiêu dùng. Lãi suất thế chấp tăng mạnh cũng khiến doanh số bán nhà trong tháng 3 giảm xuống mức thấp nhất trong 9 tháng.
Dù vậy, chi tiêu qua thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng lại tăng mạnh 4,3% trong tháng 3 - mức cao nhất trong hơn ba năm, theo dữ liệu từ Bank of America.
Động lực chính đến từ mức tăng 16,5% trong chi tiêu tại các trạm xăng. Tuy nhiên, nếu loại trừ xăng dầu, chi tiêu vẫn ghi nhận mức tăng lành mạnh 3,6%, cho thấy sức mua của người tiêu dùng vẫn đủ bền bỉ để hấp thụ cú sốc giá.
Một yếu tố được kỳ vọng hỗ trợ tiêu dùng là các khoản hoàn thuế lớn hơn sau những thay đổi trong đạo luật thuế quan của năm ngoái. Theo dữ liệu của Sở Thuế vụ Mỹ (IRS), mức hoàn thuế trung bình năm nay đạt 3.521 USD, tăng 11,1% so với cùng kỳ năm 2025.
Tuy nhiên, chi tiêu tăng lại không tương đồng với các khảo sát về niềm tin người tiêu dùng.
Khảo sát được theo dõi rộng rãi của Đại học Michigan cho thấy niềm tin đã rơi xuống mức thấp kỷ lục tính từ thập niên 1950, dù nước Mỹ trải qua nhiều cuộc chiến tranh, giai đoạn lạm phát đình trệ những năm 1970, vụ khủng bố ngày 11/9/2001, khủng hoảng tài chính toàn cầu và đại dịch Covid-19.
Dẫu vậy, mối liên hệ giữa niềm tin thấp và hoạt động kinh tế thực tế không phải lúc nào cũng chặt chẽ. Người tiêu dùng có thể nói một đằng nhưng hành động lại khác.
Ông David Kelly, Chiến lược gia trưởng toàn cầu tại JPMorgan Asset Management, nhận định trong bản tin thị trường hàng tuần: “Sụt giảm niềm tin người tiêu dùng chưa bao giờ là chỉ báo đáng tin cậy cho hành vi chi tiêu thực tế. Chúng tôi kỳ vọng chi tiêu thực tế vẫn sẽ tăng, dù chậm, với mức tăng 0,8% trong năm nay và 1,7% trong năm 2027”.
Giá dầu sẽ đóng vai trò quyết định. Ông Joseph Brusuelas, Kinh tế trưởng tại RSM, cho rằng mức 125 USD/thùng đối với dầu thô WTI là ngưỡng gây ra vấn đề kinh tế thực sự. Giá dầu hiện giao dịch quanh mức 91 USD/thùng, thấp hơn mức đỉnh 115 USD ghi nhận được trong thời gian ngắn hồi đầu tháng 4.
“Ngưỡng 125 USD sẽ là mốc mà sự sụt giảm nhu cầu bắt đầu tăng tốc và lan rộng. Chúng ta vẫn còn cách ngưỡng đó một khoảng. Tôi chưa sẵn sàng đưa ra kết luận rằng nền kinh tế đã chịu tổn thương mang tính cấu trúc, vì vẫn chưa rõ mức độ thiệt hại đối với năng lực sản xuất và lọc dầu ở Trung Đông”, ông Brusuelas lưu ý.
HẠ KỲ VỌNG TĂNG TRƯỞNG
Các nhà kinh tế dự báo tác động ròng của cuộc chiến sẽ là tăng trưởng chậm lại, nhưng không dẫn đến sự đổ vỡ lớn.
Ngân hàng Goldman Sachs mới đây đã hạ dự báo tăng trưởng GDP của Mỹ năm nay xuống còn 2%, giảm 0,5 điểm phần trăm so với dự báo trước đó. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ chi nhánh Atlanta ước tính tăng trưởng quý 1/2026 chỉ đạt 1,3%, cao hơn mức 0,5% của quý 4/2025 nhưng thấp hơn nhiều so với kỳ vọng trước đó là 3,2%.
Ngân hàng cũng lưu ý rằng tăng trưởng hoạt động yếu hơn có thể dẫn đến tuyển dụng chậm lại và tỷ lệ thất nghiệp cao hơn, với dự báo tỷ lệ thất nghiệp là 4,6% vào cuối năm, tăng 0,3 điểm phần trăm so với tháng 3.
Tổng hợp các yếu tố, Goldman Sachs cho rằng tình hình sẽ buộc Fed phải thực hiện nhiều đợt cắt giảm lãi suất vào cuối năm.
“Giá dầu tăng vọt, sự bất định gia tăng và báo cáo việc làm tháng 3 mạnh mẽ đã khiến Fed tiếp tục duy trì trạng thái chờ đợi và quan sát. Nhưng nguy cơ tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và tiến triển hạn chế trong kiểm soát lạm phát sẽ tạo cơ sở cho 2 lần cắt giảm lãi suất vào tháng 9 và tháng 12/2026”, hai nhà kinh tế Jessica Rindels và David Mericle của Goldman Sachs nhận định.
Dự báo này có phần khác so với kỳ vọng thị trường hiện tại, vốn cho thấy chưa có đợt cắt giảm nào ít nhất đến giữa năm 2027. Các quan chức Fed trong tháng 3 chỉ dự kiến một lần giảm lãi suất.
Trở ngại lớn nhất đối với Fed vẫn là lạm phát.
Trước năm 2026, kỳ vọng là ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục hạ lãi suất để hỗ trợ thị trường lao động đang chậm lại. Tăng trưởng việc làm gần như không thay đổi trong năm qua, thậm chí âm nếu loại trừ các vị trí liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
Tuy nhiên, nếu lạm phát duy trì ở mức cao, Fed có thể buộc phải thay đổi hướng đi, kéo theo những hệ lụy tiêu cực cho nền kinh tế trong năm nay.
TÁC ĐỘNG TOÀN CẦU
Dữ liệu lạm phát là nơi phản ánh rõ nhất tác động của cuộc chiến, và các tín hiệu đến nay khá trái chiều.
Đúng như dự báo, lạm phát tổng thể đã tăng. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tăng 0,9% trong tháng 3, đưa lạm phát hàng năm lên 3,3%. Tuy nhiên, nếu loại trừ thực phẩm và năng lượng, mức tăng hàng tháng chỉ là 0,2% và lạm phát lõi đạt 2,6%, dù vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed nhưng đang đi đúng hướng.
Tương tự, chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng 0,5% ở mức tổng thể nhưng chỉ tăng 0,1% ở mức lõi.
Đáng chú ý, khảo sát người tiêu dùng hàng tháng của Fed New York - ít biến động hơn so với khảo sát của Đại học Michigan - cho thấy kỳ vọng lạm phát trong một năm ở mức 3,4% vào tháng 3, tăng 0,4 điểm phần trăm so với tháng trước nhưng thấp hơn đáng kể mức 4,8% trong khảo sát của Michigan.
Việc kiểm soát lạm phát không chỉ là vấn đề của Mỹ. Trên thực tế, tác động lớn hơn, đặc biệt từ yếu tố giá dầu, có thể sẽ rõ rệt hơn tại châu Âu và nhất là châu Á - khu vực phụ thuộc nhiều vào nguồn năng lượng từ Trung Đông.
“Mỹ đang chịu cú sốc giá do năng lượng, nhưng chưa phải cú sốc nguồn cung. Châu Á mới là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất vì họ là những nước tiêu thụ lớn và nhập khẩu nhiều”, ông Mike Skordeles từ Truist Advisory Services chỉ ra.
Cuộc chiến cũng làm xáo trộn chuỗi cung ứng, và tác động này dự kiến sẽ rõ rệt hơn trong những tháng tới khi dòng chảy nguyên liệu thô bị siết chặt và phản ánh chi phí năng lượng cao hơn.
Chỉ số Áp lực Chuỗi cung ứng Toàn cầu của Fed New York trong tháng 3 đã lên mức cao nhất kể từ tháng 1/2023.
Liệu các tác động lan tỏa có ảnh hưởng đáng kể đến Mỹ hay không vẫn chưa rõ ràng, nhưng đánh giá hiện tại cho thấy tác động có thể ở mức hạn chế.
“Chi phí năng lượng, dù đã tăng trong vài năm qua, vẫn thấp hơn nhiều so với các thập niên trước. Chúng ta sẽ vượt qua. Nó sẽ ảnh hưởng đến tăng trưởng, nhưng không phải là dấu chấm hết”, ông Mike Skordeles kết luận. “